---
title: "Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành"
excerpt: "Học chi tiết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): cấu trúc have/has been V-ing, so sánh với Present Perfect, khi nào dùng thì nào, kèm 15 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "8"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 8

## Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh **quá trình** và **thời gian kéo dài** của một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới dừng lại. Nếu Present Perfect nhấn mạnh **kết quả**, thì Present Perfect Continuous nhấn mạnh **quá trình**.

Đây là thì thuộc mức B1, thường xuất hiện trong phần **Reading** và **Writing** của VSTEP khi mô tả xu hướng, nghiên cứu đang diễn ra.

## 1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + **have been** + V-ing | I **have been studying** for 3 hours. |
| He / She / It | S + **has been** + V-ing | She **has been studying** for 3 hours. |

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + have/has + **not been** + V-ing

- I **haven't been sleeping** well lately.
- He **hasn't been exercising** regularly.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Have/Has + S + **been** + V-ing?

- **Have** you **been waiting** long?
- **Has** she **been crying**?

## 2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Hành động bắt đầu từ quá khứ, vẫn đang tiếp tục** | I **have been learning** English for 5 years. | Bắt đầu 5 năm trước, vẫn đang học. |
| **Hành động vừa dừng, nhấn mạnh quá trình** | You look tired. **Have** you **been running**? | Vừa dừng chạy, thấy kết quả (mệt). |
| **Nhấn mạnh khoảng thời gian** | She **has been working** on this project since January. | Nhấn mạnh: từ tháng 1 đến giờ, vẫn đang làm. |
| **Hành động lặp lại nhiều lần gần đây** | He **has been calling** me all day. | Gọi nhiều lần suốt cả ngày. |

## 3. So sánh Present Perfect vs Present Perfect Continuous

Đây là phần **trọng tâm** của bài học. Hai thì này khác nhau ở chỗ:

| Tiêu chí | Present Perfect | Present Perfect Continuous |
| --- | --- | --- |
| **Nhấn mạnh** | Kết quả, hoàn thành | Quá trình, thời gian kéo dài |
| **Hành động** | Đã hoàn thành hoặc số lượng cụ thể | Đang tiếp tục hoặc vừa dừng |
| **Cấu trúc** | have/has + V3 | have/has + been + V-ing |

**So sánh cặp câu:**

- I **have read** 3 books this month. (Kết quả: 3 cuốn — đã đọc xong.) vs I **have been reading** a book all morning. (Quá trình: vẫn đang đọc hoặc vừa đọc xong.)
- She **has written** 10 emails today. (Kết quả: 10 email — số lượng cụ thể.) vs She **has been writing** emails all day. (Quá trình: suốt cả ngày, nhấn mạnh thời gian.)
- He **has painted** the room. (Xong rồi — kết quả.) vs He **has been painting** the room. (Vẫn đang sơn hoặc vừa dừng — quá trình.)
- I **have worked** here for 10 years. (Trung tính — sự thật.) vs I **have been working** here for 10 years. (Nhấn mạnh: suốt 10 năm liền, vẫn đang làm.)

## 4. Khi nào KHÔNG dùng Present Perfect Continuous?

Giống như Present Continuous, **stative verbs** không dùng với dạng tiếp diễn. Trong trường hợp này, dùng Present Perfect thay thế.

- I **have known** her for years. (đúng) — I **have been knowing** her for years. (sai)
- She **has loved** music since childhood. (đúng) — She **has been loving** music... (sai)
- We **have had** this car for 5 years. (đúng) — We **have been having** this car... (sai)

## 5. Dấu hiệu nhận biết

Giống Present Perfect nhưng thường kèm theo:

- **for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian** (nhấn mạnh quá trình kéo dài)
- **all day, all morning, all week**
- **How long...?**
- Dấu hiệu kết quả nhìn thấy: "You look tired", "Her eyes are red", "The ground is wet"

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** She ______ English for 6 years. (nhấn mạnh quá trình, vẫn đang học)

A. has studied B. has been studying C. studied D. studies

**Câu 2.** I ______ three chapters of this book today. (kết quả: 3 chương)

A. have been reading B. have read C. read D. am reading

**Câu 3.** You look tired. ______ you ______?

A. Have / been running B. Did / run C. Are / running D. Have / run

**Câu 4.** He ______ this company since 2015. (stative: know = biết)

A. has been knowing B. has known C. knew D. knows

**Câu 5.** It ______ all morning. The streets are wet.

A. rained B. has rained C. has been raining D. rains

**Câu 6.** How long ______ you ______ for the VSTEP exam?

A. have / been preparing B. did / prepare C. are / preparing D. do / prepare

**Câu 7.** She ______ 50 pages of her thesis so far. (kết quả: 50 trang)

A. has been writing B. has written C. wrote D. writes

**Câu 8.** They ______ about the new project all afternoon.

A. discussed B. have discussed C. have been discussing D. discuss

**Câu 9.** I ______ her since high school. (stative: love)

A. have been loving B. have loved C. loved D. love

**Câu 10.** He ______ phone calls all day. He looks exhausted.

A. made B. has made C. has been making D. makes

**Câu 11.** We ______ in this house for over 20 years.

A. have been living B. have lived C. lived D. Cả A và B đều đúng

**Câu 12.** Her eyes are red. She ______.

A. cried B. has cried C. has been crying D. cries

**Câu 13.** The workers ______ on the bridge since last year and it's nearly finished.

A. worked B. have been working C. are working D. work

**Câu 14.** I ______ this book before. (kinh nghiệm)

A. have been reading B. have read C. was reading D. read

**Câu 15.** Someone ______ my cookies! There are only two left. (kết quả: chỉ còn 2)

A. has been eating B. has eaten C. ate D. eats

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. has been studying** | Nhấn mạnh quá trình kéo dài, vẫn đang học → Present Perfect Continuous. |
| 2 | **B. have read** | Nhấn mạnh kết quả (3 chương) → Present Perfect. |
| 3 | **A. Have / been running** | Nhìn thấy kết quả (mệt) → hỏi về quá trình → Present Perfect Continuous. |
| 4 | **B. has known** | "know" là stative verb → không dùng Continuous. |
| 5 | **C. has been raining** | "all morning" + đường ướt (kết quả nhìn thấy) → nhấn mạnh quá trình. |
| 6 | **A. have / been preparing** | "How long" + hỏi quá trình kéo dài → Present Perfect Continuous. |
| 7 | **B. has written** | "50 pages" = số lượng cụ thể → nhấn mạnh kết quả → Present Perfect. |
| 8 | **C. have been discussing** | "all afternoon" → nhấn mạnh quá trình kéo dài. |
| 9 | **B. have loved** | "love" là stative verb → không dùng Continuous. |
| 10 | **C. has been making** | "all day" + "looks exhausted" → quá trình kéo dài, kết quả nhìn thấy. |
| 11 | **D. Cả A và B đều đúng** | Với "live" + for/since, cả hai thì đều chấp nhận được. PP nhấn mạnh sự thật, PPC nhấn mạnh quá trình. |
| 12 | **C. has been crying** | "Her eyes are red" = kết quả nhìn thấy → quá trình vừa xảy ra. |
| 13 | **B. have been working** | "since last year" + "nearly finished" → quá trình dài vẫn đang tiếp tục. |
| 14 | **B. have read** | "before" → kinh nghiệm → Present Perfect (không dùng Continuous cho kinh nghiệm). |
| 15 | **A. has been eating** | "only two left" → ai đó đã ăn dần dần (quá trình) → Present Perfect Continuous. |

*Bài tiếp theo: Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien/
