---
title: "Linking words trong Writing VSTEP — 100+ từ nối phân loại theo chức năng kèm bài tập"
excerpt: "Tổng hợp 100+ linking words (từ nối) phân loại theo chức năng: bổ sung, tương phản, nguyên nhân-kết quả, ví dụ, kết luận. Kèm bảng phân loại chi tiết và 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án cho VSTEP Writing và Speaking."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "22"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-linking-words-tu-noi/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-linking-words-tu-noi/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Linking words trong Writing VSTEP — 100+ từ nối phân loại theo chức năng kèm bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 22

## Linking words là gì? Tại sao quan trọng cho VSTEP?

Linking words (từ nối / từ liên kết) là những từ hoặc cụm từ dùng để **kết nối các câu, các đoạn văn** lại với nhau, giúp bài viết mạch lạc và logic hơn. Trong tiêu chí chấm điểm VSTEP Writing, **coherence and cohesion** (tính mạch lạc và liên kết) chiếm một phần điểm quan trọng.

Nếu bạn chỉ viết những câu rời rạc mà không dùng linking words, bài viết sẽ bị đánh giá thấp dù ngữ pháp đúng. Ngược lại, sử dụng linking words **đa dạng và chính xác** sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn.

## 1. Bảng phân loại 100+ từ nối theo chức năng

### 1.1. Bổ sung (Addition)

| Từ nối | Nghĩa | Vị trí trong câu | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **Moreover** | Hơn nữa | Đầu câu | **Moreover**, the study shows positive results. |
| **Furthermore** | Hơn nữa, thêm vào đó | Đầu câu | **Furthermore**, there are economic benefits. |
| **In addition** | Ngoài ra | Đầu câu | **In addition**, students need more practice. |
| **Besides** | Bên cạnh đó | Đầu câu | **Besides**, the cost is too high. |
| **Additionally** | Thêm vào đó | Đầu câu | **Additionally**, we should consider the environment. |
| **Also** | Cũng | Giữa câu | He **also** plays the guitar. |
| **As well as** | Cũng như | Giữa câu | She speaks English **as well as** French. |
| **Not only...but also** | Không chỉ...mà còn | Cặp | He is **not only** smart **but also** kind. |
| **What is more** | Hơn nữa | Đầu câu | **What is more**, the plan is feasible. |
| **On top of that** | Trên hết | Đầu câu | **On top of that**, we saved money. |

### 1.2. Tương phản (Contrast)

| Từ nối | Nghĩa | Vị trí | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **However** | Tuy nhiên | Đầu câu | **However**, there are some drawbacks. |
| **Nevertheless** | Tuy nhiên, dù vậy | Đầu câu | **Nevertheless**, he continued trying. |
| **Nonetheless** | Dù vậy | Đầu câu | **Nonetheless**, the project succeeded. |
| **On the other hand** | Mặt khác | Đầu câu | **On the other hand**, city life is exciting. |
| **In contrast** | Ngược lại | Đầu câu | **In contrast**, rural areas are peaceful. |
| **On the contrary** | Trái lại | Đầu câu | **On the contrary**, he was very happy. |
| **Whereas** | Trong khi | Giữa/đầu câu | He is tall, **whereas** his brother is short. |
| **While** | Trong khi | Đầu câu | **While** I agree partly, I think... |
| **Although / Though / Even though** | Mặc dù | Đầu/giữa | **Although** it was expensive, I bought it. |
| **Despite / In spite of** | Bất chấp, mặc dù | Đầu/giữa + N/V-ing | **Despite** the rain, we went out. |
| **Yet** | Nhưng, tuy nhiên | Đầu câu / giữa | He is young, **yet** he is very wise. |
| **Still** | Tuy nhiên | Đầu/giữa | **Still**, the problem remains. |

