---
title: "Modal Verbs tiếng Anh — Can Could May Might Must Should cách dùng kèm 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): can/could, may/might, must/have to, should/ought to, modal + have + V3 cho suy đoán quá khứ, kèm 20 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "18"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-modal-verbs/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-modal-verbs/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Modal Verbs tiếng Anh — Can Could May Might Must Should cách dùng kèm 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 18

## Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu) là gì?

Modal verbs là những động từ đặc biệt dùng trước động từ chính để diễn tả **khả năng, cho phép, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán**. Chúng không chia theo ngôi, không thêm -s/-es, và luôn đi với **V nguyên mẫu** (không to).

Trong đề thi VSTEP, modal verbs xuất hiện ở cả **Use of English** (chọn modal đúng) và **Reading/Listening** (hiểu đúng mức độ chắc chắn). Đây là chủ đề **cần nắm chắc** để đạt B1-B2.

## 1. Can / Could — Khả năng và Xin phép

| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **can** | Khả năng hiện tại | I **can** speak English. |
| **can** | Xin phép (thân mật) | **Can** I use your phone? |
| **can't** | Không thể / chắc chắn không | That **can't** be true! (Chắc chắn không đúng!) |
| **could** | Khả năng quá khứ | When I was young, I **could** run fast. |
| **could** | Xin phép (lịch sự hơn can) | **Could** I ask you a question? |
| **could** | Khả năng (ít chắc chắn) | It **could** rain tomorrow. |

## 2. May / Might — Khả năng và Xin phép

| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **may** | Có thể (50%) | She **may** come to the party. |
| **may** | Xin phép (trang trọng) | **May** I come in? |
| **might** | Có thể (ít hơn may, ~30%) | It **might** snow tonight. |

### Thang đo khả năng

| Mức độ | Modal | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **100%** chắc chắn | will / must | She **will** come. / He **must** be tired. |
| **~90%** | should | She **should** be here by now. |
| **~50%** | may / could | She **may** come. |
| **~30%** | might | She **might** come. |
| **0%** | can't / couldn't | She **can't** be here. (Chắc chắn không có ở đây.) |

## 3. Must / Have to — Bắt buộc

| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **must** | Bắt buộc (chủ quan, từ người nói) | You **must** study harder. (Tôi bảo bạn phải.) |
| **must** | Suy đoán chắc chắn (~95%) | He's not here. He **must** be at work. |
| **have to** | Bắt buộc (khách quan, quy định) | You **have to** wear a uniform. (Quy định trường.) |
| **mustn't** | Cấm (không được phép) | You **mustn't** smoke here. (Cấm hút thuốc.) |
| **don't have to** | Không cần thiết | You **don't have to** come. (Không bắt buộc.) |

**Phân biệt quan trọng:**

- **mustn't** = CẤM (prohibition). *You mustn't park here.*
- **don't have to** = KHÔNG CẦN (no obligation). *You don't have to come if you're busy.*

## 4. Should / Ought to — Lời khuyên

| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **should** | Nên (lời khuyên) | You **should** see a doctor. |
| **shouldn't** | Không nên | You **shouldn't** eat too much sugar. |
| **ought to** | Nên (= should, trang trọng hơn) | You **ought to** apologize. |

## 5. Modal + have + V3 — Suy đoán về quá khứ

Khi muốn suy đoán hoặc nhận xét về **một sự việc trong quá khứ**:

| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **must have + V3** | Chắc hẳn đã (suy đoán chắc) | She **must have left** already. (Chắc cô ấy đã đi rồi.) |
| **may/might have + V3** | Có thể đã (suy đoán không chắc) | He **may have forgotten**. (Có thể anh ấy quên.) |
| **can't/couldn't have + V3** | Chắc chắn không (phủ định mạnh) | She **can't have said** that! (Chắc chắn cô ấy không nói thế!) |
| **should have + V3** | Lẽ ra nên (hối tiếc) | I **should have studied** harder. (Lẽ ra tôi nên học chăm.) |
| **shouldn't have + V3** | Lẽ ra không nên | You **shouldn't have eaten** so much. (Lẽ ra không nên ăn nhiều.) |
| **could have + V3** | Lẽ ra có thể (nhưng không làm) | I **could have helped** you. (Tôi lẽ ra có thể giúp.) |
| **needn't have + V3** | Lẽ ra không cần (nhưng đã làm) | You **needn't have bought** so much food. (Không cần mua nhiều thế.) |

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** You ______ drive without a license. It's against the law.

