---
title: "Giới từ tiếng Anh — Giới từ thời gian nơi chốn và giới từ đi với động từ kèm 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết giới từ (Prepositions): giới từ thời gian in/on/at/for/since, giới từ nơi chốn in/on/at/between/among, giới từ đi với động từ depend on/consist of/result in, kèm 20 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "20"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-prepositions-gioi-tu/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-prepositions-gioi-tu/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Giới từ tiếng Anh — Giới từ thời gian nơi chốn và giới từ đi với động từ kèm 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 20

## Giới từ (Prepositions) là gì?

Giới từ là từ đứng trước **danh từ, đại từ hoặc V-ing** để chỉ **thời gian, nơi chốn, hướng, cách thức, nguyên nhân**. Giới từ là một trong những phần **khó nhất** của tiếng Anh vì không có quy tắc chung — phần lớn phải **học thuộc**.

Trong đề thi VSTEP, giới từ xuất hiện ở **mọi phần**: Use of English (điền giới từ), Reading (hiểu nghĩa cụm giới từ), Writing (dùng giới từ chính xác). Sai giới từ = sai nghĩa câu.

## 1. Giới từ chỉ thời gian: IN, ON, AT

| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **in** | Tháng, năm, mùa, buổi, thế kỷ, thập kỷ | **in** January, **in** 2024, **in** summer, **in** the morning, **in** the 21st century |
| **on** | Ngày, thứ, ngày cụ thể, dịp | **on** Monday, **on** July 4th, **on** New Year's Day, **on** my birthday |
| **at** | Giờ, thời điểm cụ thể, đêm, cuối tuần, lễ | **at** 7 a.m., **at** noon, **at** night, **at** the weekend, **at** Christmas |

**Mẹo nhớ:** *in* = khung thời gian lớn → *on* = ngày cụ thể → *at* = thời điểm chính xác. Từ lớn đến nhỏ: **IN → ON → AT**.

### Các giới từ thời gian khác

| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **for** | Trong khoảng (duration) | I've lived here **for** five years. |
| **since** | Từ khi (starting point) | I've lived here **since** 2019. |
| **during** | Trong suốt (within a period) | I fell asleep **during** the movie. |
| **by** | Trước, muộn nhất là | Finish it **by** Friday. |
| **until/till** | Cho đến khi | I'll wait **until** 5 p.m. |
| **ago** | Cách đây | I met her two years **ago**. |
| **before** | Trước | Wash your hands **before** eating. |
| **after** | Sau | I'll call you **after** lunch. |

## 2. Giới từ chỉ nơi chốn: IN, ON, AT

| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **in** | Bên trong không gian 3D, thành phố, nước | **in** the room, **in** Ha Noi, **in** Vietnam, **in** a car |
| **on** | Trên bề mặt, tầng, đường, phương tiện công cộng | **on** the table, **on** the 2nd floor, **on** Trang Tien Street, **on** the bus |
| **at** | Tại một điểm cụ thể, địa chỉ số | **at** the bus stop, **at** home, **at** school, **at** 25 Le Loi Street |

**Mẹo nhớ:** *in* = không gian lớn (thành phố, nước) → *on* = bề mặt → *at* = điểm cụ thể.

### Các giới từ nơi chốn khác

| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **between** | Giữa (2 đối tượng) | **Between** the bank and the post office. |
| **among** | Giữa (≥3 đối tượng) | **Among** the students in the class. |
| **beside / next to** | Bên cạnh | She sat **beside** me. |
| **behind** | Phía sau | The car is **behind** the house. |
| **in front of** | Phía trước | He's standing **in front of** the school. |
| **above / over** | Phía trên | The painting is **above** the fireplace. |
| **below / under** | Phía dưới | The cat is **under** the table. |
| **opposite** | Đối diện | The hotel is **opposite** the station. |

## 3. Giới từ đi với động từ (Verb + Preposition)

Nhiều động từ tiếng Anh kết hợp với giới từ tạo thành **cụm động từ cố định**. Phải học thuộc vì không có quy tắc.

| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **depend on** | phụ thuộc vào | It **depends on** the weather. |
| **consist of** | bao gồm | The team **consists of** 10 members. |
| **result in** | dẫn đến (kết quả) | Pollution **results in** health problems. |
| **result from** | do, bởi (nguyên nhân) | The accident **resulted from** carelessness. |
| **belong to** | thuộc về | This book **belongs to** me. |
| **agree with** | đồng ý với (người) | I **agree with** you. |
| **agree on** | đồng ý về (vấn đề) | They **agreed on** the plan. |
| **apologize for** | xin lỗi về | He **apologized for** being late. |
| **apply for** | xin, ứng tuyển | She **applied for** the job. |
| **believe in** | tin vào | I **believe in** hard work. |
| **care about** | quan tâm đến | She **cares about** the environment. |
| **complain about** | phàn nàn về | He **complained about** the noise. |
| **concentrate on** | tập trung vào | **Concentrate on** your studies. |
| **deal with** | giải quyết, xử lý | How do you **deal with** stress? |
| **insist on** | khăng khăng | He **insisted on** paying the bill. |
| **look after** | chăm sóc | She **looks after** her grandmother. |
| **look for** | tìm kiếm | I'm **looking for** my keys. |
| **participate in** | tham gia | She **participated in** the competition. |
| **pay for** | trả tiền cho | Who will **pay for** dinner? |
| **succeed in** | thành công trong | He **succeeded in** passing the exam. |