### 1.3. Nguyên nhân — Kết quả (Cause and Effect)

| Từ nối | Nghĩa | Loại | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **Therefore** | Vì vậy | Kết quả | **Therefore**, we need to act now. |
| **Consequently** | Do đó | Kết quả | **Consequently**, many people lost their jobs. |
| **As a result** | Kết quả là | Kết quả | **As a result**, the company went bankrupt. |
| **Thus** | Như vậy, do đó | Kết quả | **Thus**, we can conclude that... |
| **Hence** | Do đó (formal) | Kết quả | **Hence**, the decision was made. |
| **Accordingly** | Theo đó | Kết quả | **Accordingly**, the rules were changed. |
| **Due to / Owing to** | Do, bởi vì | Nguyên nhân + N | **Due to** the storm, school was canceled. |
| **Because of** | Bởi vì | Nguyên nhân + N | **Because of** the traffic, I was late. |
| **Since / As** | Vì, bởi vì | Nguyên nhân + clause | **Since** you are here, let's start. |
| **For this reason** | Vì lý do này | Kết quả | **For this reason**, I decided to quit. |

### 1.4. Ví dụ (Example)

| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **For example** | Ví dụ | **For example**, many countries ban smoking. |
| **For instance** | Ví dụ (formal hơn) | **For instance**, Japan has strict rules. |
| **Such as** | Chẳng hạn như | Fruits **such as** apples and oranges. |
| **Namely** | Cụ thể là | Two countries, **namely** Japan and Korea. |
| **In particular** | Đặc biệt | **In particular**, education is important. |
| **Specifically** | Cụ thể | **Specifically**, we need more funding. |
| **To illustrate** | Để minh họa | **To illustrate**, consider the following case. |
| **Including** | Bao gồm | Many subjects, **including** math and science. |

### 1.5. Kết luận (Conclusion)

| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **In conclusion** | Tóm lại | **In conclusion**, education is the key. |
| **To sum up** | Tóm tắt lại | **To sum up**, there are pros and cons. |
| **Overall** | Nhìn chung | **Overall**, the plan is effective. |
| **In summary** | Tóm lại | **In summary**, we should act now. |
| **All in all** | Nói chung | **All in all**, it was a good experience. |
| **To conclude** | Để kết luận | **To conclude**, teamwork is essential. |
| **In short** | Nói ngắn gọn | **In short**, we need more time. |
| **On the whole** | Nói chung | **On the whole**, the event was successful. |

### 1.6. Trình tự (Sequence / Order)

| Từ nối | Nghĩa |
| --- | --- |
| **First / Firstly / First of all** | Đầu tiên |
| **Second / Secondly** | Thứ hai |
| **Third / Thirdly** | Thứ ba |
| **Next / Then / After that** | Tiếp theo / Sau đó |
| **Finally / Lastly** | Cuối cùng |
| **Meanwhile / In the meantime** | Trong khi đó |
| **Subsequently** | Sau đó (formal) |

### 1.7. Nhấn mạnh (Emphasis)

| Từ nối | Nghĩa |
| --- | --- |
| **Indeed** | Thực sự, quả thật |
| **In fact / As a matter of fact** | Trên thực tế |
| **Obviously / Clearly** | Rõ ràng |
| **Undoubtedly** | Chắc chắn, không nghi ngờ gì |
| **Above all** | Trên hết |
| **Most importantly** | Quan trọng nhất |
| **It is worth noting that** | Đáng chú ý rằng |

## 2. Lưu ý quan trọng khi dùng linking words trong VSTEP

- **Không lạm dụng:** Mỗi đoạn văn chỉ cần 2-3 từ nối, không nhồi nhét quá nhiều.
- **Đa dạng:** Không lặp lại cùng một từ nối. Thay vì dùng "however" 5 lần, hãy thay bằng "nevertheless", "on the other hand", "yet".
- **Đúng ngữ pháp:** Phân biệt giới từ (despite + N/V-ing) và liên từ (although + clause).
- **Dấu câu:** Sau từ nối đầu câu, dùng dấu phẩy: *However**,** I disagree.*