A. mustn't B. don't have to C. shouldn't D. can't

**Câu 2.** She ______ speak three languages: Vietnamese, English, and French.

A. must B. can C. should D. may

**Câu 3.** It's Sunday. You ______ get up early.

A. mustn't B. don't have to C. can't D. shouldn't

**Câu 4.** He has been working all day. He ______ be very tired.

A. can B. should C. must D. might

**Câu 5.** ______ I open the window? It's hot in here.

A. Must B. Should C. May D. Will

**Câu 6.** You ______ eat more vegetables. It's good for your health.

A. must B. should C. can D. might

**Câu 7.** When I was a child, I ______ climb trees very well.

A. can B. could C. may D. must

**Câu 8.** She ______ have left her phone at the restaurant. Let's call and check.

A. must B. can C. should D. might

**Câu 9.** Students ______ cheat during exams. They will be expelled.

A. don't have to B. mustn't C. shouldn't D. can't

**Câu 10.** You ______ have told me earlier! Now it's too late.

A. must B. can C. should D. might

**Câu 11.** I'm not sure, but she ______ be at the library.

A. must B. should C. might D. can

**Câu 12.** He ______ swim when he was three years old.

A. can B. could C. must D. should

**Câu 13.** You ______ touch that wire! It's dangerous.

A. don't have to B. mustn't C. shouldn't D. needn't

**Câu 14.** She looks upset. She ______ have received bad news.

A. can B. should C. must D. would

**Câu 15.** You ______ have bought so much food. We already have enough.

A. mustn't B. shouldn't C. needn't D. can't

**Câu 16.** ______ you please pass me the salt?

A. May B. Must C. Could D. Should

**Câu 17.** He ______ be at home. I just saw him at the mall.

A. mustn't B. can't C. shouldn't D. doesn't have to

**Câu 18.** We ______ to wear uniforms at school. It's a regulation.

A. must B. should C. have D. ought

**Câu 19.** I ______ have studied harder for the VSTEP exam. I only got B1.

A. must B. can C. should D. might

**Câu 20.** She ______ not have seen my message. I'll send it again.

A. must B. should C. may D. can

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **A. mustn't** | Mustn't = cấm (against the law = luật cấm). Khác don't have to (không cần). |
| 2 | **B. can** | Can = khả năng hiện tại. "She can speak" = cô ấy có thể nói. |
| 3 | **B. don't have to** | Chủ nhật → không cần dậy sớm (không bắt buộc). Mustn't = cấm (sai nghĩa). |
| 4 | **C. must** | Must = suy đoán chắc chắn (~95%). "Working all day" → chắc hẳn mệt. |
| 5 | **C. May** | May I...? = Tôi có thể... không? (xin phép lịch sự). |
| 6 | **B. should** | Should = nên (lời khuyên). "Good for health" = gợi ý, khuyên. |
| 7 | **B. could** | Could = khả năng trong quá khứ. "When I was a child" → quá khứ. |
| 8 | **D. might** | Might have + V3 = có thể đã (không chắc chắn). "Let's check" → chưa biết chắc. |
| 9 | **B. mustn't** | Mustn't = cấm. "Will be expelled" = bị đuổi → cấm gian lận. |
| 10 | **C. should** | Should have + V3 = lẽ ra nên (hối tiếc). "Now it's too late" → hối tiếc. |
| 11 | **C. might** | "I'm not sure" → không chắc chắn → might (~30%). |
| 12 | **B. could** | Could = khả năng quá khứ. "When he was three" → quá khứ. |
| 13 | **B. mustn't** | Mustn't = cấm. "Dangerous" → nguy hiểm → cấm chạm vào. |
| 14 | **C. must** | Must have + V3 = chắc hẳn đã. "Looks upset" → suy đoán chắc chắn. |
| 15 | **C. needn't** | Needn't have + V3 = lẽ ra không cần (nhưng đã mua). "Already have enough" → không cần thêm. |
| 16 | **C. Could** | Could you...? = yêu cầu lịch sự. "Please" gợi ý lịch sự. |
| 17 | **B. can't** | Can't = chắc chắn không. "I just saw him at the mall" → chắc chắn không ở nhà. |
| 18 | **C. have** | Have to = bắt buộc (quy định). "Regulation" → quy định bên ngoài → have to. |
| 19 | **C. should** | Should have + V3 = lẽ ra nên. Hối tiếc vì không học chăm → chỉ được B1. |
| 20 | **C. may** | May not have + V3 = có thể chưa/không. Suy đoán không chắc → gửi lại. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-modal-verbs/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-modal-verbs/
