---
title: "Noun clauses — Mệnh đề danh từ That Whether Wh cách dùng kèm bài tập VSTEP"
excerpt: "Học chi tiết mệnh đề danh từ (Noun clauses) tiếng Anh: That-clause, Whether/If-clause, Wh-clause. Vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, đồng vị ngữ. Kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án cho VSTEP."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "28"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-noun-clauses-menh-de-danh-tu/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-noun-clauses-menh-de-danh-tu/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Noun clauses — Mệnh đề danh từ That Whether Wh cách dùng kèm bài tập VSTEP

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 28

## Mệnh đề danh từ (Noun Clauses) là gì?

Mệnh đề danh từ là mệnh đề **đóng vai trò như một danh từ** trong câu. Nó có thể làm **chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ** cho câu chính. Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng **that, whether/if, hoặc từ hỏi wh-**.

Trong VSTEP, mệnh đề danh từ xuất hiện rất nhiều ở phần **Reading** (hiểu câu phức tạp) và **Writing** (diễn đạt ý kiến, quan điểm). Nắm vững cấu trúc này giúp bạn viết câu phức tạp và chính xác hơn.

## 1. That-clause (Mệnh đề bắt đầu bằng "that")

### a) Làm tân ngữ (Object) — phổ biến nhất

**Công thức:** S + V + **that + S + V**...

Các động từ thường đi kèm: **think, believe, know, say, hope, feel, suggest, agree, realize, understand, notice, expect, suppose, assume**

| Ví dụ | Ghi chú |
| --- | --- |
| I **believe that** education is important. | "that" có thể lược bỏ trong văn nói |
| She **said (that)** she would come. | "that" thường lược bỏ sau say/think |
| He **realized that** he had made a mistake. | "that" nên giữ trong văn viết formal |
| We **expect that** the results will improve. | Thường dùng trong VSTEP Writing |

### b) Làm chủ ngữ (Subject)

**Công thức:** **That + S + V**... + V (chính)...

| Ví dụ | Ghi chú |
| --- | --- |
| **That he passed** the exam surprised everyone. | That-clause làm chủ ngữ → động từ chính số ít |
| **That she is honest** is well known. | Formal, ít dùng trong văn nói |

**Cách viết phổ biến hơn:** Dùng **It** làm chủ ngữ giả:

- **It** surprised everyone **that he passed** the exam.
- **It** is well known **that she is honest**.
- **It** is important **that students attend** class regularly.

### c) Làm bổ ngữ (Complement)

Đứng sau **be**:

- The problem **is that** we don't have enough money.
- The truth **is that** he never studied.
- My concern **is that** the deadline is too soon.

## 2. Whether/If-clause (Mệnh đề nghi vấn gián tiếp)

Dùng khi muốn diễn tả **câu hỏi Yes/No dưới dạng gián tiếp**.

**Công thức:** S + V + **whether/if + S + V**...

| Câu hỏi trực tiếp | Mệnh đề danh từ |
| --- | --- |
| Is she coming? | I don't know **whether/if she is coming**. |
| Can he swim? | I wonder **whether/if he can swim**. |
| Will it rain? | I'm not sure **whether/if it will rain**. |

### Khi nào dùng whether, khi nào dùng if?

| Vị trí / Trường hợp | Whether | If |
| --- | --- | --- |
| Làm tân ngữ | OK | OK |
| Làm chủ ngữ | OK | KHÔNG |
| Sau giới từ | OK | KHÔNG |
| Với "or not" ngay sau | OK (whether or not) | KHÔNG (if or not sai) |
| Trước to-V | OK (whether to go) | KHÔNG |

Ví dụ:

- **Whether** he comes or not doesn't matter. (Chủ ngữ → dùng whether)
- I'm thinking about **whether** to accept the offer. (Sau giới từ → whether)
- I don't know **whether or not** she will come. (or not ngay sau → whether)

## 3. Wh-clause (Mệnh đề bắt đầu bằng từ hỏi)

Dùng từ hỏi **what, who, whom, which, where, when, why, how** để tạo mệnh đề danh từ.

