---
title: "Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết thì hiện tại đơn (Present Simple): cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn, dấu hiệu nhận biết, cách chia động từ thêm s/es, kèm 20 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án giải thích."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "Cơ bản"
đơn_vị: "1"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-don/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-don/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** Cơ bản
**Đơn vị:** 1

## Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?

Thì hiện tại đơn là thì **cơ bản nhất** trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những hành động, thói quen, sự thật chung xảy ra ở hiện tại. Đây là thì đầu tiên bạn cần nắm vững trước khi học các thì khác.

Trong đề thi VSTEP, thì hiện tại đơn xuất hiện rất nhiều trong phần **Reading** (khi bài đọc trình bày sự thật, quy luật) và **Writing** (khi bạn viết về quan điểm, ý kiến chung). Nắm vững thì này giúp bạn tránh mất điểm ở những lỗi ngữ pháp cơ bản.

## 1. Cấu trúc thì hiện tại đơn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + V (nguyên mẫu) | I **work** every day. |
| He / She / It | S + V-s/es | She **works** every day. |

### b) Câu phủ định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + **do not (don't)** + V | I **don't work** on Sundays. |
| He / She / It | S + **does not (doesn't)** + V | She **doesn't work** on Sundays. |

**Lưu ý quan trọng:** Sau *doesn't*, động từ trở về **nguyên mẫu** (không thêm s/es). Ví dụ: He doesn't **work** (đúng) — He doesn't **works** (sai).

### c) Câu nghi vấn (câu hỏi Yes/No)

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | **Do** + S + V? | **Do** you **work** here? |
| He / She / It | **Does** + S + V? | **Does** she **work** here? |

### d) Câu hỏi WH-

**Công thức:** WH- + do/does + S + V?

- Where **do** you **live**?
- What **does** he **do** for a living?
- How often **do** they **exercise**?

## 2. Cách chia động từ thêm -s/-es

Khi chủ ngữ là **He / She / It** (ngôi thứ 3 số ít), động từ phải thêm **-s** hoặc **-es**. Đây là quy tắc nhiều người hay quên!

### Quy tắc thêm -s/-es

| Quy tắc | Khi nào | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Thêm **-s** | Hầu hết các động từ | work → work**s**, play → play**s**, read → read**s** |
| Thêm **-es** | Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o | go → go**es**, watch → watch**es**, wash → wash**es**, fix → fix**es**, buzz → buzz**es** |
| Đổi **y → ies** | Động từ kết thúc bằng phụ âm + y | study → stud**ies**, carry → carr**ies**, fly → fl**ies** |
| Giữ **y + s** | Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y | play → play**s**, enjoy → enjoy**s**, stay → stay**s** |
| **have → has** | Trường hợp đặc biệt duy nhất | She **has** a car. (không phải "haves") |

## 3. Cách dùng thì hiện tại đơn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Thói quen, hành động lặp lại** | I **get up** at 6 a.m. every day. |
| **Sự thật chung, chân lý** | The sun **rises** in the east. |
| **Lịch trình, thời gian biểu cố định** | The train **leaves** at 7:30 tomorrow. |
| **Trạng thái, cảm xúc, sở hữu** | She **loves** music. He **owns** a restaurant. |
| **Câu điều kiện loại 0 và loại 1** | If it **rains**, I **stay** home. |

## 4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Khi thấy những từ/cụm từ sau trong câu, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:

| Nhóm | Từ/cụm từ |
| --- | --- |
| **Trạng từ tần suất** | always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, frequently, occasionally |
| **Cụm từ chỉ tần suất** | every day, every week, every month, every year, every morning, every summer |
| **Cụm từ khác** | once a week, twice a month, three times a year, on Mondays, in the morning |

**Vị trí trạng từ tần suất:**

- Đứng **trước** động từ thường: She **always comes** on time.
- Đứng **sau** động từ to be: He **is always** late.
- Đứng **đầu hoặc cuối câu** với sometimes, usually, often: **Sometimes** I walk to work. / I walk to work **sometimes**.

## 5. Lưu ý quan trọng khi làm bài VSTEP

- **Lỗi phổ biến nhất:** Quên thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít. "He go to school" → phải là "He **goes** to school".
- **Lỗi thứ hai:** Thêm -s sau doesn't. "She doesn't likes" → phải là "She doesn't **like**".
- **Phân biệt với hiện tại tiếp diễn:** Hiện tại đơn = thói quen, sự thật. Hiện tại tiếp diễn = đang xảy ra ngay bây giờ.