## 3. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn từ nối phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.*

**Câu 1.** The exam was very difficult. ______, most students passed.

A. Therefore B. However C. Moreover D. Because

**Câu 2.** She worked hard. ______, she got promoted.

A. Although B. As a result C. In contrast D. On the other hand

**Câu 3.** ______ the bad weather, the concert was held as planned.

A. Although B. Because of C. Despite D. Since

**Câu 4.** He is smart. ______, he is very hardworking.

A. However B. Moreover C. Nevertheless D. On the contrary

**Câu 5.** ______, I would like to thank everyone for attending.

A. In contrast B. For example C. In conclusion D. As a result

**Câu 6.** Many countries, ______ Japan and South Korea, have advanced technology.

A. for example B. such as C. moreover D. therefore

**Câu 7.** He is very talented. ______, he lacks experience.

A. Furthermore B. Consequently C. Nevertheless D. Similarly

**Câu 8.** ______ she was ill, she came to the meeting.

A. Because B. Due to C. Even though D. As a result

**Câu 9.** The company lost money last year. ______, they had to lay off workers.

A. However B. Consequently C. Moreover D. Despite

**Câu 10.** There are many benefits of exercise. ______, it reduces stress and improves mood.

A. On the contrary B. In contrast C. For instance D. Nevertheless

**Câu 11.** ______, the advantages outweigh the disadvantages.

A. For example B. On the whole C. In contrast D. As a result

**Câu 12.** City life is exciting. ______, rural life is more peaceful.

A. Moreover B. Therefore C. In contrast D. In addition

**Câu 13.** The project failed ______ lack of funding.

A. because B. although C. due to D. however

**Câu 14.** ______ I agree that social media has benefits, I believe it also has dangers.

A. Because B. While C. Therefore D. For instance

**Câu 15.** ______, we need to consider the long-term effects of this policy.

A. For example B. Moreover C. As a result D. Most importantly

## 4. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. However** | Tương phản: đề khó nhưng hầu hết đậu. |
| 2 | **B. As a result** | Kết quả: làm chăm nên được thăng chức. |
| 3 | **C. Despite** | Despite + N (the bad weather). Although + clause. Because of cũng + N nhưng sai nghĩa. |
| 4 | **B. Moreover** | Bổ sung: thông minh, hơn nữa còn chăm chỉ. |
| 5 | **C. In conclusion** | Kết luận bài nói/bài viết. |
| 6 | **B. such as** | Đưa ra ví dụ cụ thể: chẳng hạn như Nhật Bản và Hàn Quốc. Such as + danh từ. |
| 7 | **C. Nevertheless** | Tương phản: tài năng nhưng thiếu kinh nghiệm. |
| 8 | **C. Even though** | Nhượng bộ + clause: mặc dù ốm nhưng vẫn đến. Due to + N (sai cấu trúc). |
| 9 | **B. Consequently** | Kết quả: lỗ tiền nên phải sa thải nhân viên. |
| 10 | **C. For instance** | Đưa ví dụ cụ thể cho lợi ích của tập thể dục. |
| 11 | **B. On the whole** | Tổng kết, nhìn chung: lợi ích nhiều hơn bất lợi. |
| 12 | **C. In contrast** | So sánh đối lập: đời sống thành thị vs nông thôn. |
| 13 | **C. due to** | Due to + N (lack of funding). Because + clause (sai cấu trúc ở đây). |
| 14 | **B. While** | Nhượng bộ: trong khi tôi đồng ý... nhưng tôi tin rằng... |
| 15 | **D. Most importantly** | Nhấn mạnh điều quan trọng nhất: cần xem xét tác động dài hạn. |

*Bài tiếp theo: Comparison — So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng và so sánh kép.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-linking-words-tu-noi/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-linking-words-tu-noi/