**Lưu ý quan trọng:** Trong mệnh đề danh từ, **KHÔNG đảo ngữ** (khác với câu hỏi trực tiếp).

| Câu hỏi trực tiếp | Mệnh đề danh từ (không đảo) |
| --- | --- |
| What **did he say**? | I know **what he said**. (KHÔNG: what did he say) |
| Where **does she live**? | I don't know **where she lives**. |
| When **will they arrive**? | Please tell me **when they will arrive**. |
| Why **was he late**? | I wonder **why he was late**. |
| How **can I help**? | Tell me **how I can help**. |

### Wh-clause làm chủ ngữ

| Ví dụ | Ghi chú |
| --- | --- |
| **What he said** was true. | What-clause làm chủ ngữ → was (số ít) |
| **Where she lives** is a mystery. | Where-clause làm chủ ngữ |
| **How the accident happened** is unknown. | How-clause làm chủ ngữ |
| **Who did this** remains a question. | Who-clause (who = chủ ngữ → giữ nguyên) |
| **Whoever comes first** will get a prize. | Whoever = bất kỳ ai |

## 4. Mệnh đề danh từ làm đồng vị ngữ (Appositive)

Đứng sau danh từ trừu tượng để **giải thích nội dung** của danh từ đó:

| Danh từ | Ví dụ |
| --- | --- |
| the fact | **The fact that** he lied made her angry. |
| the idea | **The idea that** money brings happiness is wrong. |
| the news | **The news that** they got married surprised us. |
| the belief | **The belief that** education is key to success is widely held. |
| the suggestion | **The suggestion that** we should work from home was accepted. |

## 5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** I don't know ______ she will come to the party or not.

A. that B. if C. whether D. what

**Câu 2.** ______ he said was completely untrue.

A. What B. That C. Which D. If

**Câu 3.** It is important ______ students attend all the classes.

A. what B. which C. whether D. that

**Câu 4.** Can you tell me ______ the nearest bank is?

A. that B. where C. whether D. what

**Câu 5.** The fact ______ he failed the exam surprised everyone.

A. which B. what C. that D. whether

**Câu 6.** I wonder ______ to accept the job offer or not.

A. whether B. if C. that D. what

**Câu 7.** ______ happens next depends on your decision.

A. That B. What C. Which D. Whether

**Câu 8.** She asked me ______ I had been to Paris before.

A. that B. what C. whether D. which

**Câu 9.** The problem is ______ we don't have enough time.

A. what B. that C. which D. whether

**Câu 10.** Do you know ______ the train leaves?

A. that B. whether C. what time D. if

**Câu 11.** ______ she was promoted made her colleagues jealous.

A. What B. That C. Whether D. If

**Câu 12.** Nobody knows ______ the meeting was cancelled.

A. that B. what C. why D. which

**Câu 13.** I'm not sure ______ this is the right answer.

A. that B. whether C. what D. which

**Câu 14.** The question is ______ we should invest in this project.

A. that B. what C. whether D. which

**Câu 15.** Please tell me ______ you would like to have for dinner.

A. that B. whether C. what D. if

## 6. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. whether** | "or not" → phải dùng whether (không dùng if or not). |
| 2 | **A. What** | What he said = điều anh ấy nói. What-clause làm chủ ngữ. |
| 3 | **D. that** | It is important that + S + V. That-clause làm chủ ngữ thật (It = giả). |
| 4 | **B. where** | Hỏi vị trí → where. Mệnh đề danh từ không đảo ngữ. |
| 5 | **C. that** | The fact that = sự thật rằng. That-clause đồng vị ngữ. |
| 6 | **A. whether** | Whether to V = có nên...không. If không dùng trước to-V. |
| 7 | **B. What** | What happens next = điều gì xảy ra tiếp theo. What-clause chủ ngữ. |
| 8 | **C. whether** | Câu hỏi gián tiếp Yes/No → whether/if. Ở đây cả hai đều đúng, nhưng whether trang trọng hơn. |
| 9 | **B. that** | The problem is that... = vấn đề là... That-clause bổ ngữ. |
| 10 | **C. what time** | Hỏi giờ → what time. "Do you know what time the train leaves?" |
| 11 | **B. That** | That she was promoted = việc cô ấy được thăng chức. That-clause chủ ngữ. |
| 12 | **C. why** | Hỏi lý do → why. "Nobody knows why the meeting was cancelled." |
| 13 | **B. whether** | Not sure whether = không chắc liệu...có...không. |
| 14 | **C. whether** | The question is whether = câu hỏi là liệu có nên...không. |
| 15 | **C. what** | Hỏi muốn ăn gì → what. "Tell me what you would like to have." |

*Bài tiếp theo: Common errors — 50 lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc trong VSTEP.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-noun-clauses-menh-de-danh-tu/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-noun-clauses-menh-de-danh-tu/
