---
title: "Mệnh đề quan hệ rút gọn — Dùng V-ing V-ed và to-V thay thế kèm 15 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết cách rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses): dùng V-ing cho chủ động, V-ed/V3 cho bị động, to-V cho mục đích, khi nào rút gọn được, kèm 15 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "15"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he-rut-gon/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he-rut-gon/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Mệnh đề quan hệ rút gọn — Dùng V-ing V-ed và to-V thay thế kèm 15 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 15

## Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?

Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses) là cách **rút ngắn** mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và biến đổi động từ. Kết quả là câu **ngắn gọn, súc tích** hơn.

Đây là kiến thức **B2** quan trọng trong VSTEP. Trong phần Reading, bạn sẽ gặp nhiều câu rút gọn. Trong Writing, dùng câu rút gọn giúp bài viết **tự nhiên, học thuật** hơn và ghi điểm ngữ pháp.

## 1. Rút gọn bằng V-ing (Present Participle) — Chủ động

### Quy tắc

Khi mệnh đề quan hệ ở thể **chủ động**: bỏ đại từ quan hệ + bỏ trợ động từ → giữ V-ing.

### Ví dụ

| Đầy đủ | Rút gọn |
| --- | --- |
| The man **who is standing** at the door is my father. | The man **standing** at the door is my father. |
| Students **who study** hard will pass the exam. | Students **studying** hard will pass the exam. |
| The girl **who won** the prize is my classmate. | The girl **winning** the prize is my classmate. |
| People **who live** in big cities are often stressed. | People **living** in big cities are often stressed. |

## 2. Rút gọn bằng V-ed/V3 (Past Participle) — Bị động

### Quy tắc

Khi mệnh đề quan hệ ở thể **bị động**: bỏ đại từ quan hệ + bỏ be → giữ V-ed/V3.

### Ví dụ

| Đầy đủ | Rút gọn |
| --- | --- |
| The book **which was written** by Nguyen Du is famous. | The book **written** by Nguyen Du is famous. |
| The car **that was damaged** in the accident was towed away. | The car **damaged** in the accident was towed away. |
| Letters **which are sent** by air mail arrive faster. | Letters **sent** by air mail arrive faster. |
| The bridge **that was built** in 1990 is still strong. | The bridge **built** in 1990 is still strong. |

## 3. Rút gọn bằng to-V (Infinitive)

### Quy tắc

Dùng **to-V** khi trước danh từ có: *the first, the last, the only, the next*, hoặc *so sánh nhất*.

### Ví dụ

| Đầy đủ | Rút gọn |
| --- | --- |
| He was the first person **who arrived** at the party. | He was the first person **to arrive** at the party. |
| She is the only student **who passed** the test. | She is the only student **to pass** the test. |
| This is the best place **that you can visit**. | This is the best place **to visit**. |
| He was the last one **who left** the office. | He was the last one **to leave** the office. |

## 4. Khi nào có thể rút gọn?

| Điều kiện | Rút gọn được? | Ghi chú |
| --- | --- | --- |
| Đại từ quan hệ làm **chủ ngữ** | Được | Bỏ đại từ + biến đổi V |
| Đại từ quan hệ làm **tân ngữ** | Không (thường) | Chỉ bỏ đại từ, giữ nguyên câu |
| Mệnh đề **không xác định** | Được | Vẫn dùng V-ing hoặc V-ed |
| Có **the first/last/only** | Được | Dùng to-V |

## 5. Lỗi thường gặp

- **Lỗi 1:** Nhầm V-ing và V-ed. Nhớ: V-ing = chủ động, V-ed = bị động.
- **Lỗi 2:** Rút gọn khi đại từ làm tân ngữ. *The man whom I met* → chỉ bỏ whom, không biến đổi: *The man I met* (KHÔNG phải *The man meeting me*).
- **Lỗi 3:** Quên rằng V-ing có thể thay thế cho mọi thì (hiện tại, quá khứ) khi ở thể chủ động.

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** The woman ______ at the counter is the manager.

A. stands B. standing C. stood D. to stand

**Câu 2.** The letter ______ yesterday hasn't been opened yet.

A. receiving B. received C. to receive D. receives

**Câu 3.** He was the first student ______ the assignment.

A. finishing B. finished C. to finish D. finish

**Câu 4.** The house ______ on the hill has a beautiful view.

A. building B. built C. to build D. builds

**Câu 5.** People ______ in rural areas often have a healthier lifestyle.

A. live B. lived C. living D. to live

**Câu 6.** The song ______ by that band is very popular.

A. singing B. sung C. to sing D. sings

**Câu 7.** She was the last person ______ the meeting room.

A. leaving B. left C. to leave D. leave

**Câu 8.** The children ______ in the playground are from Class 5A.

A. play B. played C. playing D. to play

**Câu 9.** The goods ______ from China are cheaper.

A. importing B. imported C. to import D. import

**Câu 10.** Anyone ______ to join the club should fill in this form.

A. wish B. wished C. wishing D. to wish

**Câu 11.** The road ______ to the airport is being repaired.

A. lead B. led C. leading D. to lead

**Câu 12.** The language ______ in Brazil is Portuguese.

A. speaking B. spoken C. to speak D. speaks

**Câu 13.** This is the most interesting book ______ this year.

A. publishing B. published C. to publish D. publish

**Câu 14.** The tourists ______ the temple were amazed by its beauty.

A. visit B. visited C. visiting D. to visit

**Câu 15.** The only thing ______ is to wait for the results.

A. doing B. done C. to do D. did

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. standing** | Chủ động: The woman who is standing → standing. V-ing vì người đứng (chủ động). |
| 2 | **B. received** | Bị động: The letter which was received → received. V-ed vì thư được nhận (bị động). |
| 3 | **C. to finish** | Sau "the first" → dùng to-V. |
| 4 | **B. built** | Bị động: The house which was built → built. Nhà được xây (bị động). |
| 5 | **C. living** | Chủ động: People who live → living. Người sống (chủ động). |
| 6 | **B. sung** | Bị động: The song which was sung → sung. Bài hát được hát (bị động). |
| 7 | **C. to leave** | Sau "the last" → dùng to-V. |
| 8 | **C. playing** | Chủ động: children who are playing → playing. Trẻ em đang chơi (chủ động). |
| 9 | **B. imported** | Bị động: goods which are imported → imported. Hàng hóa được nhập (bị động). |
| 10 | **C. wishing** | Chủ động: Anyone who wishes → wishing. Ai muốn (chủ động). |
| 11 | **C. leading** | Chủ động: The road which leads → leading. Con đường dẫn đến (chủ động). |
| 12 | **B. spoken** | Bị động: The language which is spoken → spoken. Ngôn ngữ được nói (bị động). |
| 13 | **B. published** | Bị động: book which was published → published. Sách được xuất bản (bị động). |
| 14 | **C. visiting** | Chủ động: tourists who visited → visiting. Du khách tham quan (chủ động). |
| 15 | **C. to do** | Sau "the only thing" → dùng to-V. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he-rut-gon/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he-rut-gon/