## 4. Giới từ đi với tính từ (Adjective + Preposition)

| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **afraid of** | sợ | She is **afraid of** spiders. |
| **good at** | giỏi về | He is **good at** math. |
| **interested in** | quan tâm | I'm **interested in** history. |
| **responsible for** | chịu trách nhiệm | Who is **responsible for** this? |
| **different from** | khác với | Your answer is **different from** mine. |
| **famous for** | nổi tiếng về | Vietnam is **famous for** pho. |
| **proud of** | tự hào về | I'm **proud of** you. |
| **similar to** | tương tự | His style is **similar to** mine. |

## 5. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** I was born ______ July 15th, 1995.

A. in B. on C. at D. by

**Câu 2.** She has been living in Ha Noi ______ 2010.

A. for B. since C. during D. in

**Câu 3.** The meeting starts ______ 9 a.m.

A. in B. on C. at D. by

**Câu 4.** There is a beautiful painting ______ the wall.

A. in B. on C. at D. by

**Câu 5.** She is very good ______ playing the guitar.

A. in B. on C. at D. for

**Câu 6.** The success of the project depends ______ teamwork.

A. in B. on C. at D. for

**Câu 7.** I've been waiting ______ two hours.

A. for B. since C. during D. in

**Câu 8.** The cat is hiding ______ the table.

A. on B. in C. under D. at

**Câu 9.** He apologized ______ arriving late.

A. about B. for C. of D. to

**Câu 10.** We arrived ______ the airport at 6 a.m.

A. in B. on C. at D. to

**Câu 11.** The library is ______ the post office and the bank.

A. among B. between C. beside D. opposite

**Câu 12.** She is interested ______ learning foreign languages.

A. in B. on C. at D. about

**Câu 13.** We usually go swimming ______ summer.

A. on B. at C. in D. during

**Câu 14.** This book belongs ______ my sister.

A. for B. to C. with D. of

**Câu 15.** He is afraid ______ flying.

A. about B. for C. of D. with

**Câu 16.** Please finish the report ______ Friday.

A. until B. by C. on D. in

**Câu 17.** The restaurant is ______ the corner of Le Loi and Nguyen Hue streets.

A. in B. on C. at D. by

**Câu 18.** She applied ______ a position at a foreign company.

A. to B. for C. with D. on

**Câu 19.** I fell asleep ______ the lecture.

A. for B. since C. during D. while

**Câu 20.** Your answer is different ______ mine.

A. with B. to C. from D. of

## 6. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. on** | "July 15th" = ngày cụ thể → on. |
| 2 | **B. since** | "2010" = mốc thời gian (starting point) → since. Dùng với hiện tại hoàn thành. |
| 3 | **C. at** | "9 a.m." = thời điểm cụ thể → at. |
| 4 | **B. on** | "The wall" = bề mặt → on. |
| 5 | **C. at** | "Good at" = giỏi về → cụm tính từ + giới từ cố định. |
| 6 | **B. on** | "Depend on" = phụ thuộc vào → cụm động từ + giới từ cố định. |
| 7 | **A. for** | "Two hours" = khoảng thời gian (duration) → for. |
| 8 | **C. under** | "Hiding under the table" = trốn dưới bàn → under. |
| 9 | **B. for** | "Apologize for" = xin lỗi về → cụm cố định. |
| 10 | **C. at** | "The airport" = điểm cụ thể → at. (arrive at + địa điểm). |
| 11 | **B. between** | "The post office and the bank" = 2 đối tượng → between. |
| 12 | **A. in** | "Interested in" = quan tâm → cụm tính từ + giới từ cố định. |
| 13 | **C. in** | "Summer" = mùa → in. |
| 14 | **B. to** | "Belong to" = thuộc về → cụm cố định. |
| 15 | **C. of** | "Afraid of" = sợ → cụm tính từ + giới từ cố định. |
| 16 | **B. by** | "By Friday" = muộn nhất là thứ Sáu → by = deadline. |
| 17 | **C. at** | "At the corner" = tại góc → điểm cụ thể → at. |
| 18 | **B. for** | "Apply for" = ứng tuyển vào → cụm cố định. |
| 19 | **C. during** | "During the lecture" = trong suốt bài giảng → during + danh từ. |
| 20 | **C. from** | "Different from" = khác với → cụm tính từ + giới từ cố định. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-prepositions-gioi-tu/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-prepositions-gioi-tu/