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** She ______ to work by bus every day.

A. go B. goes C. going D. is going

**Câu 2.** They ______ English at school.

A. studies B. study C. is studying D. studying

**Câu 3.** He ______ coffee in the morning.

A. drink B. drinks C. drinking D. is drink

**Câu 4.** My parents ______ in Ha Noi.

A. lives B. living C. live D. is living

**Câu 5.** ______ your sister speak French?

A. Do B. Does C. Is D. Are

**Câu 6.** Water ______ at 100 degrees Celsius.

A. boil B. boils C. is boiling D. boiled

**Câu 7.** I ______ TV every evening.

A. watches B. watching C. watch D. am watch

**Câu 8.** She ______ not like spicy food.

A. do B. does C. is D. has

**Câu 9.** The Earth ______ around the Sun.

A. move B. moves C. moving D. is move

**Câu 10.** How often ______ you exercise?

A. does B. do C. are D. is

**Câu 11.** Tom usually ______ breakfast at 7 a.m.

A. have B. has C. having D. is having

**Câu 12.** The children ______ to school on Saturdays.

A. doesn't go B. don't go C. not go D. isn't going

**Câu 13.** My mother ______ very well.

A. cook B. cooks C. cooking D. cooked

**Câu 14.** ______ it rain a lot in your city?

A. Do B. Does C. Is D. Are

**Câu 15.** He always ______ his homework before dinner.

A. finish B. finishes C. finishing D. is finishing

**Câu 16.** We ______ to the cinema once a month.

A. goes B. going C. go D. is going

**Câu 17.** The shop ______ at 9 a.m. and ______ at 6 p.m.

A. open / close B. opens / closes C. opening / closing D. opened / closed

**Câu 18.** She ______ three languages: Vietnamese, English, and French.

A. speak B. speaks C. speaking D. is speaking

**Câu 19.** I ______ swimming very much.

A. doesn't enjoy B. don't enjoys C. don't enjoy D. not enjoy

**Câu 20.** The flight ______ at 10:30 tomorrow morning.

A. leave B. leaves C. leaving D. will leaving

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. goes** | "She" là ngôi 3 số ít → thêm -es (go → goes). Dấu hiệu: "every day". |
| 2 | **B. study** | "They" là số nhiều → giữ nguyên động từ. Dấu hiệu: thói quen (at school). |
| 3 | **B. drinks** | "He" là ngôi 3 số ít → thêm -s. Dấu hiệu: "in the morning" (thói quen). |
| 4 | **C. live** | "My parents" = They → giữ nguyên. Diễn tả nơi ở (sự thật). |
| 5 | **B. Does** | "your sister" = She → dùng Does trong câu hỏi. |
| 6 | **B. boils** | "Water" = It → thêm -s. Đây là sự thật khoa học. |
| 7 | **C. watch** | "I" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "every evening". |
| 8 | **B. does** | "She" → dùng does not (does + not + like). Lưu ý: like không thêm -s. |
| 9 | **B. moves** | "The Earth" = It → thêm -s. Sự thật khoa học. |
| 10 | **B. do** | "you" → dùng do trong câu hỏi. Dấu hiệu: "How often". |
| 11 | **B. has** | "Tom" = He → have đổi thành has. Dấu hiệu: "usually", "at 7 a.m.". |
| 12 | **B. don't go** | "The children" = They → don't + V. Dấu hiệu: "on Saturdays". |
| 13 | **B. cooks** | "My mother" = She → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật). |
| 14 | **B. Does** | "it" → dùng Does trong câu hỏi. |
| 15 | **B. finishes** | "He" → thêm -es (finish → finishes). Dấu hiệu: "always". |
| 16 | **C. go** | "We" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "once a month". |
| 17 | **B. opens / closes** | "The shop" = It → thêm -s. Lịch trình cố định. |
| 18 | **B. speaks** | "She" → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật). |
| 19 | **C. don't enjoy** | "I" → dùng don't + V nguyên mẫu. B sai vì "don't enjoys" thừa -s. |
| 20 | **B. leaves** | "The flight" = It → thêm -s. Hiện tại đơn cho lịch trình cố định (tàu bay, tàu hỏa). |

*Bài tiếp theo: Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-don/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-don/
