---
title: "Participial phrases — Phân từ V-ing V-ed rút gọn mệnh đề kèm bài tập VSTEP"
excerpt: "Học chi tiết cụm phân từ (Participial phrases) tiếng Anh: Present participle (V-ing), Past participle (V-ed/V3), Perfect participle (Having V3). Cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề quan hệ. Kèm 15 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "27"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-participial-phrases-phan-tu/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-participial-phrases-phan-tu/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Participial phrases — Phân từ V-ing V-ed rút gọn mệnh đề kèm bài tập VSTEP

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 27

## Cụm phân từ (Participial Phrases) là gì?

Cụm phân từ là cụm từ bắt đầu bằng **phân từ hiện tại (V-ing)**, **phân từ quá khứ (V-ed/V3)**, hoặc **phân từ hoàn thành (Having + V3)**, dùng để **rút gọn mệnh đề**, làm câu ngắn gọn và trang trọng hơn.

Trong VSTEP mức B2, cấu trúc phân từ thường xuất hiện ở phần **Reading** (đọc hiểu câu phức tạp) và **Use of English** (viết lại câu). Nắm vững cấu trúc này giúp bạn hiểu đúng nghĩa câu và viết bài văn mạch lạc hơn.

## 1. Present Participle (V-ing) — Phân từ hiện tại

### a) Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (chủ ngữ giống nhau)

Khi hai mệnh đề có **cùng chủ ngữ** và hành động **xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp**, có thể rút gọn bằng V-ing.

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn bằng V-ing |
| --- | --- |
| **Because she felt** tired, she went to bed early. | **Feeling** tired, she went to bed early. |
| **While he was walking** to school, he met an old friend. | **Walking** to school, he met an old friend. |
| **As I didn't know** the answer, I kept silent. | **Not knowing** the answer, I kept silent. |
| **After she finished** dinner, she washed the dishes. | **Finishing** dinner, she washed the dishes. |

### b) Rút gọn mệnh đề quan hệ (thể chủ động)

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
| --- | --- |
| The man **who is standing** over there is my teacher. | The man **standing** over there is my teacher. |
| Students **who study** hard usually pass. | Students **studying** hard usually pass. |
| The woman **who was carrying** a red bag left. | The woman **carrying** a red bag left. |

### c) Diễn tả nguyên nhân, lý do

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
| --- | --- |
| **Because he was** a doctor, he knew what to do. | **Being** a doctor, he knew what to do. |
| **Since she had** no money, she couldn't buy it. | **Having** no money, she couldn't buy it. |

## 2. Past Participle (V-ed / V3) — Phân từ quá khứ

Dùng khi chủ ngữ **bị tác động** (bị động). Phân từ quá khứ thay thế cho mệnh đề bị động.

### a) Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (bị động)

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn bằng V-ed/V3 |
| --- | --- |
| **Because she was impressed** by the speech, she applauded. | **Impressed** by the speech, she applauded. |
| **Although it was built** in the 19th century, the bridge is still strong. | **Built** in the 19th century, the bridge is still strong. |
| **When he was asked** about his plans, he smiled. | **Asked** about his plans, he smiled. |

### b) Rút gọn mệnh đề quan hệ (bị động)

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
| --- | --- |
| The book **which was written** by Nguyen Nhat Anh is popular. | The book **written** by Nguyen Nhat Anh is popular. |
| The car **that was parked** outside is mine. | The car **parked** outside is mine. |
| The letter **which was sent** yesterday arrived today. | The letter **sent** yesterday arrived today. |

## 3. Perfect Participle (Having + V3) — Phân từ hoàn thành

Dùng khi hành động trong cụm phân từ **xảy ra TRƯỚC** hành động ở mệnh đề chính.

### a) Chủ động

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
| --- | --- |
| **After she had finished** her work, she went home. | **Having finished** her work, she went home. |
| **Because he had lived** in Japan for 10 years, he spoke Japanese well. | **Having lived** in Japan for 10 years, he spoke Japanese well. |

### b) Bị động

**Công thức:** **Having been + V3**..., S + V...

| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
| --- | --- |
| **After she had been told** the news, she cried. | **Having been told** the news, she cried. |
| **Because it had been damaged** in the storm, the house was rebuilt. | **Having been damaged** in the storm, the house was rebuilt. |

## 4. Lưu ý quan trọng — Dangling Participle (Phân từ treo)

**Lỗi phân từ treo** xảy ra khi chủ ngữ của cụm phân từ **KHÔNG trùng** với chủ ngữ của mệnh đề chính. Đây là lỗi sai rất phổ biến!

| Sai (dangling) | Đúng |
| --- | --- |
| **Walking** to school, **the rain** started. (Ai walking? Mưa đi bộ?) | **Walking** to school, **I** got caught in the rain. |
| **Having finished** dinner, **the TV** was turned on. (TV ăn tối?) | **Having finished** dinner, **she** turned on the TV. |

