---
title: "Subjunctive mood — Giả định pháp Wish If only Would rather kèm bài tập VSTEP"
excerpt: "Học chi tiết cấu trúc giả định pháp trong tiếng Anh: Wish + past simple (ước hiện tại), Wish + past perfect (ước quá khứ), If only, It's time, Would rather, Suggest/Recommend + (should) V. Kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "24"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-subjunctive-mood-gia-dinh-phap/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-subjunctive-mood-gia-dinh-phap/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Subjunctive mood — Giả định pháp Wish If only Would rather kèm bài tập VSTEP

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 24

## Giả định pháp (Subjunctive Mood) là gì?

Giả định pháp là dạng ngữ pháp dùng để diễn tả **điều ước, mong muốn, giả định, đề nghị** — những điều **không có thật hoặc trái với thực tế**. Đây là chủ đề ngữ pháp nâng cao, thường xuất hiện trong đề VSTEP mức **B2**.

Đặc điểm quan trọng: trong giả định pháp, **thì của động từ lùi về quá khứ** so với thời điểm thực tế.

## 1. Wish + Past Simple — Ước điều trái với hiện tại

**Công thức:** S + **wish/wishes** + S + **V-ed / V2** (quá khứ đơn)

Dùng khi muốn **điều gì đó khác đi ở hiện tại** nhưng thực tế không thể.

| Ví dụ | Thực tế |
| --- | --- |
| I **wish** I **were** taller. | Tôi không cao. (muốn cao hơn) |
| She **wishes** she **had** more money. | Cô ấy không có nhiều tiền. |
| I **wish** I **could** speak English fluently. | Tôi chưa nói lưu loát. |
| He **wishes** he **didn't have** to work overtime. | Anh ấy phải làm ngoài giờ. |

**Lưu ý quan trọng:**

- Với **to be**, dùng **were** cho tất cả các ngôi (I were, he were, she were, it were) — đây là chuẩn formal/academic. Trong văn nói có thể dùng "was" nhưng trong VSTEP nên dùng "were".
- Với **can**, dùng **could**: I wish I could...

## 2. Wish + Past Perfect — Ước điều trái với quá khứ

**Công thức:** S + **wish/wishes** + S + **had + V3/V-ed** (quá khứ hoàn thành)

Dùng khi **hối tiếc về điều đã xảy ra** (hoặc chưa xảy ra) trong quá khứ.

| Ví dụ | Thực tế |
| --- | --- |
| I **wish** I **had studied** harder. | Tôi đã không học chăm (hối tiếc). |
| She **wishes** she **hadn't said** that. | Cô ấy đã nói điều đó (hối tiếc). |
| We **wish** we **had known** about the exam earlier. | Chúng tôi đã không biết sớm. |

## 3. Wish + Would — Ước ai đó thay đổi hành vi

**Công thức:** S + **wish** + S (khác) + **would + V**

Dùng khi bạn **muốn ai đó thay đổi hành vi** gây phiền cho bạn, hoặc muốn một tình huống thay đổi.

| Ví dụ | Nghĩa |
| --- | --- |
| I **wish** you **would stop** smoking. | Ước gì bạn bỏ hút thuốc. (bạn vẫn đang hút) |
| I **wish** it **would stop** raining. | Ước gì trời ngừng mưa. (trời đang mưa) |

**Lưu ý:** KHÔNG dùng "I wish I would..." (chủ ngữ giống nhau). Dùng: "I wish I could..."

## 4. If only — Giá như, ước gì

**If only** có nghĩa và cách dùng **giống hệt wish** nhưng mang **sắc thái cảm xúc mạnh hơn**:

| Cấu trúc | Ví dụ |
| --- | --- |
| If only + past simple (hiện tại) | **If only** I **were** rich! |
| If only + past perfect (quá khứ) | **If only** I **had listened** to my parents! |
| If only + would (thay đổi) | **If only** he **would** understand me! |

## 5. It's time / It's high time — Đã đến lúc

**Công thức:** It's (high/about) time + S + **V-ed / V2**

Nghĩa: Đã đến lúc nên làm gì đó (nhưng chưa làm hoặc đã muộn).

| Ví dụ | Nghĩa |
| --- | --- |
| It's time we **left**. | Đã đến lúc chúng ta nên đi rồi. |
| It's high time you **started** studying for VSTEP. | Đã quá lúc bạn nên bắt đầu học VSTEP. |
| It's about time he **got** a job. | Đã đến lúc anh ta nên kiếm việc. |

