---
title: "Mệnh đề quan hệ tiếng Anh — Who Which That Whose Where When Why kèm 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): đại từ quan hệ who, which, that, whose, trạng từ quan hệ where, when, why, phân biệt defining vs non-defining, kèm 20 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "14"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Mệnh đề quan hệ tiếng Anh — Who Which That Whose Where When Why kèm 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 14

## Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để **bổ sung thông tin** cho danh từ đứng trước (gọi là *antecedent*). Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng một **đại từ quan hệ** (who, whom, which, that, whose) hoặc **trạng từ quan hệ** (where, when, why).

Trong đề thi VSTEP, mệnh đề quan hệ xuất hiện rất nhiều trong phần **Reading** (câu dài, phức) và **Use of English** (chọn đại từ quan hệ đúng). Nắm vững giúp bạn đọc hiểu nhanh và viết câu phức trong Writing.

## 1. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

| Đại từ | Thay thế cho | Chức năng | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **who** | Người | Chủ ngữ / tân ngữ | The man **who** lives next door is a teacher. |
| **whom** | Người | Tân ngữ (trang trọng) | The girl **whom** I met is my cousin. |
| **which** | Vật / sự việc | Chủ ngữ / tân ngữ | The book **which** I bought is interesting. |
| **that** | Người / vật | Chủ ngữ / tân ngữ | The car **that** he drives is red. |
| **whose** | Sở hữu (người/vật) | Xác định sở hữu | The woman **whose** son won the prize is happy. |

## 2. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)

| Trạng từ | Thay thế cho | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **where** | Nơi chốn (in/at which) | The city **where** I was born is beautiful. (= in which) |
| **when** | Thời gian (in/at/on which) | I remember the day **when** we first met. (= on which) |
| **why** | Lý do (for which) | Tell me the reason **why** you were late. (= for which) |

## 3. Defining vs Non-defining Relative Clauses

### a) Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)

Cung cấp thông tin **cần thiết** để xác định danh từ. **Không có dấu phẩy.** Nếu bỏ mệnh đề, câu **mất nghĩa** hoặc không rõ.

- The student **who passed the exam** got a scholarship. (Học sinh nào? → Học sinh đậu kỳ thi.)
- The book **that I borrowed** is on the table. (Cuốn sách nào? → Cuốn tôi mượn.)

### b) Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)

Cung cấp thông tin **bổ sung, thêm**. **Có dấu phẩy** ngăn cách. Nếu bỏ mệnh đề, câu **vẫn rõ nghĩa**.

- Ha Noi**, which is the capital of Vietnam,** has many historical sites. (Ha Noi đã xác định rồi, mệnh đề chỉ thêm thông tin.)
- My mother**, who is a teacher,** speaks three languages. (Mẹ tôi = đã biết ai, thêm thông tin.)

### c) Bảng so sánh

| Tiêu chí | Defining | Non-defining |
| --- | --- | --- |
| **Dấu phẩy** | Không có | Có (bắt buộc) |
| **That** | Được dùng | KHÔNG được dùng |
| **Bỏ mệnh đề** | Câu mất nghĩa | Câu vẫn rõ |
| **Lược bỏ đại từ** | Được (khi làm tân ngữ) | KHÔNG được |

## 4. Khi nào dùng That (không dùng Who/Which)?

Ưu tiên dùng **that** trong các trường hợp:

- Sau **so sánh nhất**: This is the best movie **that** I've ever seen.
- Sau **all, everything, nothing, something**: Everything **that** he said was true.
- Sau **the first, the last, the only**: She was the only person **that** helped me.
- Khi danh từ gồm **cả người và vật**: The man and his dog **that** I saw...

## 5. Lược bỏ đại từ quan hệ

Có thể lược bỏ **who, which, that** khi chúng làm **tân ngữ** (object) trong mệnh đề xác định:

| Đầy đủ | Lược bỏ |
| --- | --- |
| The man **whom** I met... | The man I met... |
| The book **which** I read... | The book I read... |
| The movie **that** we watched... | The movie we watched... |

**KHÔNG lược bỏ** khi đại từ làm **chủ ngữ**: The man **who** lives here... (KHÔNG bỏ "who" được).

## 6. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP

- **Lỗi 1:** Dùng *that* trong mệnh đề không xác định. Sai: *Ha Noi, **that** is the capital...* → Đúng: *Ha Noi, **which** is the capital...*
- **Lỗi 2:** Nhầm *who* và *which*. *Who* = người. *Which* = vật. Không dùng *who* cho vật.
- **Lỗi 3:** Nhầm *whose* và *who's*. *Whose* = sở hữu. *Who's* = who is.
- **Lỗi 4:** Thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định.