**Quy tắc:** Chủ ngữ ngầm của cụm phân từ PHẢI là chủ ngữ của mệnh đề chính.

## 5. Tổng hợp các dạng phân từ

| Dạng | Cấu trúc | Khi nào dùng | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| V-ing | V-ing..., S + V... | Chủ động, đồng thời/liên tiếp | **Reading** the book, she smiled. |
| V-ed/V3 | V-ed/V3..., S + V... | Bị động | **Surprised** by the news, he gasped. |
| Having V3 | Having V3..., S + V... | Chủ động, xảy ra trước | **Having studied** hard, she passed. |
| Having been V3 | Having been V3..., S + V... | Bị động, xảy ra trước | **Having been warned**, he was careful. |
| Not V-ing | Not V-ing..., S + V... | Phủ định chủ động | **Not knowing** the way, I asked. |

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** ______ the exam, she felt very relieved.

A. Having passed B. Passed C. Being passed D. To pass

**Câu 2.** ______ in 1990, the building is now a historical site.

A. Building B. Built C. Having building D. Being building

**Câu 3.** ______ the news, she burst into tears.

A. Hearing B. Heard C. Having heard D. Both A and C

**Câu 4.** The boy ______ over there is my brother.

A. stood B. standing C. is standing D. who standing

**Câu 5.** ______ by everyone, she felt very happy.

A. Loving B. Loved C. Having loving D. To love

**Câu 6.** ______ hard for many years, he finally achieved his dream.

A. Working B. Worked C. Having worked D. Being worked

**Câu 7.** The letter ______ yesterday contained important information.

A. sending B. sent C. was sent D. having sent

**Câu 8.** Not ______ what to say, he remained silent.

A. know B. known C. knowing D. to know

**Câu 9.** ______ from the top of the mountain, the city looks beautiful.

A. Seeing B. Seen C. Having seen D. To see

**Câu 10.** ______ her homework, she went out to play.

A. Finished B. Finishing C. Having finished D. Being finished

**Câu 11.** The car ______ in the garage belongs to my father.

A. parking B. parked C. is parked D. parks

**Câu 12.** ______ a doctor, he knew exactly what to do.

A. Been B. Being C. Having been D. Both B and C

**Câu 13.** ______ twice before, he refused to try again.

A. Having failed B. Failing C. Failed D. Being failed

**Câu 14.** The woman ______ in red is the manager.

A. dress B. dressing C. dressed D. is dressing

**Câu 15.** ______ by the police, the thief confessed everything.

A. Questioning B. Having been questioned C. Having questioning D. Question

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **A. Having passed** | Đậu (xảy ra trước) → nhẹ nhõm (sau). Having V3 = hành động trước. |
| 2 | **B. Built** | Tòa nhà bị xây (bị động) → dùng V3. Built in 1990 = được xây năm 1990. |
| 3 | **D. Both A and C** | "Hearing the news" (nghe tin ngay lúc đó) hoặc "Having heard the news" (nghe tin trước rồi mới khóc) — cả hai đều đúng ngữ pháp. |
| 4 | **B. standing** | Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động: who is standing → standing. |
| 5 | **B. Loved** | Cô ấy được yêu thương (bị động) → dùng V3. |
| 6 | **C. Having worked** | Làm việc nhiều năm (trước) → đạt ước mơ (sau). Having V3. |
| 7 | **B. sent** | Lá thư được gửi (bị động). Rút gọn: which was sent → sent. |
| 8 | **C. knowing** | Not knowing = vì không biết (phủ định V-ing chủ động). |
| 9 | **B. Seen** | Thành phố được nhìn từ trên núi (bị động) → Seen = V3. |
| 10 | **C. Having finished** | Làm xong bài (trước) → đi chơi (sau). Having V3. |
| 11 | **B. parked** | Xe bị/được đỗ (bị động). Rút gọn: which is parked → parked. |
| 12 | **D. Both B and C** | "Being a doctor" (vì là bác sĩ, trang thái) hoặc "Having been a doctor" (đã từng là) — tuỳ ngữ cảnh cả hai có thể đúng. |
| 13 | **A. Having failed** | Đã thất bại 2 lần (trước) → từ chối (sau). Having V3 chủ động. |
| 14 | **C. dressed** | "dressed in red" = mặc đồ đỏ. Dressed là quá khứ phân từ (be dressed in = mặc). |
| 15 | **B. Having been questioned** | Bị thẩm vấn (trước, bị động) → thú nhận (sau). Having been V3. |

*Bài tiếp theo: Noun clauses — Mệnh đề danh từ trong tiếng Anh.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-participial-phrases-phan-tu/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-participial-phrases-phan-tu/