**Phân biệt:** "It's time + to V" = đến giờ làm gì (bình thường): *It's time **to go** home.* (Đến giờ về.)

## 6. Would rather — Thà...hơn

### a) Chủ ngữ giống nhau

**Công thức:** S + **would rather + V** (nguyên mẫu) + than + V

Ví dụ: *I **would rather stay** home **than** go out.*

### b) Chủ ngữ khác nhau (giả định pháp)

**Công thức:** S1 + **would rather** + S2 + **V-ed / V2** (hiện tại/tương lai)

**Công thức:** S1 + **would rather** + S2 + **had + V3** (quá khứ)

| Ví dụ | Nghĩa |
| --- | --- |
| I **would rather** you **stayed** here. | Tôi muốn bạn ở đây hơn. (hiện tại) |
| I **would rather** you **didn't smoke**. | Tôi muốn bạn đừng hút thuốc. (hiện tại) |
| I **would rather** you **had told** me earlier. | Giá mà bạn đã nói sớm hơn. (quá khứ) |

## 7. Suggest / Recommend / Insist + Subjunctive

Sau các động từ **suggest, recommend, insist, demand, require, propose, request**, dùng:

**Công thức:** S + suggest/recommend... + that + S + **(should) + V nguyên mẫu**

| Ví dụ | Ghi chú |
| --- | --- |
| I **suggest** that he **(should) study** harder. | should có thể lược bỏ |
| The doctor **recommended** that she **(should) take** a rest. | Động từ giữ nguyên mẫu (không thêm -s) |
| They **insisted** that the meeting **(should) be** postponed. | Dạng bị động: be + V3 |
| It is **essential** that everyone **(should) attend**. | Sau tính từ: essential, important, vital, necessary |

**Lưu ý quan trọng:** Trong giả định pháp, **KHÔNG chia động từ theo ngôi**. "He study" (đúng trong subjunctive), không phải "He studies".

## 8. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** I wish I ______ English fluently.

A. can speak B. could speak C. will speak D. speak

**Câu 2.** She wishes she ______ harder for the VSTEP exam last month.

A. studied B. had studied C. has studied D. studies

**Câu 3.** If only I ______ taller!

A. am B. was C. were D. be

**Câu 4.** It's high time you ______ for a job.

A. apply B. applied C. applying D. to apply

**Câu 5.** I would rather you ______ anyone about this.

A. don't tell B. didn't tell C. won't tell D. not tell

**Câu 6.** He suggested that the meeting ______ postponed.

A. is B. was C. be D. will be

**Câu 7.** I wish my parents ______ me to study abroad when I was young.

A. allowed B. had allowed C. allow D. would allow

**Câu 8.** She would rather ______ at home tonight.

A. stays B. stay C. stayed D. staying

**Câu 9.** The teacher insisted that every student ______ the assignment on time.

A. submits B. submitted C. submit D. would submit

**Câu 10.** If only she ______ to my advice yesterday!

A. listened B. had listened C. listens D. would listen

**Câu 11.** I wish it ______ raining. I want to go outside.

A. will stop B. would stop C. stops D. stopped

**Câu 12.** It is essential that the report ______ completed by Friday.

A. is B. be C. was D. will be

**Câu 13.** He would rather his wife ______ so much money on clothes.

A. doesn't spend B. didn't spend C. won't spend D. not spend

**Câu 14.** I wish I ______ at the party last night. It was so much fun.

A. were B. was C. had been D. have been

**Câu 15.** It's about time the government ______ action on climate change.

A. takes B. took C. take D. will take

## 9. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. could speak** | Wish + could V = ước hiện tại (can → could). |
| 2 | **B. had studied** | Wish + past perfect = ước quá khứ. "last month" = quá khứ. |
| 3 | **C. were** | If only + were (giống wish). Formal: dùng were cho mọi ngôi. |
| 4 | **B. applied** | It's high time + S + V-ed (quá khứ giả định). |
| 5 | **B. didn't tell** | Would rather + S2 + V-ed (hiện tại/tương lai giả định). |
| 6 | **C. be** | Suggest that + S + (should) V nguyên mẫu. Be = dạng nguyên mẫu. |
| 7 | **B. had allowed** | Wish + past perfect = ước quá khứ. "when I was young" = quá khứ. |
| 8 | **B. stay** | Would rather + V nguyên mẫu (cùng chủ ngữ). |
| 9 | **C. submit** | Insist that + S + (should) V nguyên mẫu. Submit (không thêm -s). |
| 10 | **B. had listened** | If only + past perfect = ước quá khứ. "yesterday" = quá khứ. |
| 11 | **B. would stop** | Wish + would = muốn tình huống thay đổi (trời đang mưa). |
| 12 | **B. be** | It is essential that + S + (should) be V3. Giả định pháp. |
| 13 | **B. didn't spend** | Would rather + S2 + V-ed (hiện tại giả định). |
| 14 | **C. had been** | Wish + past perfect = ước quá khứ. "last night" = quá khứ. |
| 15 | **B. took** | It's about time + S + V-ed (quá khứ giả định). |

*Bài tiếp theo: Inversion — Đảo ngữ nhấn mạnh trong tiếng Anh.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-subjunctive-mood-gia-dinh-phap/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-subjunctive-mood-gia-dinh-phap/