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** The woman ______ lives next door is a doctor.

A. which B. who C. whom D. whose

**Câu 2.** The book ______ I borrowed from the library is very interesting.

A. who B. whose C. which D. where

**Câu 3.** Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, has many temples.

A. that B. which C. where D. who

**Câu 4.** The man ______ car was stolen reported it to the police.

A. who B. which C. whose D. that

**Câu 5.** This is the restaurant ______ we had dinner last night.

A. which B. that C. where D. when

**Câu 6.** I remember the day ______ I graduated from university.

A. where B. which C. when D. whose

**Câu 7.** The students ______ passed the VSTEP exam are very happy.

A. which B. who C. whom D. whose

**Câu 8.** Do you know the reason ______ she quit her job?

A. when B. where C. which D. why

**Câu 9.** The movie ______ we watched last night was boring.

A. who B. whom C. that D. whose

**Câu 10.** My sister, ______ is a nurse, works at a hospital in Sai Gon.

A. that B. who C. which D. whom

**Câu 11.** The children ______ parents work abroad often feel lonely.

A. who B. whom C. which D. whose

**Câu 12.** The city ______ I grew up has changed a lot.

A. where B. which C. that D. when

**Câu 13.** She is the only student ______ got full marks in the test.

A. who B. which C. that D. whose

**Câu 14.** The teacher ______ I spoke to was very helpful.

A. which B. whom C. whose D. where

**Câu 15.** This is the house ______ was built in 1920.

A. who B. whom C. which D. whose

**Câu 16.** The hotel ______ we stayed was near the beach.

A. which B. that C. where D. when

**Câu 17.** Mr. Nguyen, ______ teaches math, is retiring next year.

A. that B. which C. who D. whom

**Câu 18.** The bag ______ you gave me is beautiful.

A. who B. whose C. where D. which

**Câu 19.** Summer is the season ______ most people go on vacation.

A. where B. which C. when D. that

**Câu 20.** Everything ______ he said was a lie.

A. which B. who C. that D. whom

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. who** | "The woman" = người → dùng who. Đại từ làm chủ ngữ (lives). |
| 2 | **C. which** | "The book" = vật → dùng which. Đại từ làm tân ngữ (I borrowed it). |
| 3 | **B. which** | Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Ha Noi" = vật → which. |
| 4 | **C. whose** | "whose car" = xe của ai → sở hữu → dùng whose. |
| 5 | **C. where** | "restaurant" = nơi chốn → dùng where (= at which). |
| 6 | **C. when** | "the day" = thời gian → dùng when (= on which). |
| 7 | **B. who** | "The students" = người → dùng who. Làm chủ ngữ (passed). |
| 8 | **D. why** | "the reason" = lý do → dùng why (= for which). |
| 9 | **C. that** | "The movie" = vật → dùng that hoặc which. Cả hai đều đúng nhưng that phổ biến hơn trong defining. |
| 10 | **B. who** | Mệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "My sister" = người → who. |
| 11 | **D. whose** | "whose parents" = cha mẹ của ai → sở hữu → whose. |
| 12 | **A. where** | "The city" = nơi chốn → dùng where (= in which). |
| 13 | **C. that** | Sau "the only" → ưu tiên dùng that. |
| 14 | **B. whom** | "The teacher" = người, làm tân ngữ (I spoke to her) → dùng whom (trang trọng). |
| 15 | **C. which** | "The house" = vật → dùng which. Làm chủ ngữ (was built). |
| 16 | **C. where** | "The hotel" = nơi chốn → dùng where (= at which). |
| 17 | **C. who** | Mệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Mr. Nguyen" = người → who. |
| 18 | **D. which** | "The bag" = vật → dùng which. Làm tân ngữ (you gave me it). |
| 19 | **C. when** | "the season" = thời gian → dùng when. |
| 20 | **C. that** | Sau "everything" → bắt buộc dùng that (không dùng which). |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-menh-de-quan-he/
