---
title: "Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết"
excerpt: "Học chi tiết thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): cấu trúc have/has + V3, phân biệt Since vs For, Already vs Yet vs Just, so sánh với Past Simple, kèm 20 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "Cơ bản"
đơn_vị: "7"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** Cơ bản
**Đơn vị:** 7

## Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành là cầu nối giữa **quá khứ và hiện tại**. Nó diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng **có kết quả hoặc liên hệ với hiện tại**. Đây là thì nhiều người Việt Nam hay nhầm lẫn nhất vì tiếng Việt không có thì tương ứng.

Trong VSTEP, Present Perfect xuất hiện rất nhiều trong **Reading** (bài đọc về xu hướng, nghiên cứu) và **Writing** (khi bạn viết về kinh nghiệm, thành tựu).

## 1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + **have** + V3 (Past Participle) | I **have visited** Ha Long Bay. |
| He / She / It | S + **has** + V3 | She **has visited** Ha Long Bay. |

**V3 (Past Participle)** = cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc, hoặc V-ed với động từ có quy tắc.

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + have/has + **not** + V3

- I **have not (haven't)** finished my homework.
- She **has not (hasn't)** arrived yet.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Have/Has + S + V3?

- **Have** you ever **been** to Japan?
- **Has** she **called** you?

## 2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Kinh nghiệm (đã từng/chưa từng)** | I **have been** to Paris twice. | Nhấn mạnh kinh nghiệm, không quan tâm khi nào. |
| **Hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại** | She **has lived** here since 2010. | Bắt đầu 2010, vẫn sống ở đây. |
| **Hành động vừa mới xảy ra** | I **have just finished** my exam. | Vừa mới xong, kết quả còn mới. |
| **Hành động đã hoàn thành, kết quả ở hiện tại** | He **has lost** his wallet. (Nên giờ không có tiền.) | Mất ví rồi → ảnh hưởng hiện tại. |
| **Thay đổi qua thời gian** | The city **has grown** a lot in recent years. | Sự thay đổi từ quá khứ đến nay. |

## 3. Since vs For — Phân biệt chi tiết

Đây là cặp từ **hay ra nhất** trong đề thi VSTEP liên quan đến Present Perfect.

| Từ | Dùng với | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **since** | Mốc thời gian (điểm bắt đầu) | since 2010, since Monday, since January, since I was a child, since she graduated |
| **for** | Khoảng thời gian (bao lâu) | for 5 years, for 3 months, for 2 hours, for a long time, for ages |

**Mẹo nhớ:**

- **Since** = **S**ince = **S**tarting point (mốc bắt đầu)
- **For** = **F**or = **F**or how long? (bao lâu)

**Ví dụ so sánh:**

- I have lived here **since 2020**. (từ năm 2020)
- I have lived here **for 6 years**. (được 6 năm)
- She has worked at this company **since she graduated**. (từ khi tốt nghiệp)
- She has worked at this company **for 10 years**. (được 10 năm)

## 4. Already vs Yet vs Just

| Từ | Dùng trong | Vị trí | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **already** | Câu khẳng định (đã... rồi) | Giữa have/has và V3 | I have **already** eaten lunch. |
| **yet** | Câu phủ định & câu hỏi (chưa) | Cuối câu | She hasn't finished **yet**. / Have you called him **yet**? |
| **just** | Câu khẳng định (vừa mới) | Giữa have/has và V3 | He has **just** arrived. |

**Ví dụ đối chiếu:**

- "Have you done your homework **yet**?" → "Yes, I have **already** done it." / "No, I haven't done it **yet**."
- "Where's Tom?" → "He has **just** left. You **just** missed him."

## 5. Các từ/cụm từ đi với Present Perfect

| Từ/cụm từ | Ví dụ |
| --- | --- |
| **ever** (đã bao giờ — trong câu hỏi) | Have you **ever** tried sushi? |
| **never** (chưa bao giờ) | I have **never** been abroad. |
| **recently / lately** (gần đây) | She has been very busy **recently**. |
| **so far / up to now / until now** (đến nay) | We have sold 500 copies **so far**. |
| **this week / this month / this year / today** | I have had three meetings **today**. |
| **... times** (... lần) | I have been to Da Lat **three times**. |

## 6. So sánh Present Perfect vs Past Simple

Đây là cặp thì **gây nhầm lẫn nhiều nhất** cho người Việt. Hãy nhớ:

| Tiêu chí | Present Perfect | Past Simple |
| --- | --- | --- |
| **Thời gian** | Không xác định hoặc kéo dài đến hiện tại | Xác định, đã kết thúc |
| **Dấu hiệu** | ever, never, already, yet, just, since, for, recently, so far | yesterday, last week, in 2020, ago |
| **Liên hệ hiện tại** | Có | Không |

**So sánh cặp câu:**

- I **have lost** my key. (Mất rồi → giờ không mở được cửa.) vs I **lost** my key yesterday. (Mất hôm qua — thời gian xác định.)
- She **has been** to London. (Đã từng — kinh nghiệm.) vs She **went** to London last year. (Đi năm ngoái — thời gian cụ thể.)
- I **have worked** here for 5 years. (Vẫn đang làm ở đây.) vs I **worked** there for 5 years. (Đã nghỉ rồi.)

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** I ______ this movie three times.

A. saw B. have seen C. see D. seeing

**Câu 2.** She ______ here since 2018.

A. lives B. lived C. has lived D. living

**Câu 3.** ______ you ever ______ to Japan?

A. Have / been B. Did / go C. Have / gone D. Do / go

**Câu 4.** He has worked at this company ______ ten years.

A. since B. for C. ago D. from

**Câu 5.** I have ______ finished my homework. I'm free now!

A. yet B. already C. never D. ever

**Câu 6.** They haven't replied to my email ______.

A. already B. just C. yet D. ever

**Câu 7.** We ______ a lot of progress so far this year.

A. made B. make C. have made D. making

**Câu 8.** She has ______ left. You just missed her.

A. already B. yet C. just D. never

**Câu 9.** I ______ never ______ such a beautiful sunset.

A. have / seen B. did / see C. was / seeing D. had / seen

**Câu 10.** How long ______ you ______ English?

A. did / study B. do / study C. have / studied D. are / studying

**Câu 11.** He ______ to Da Lat last summer. (thời gian cụ thể)

A. has gone B. went C. has been D. goes

**Câu 12.** I ______ my keys. Can you help me find them?

A. lose B. lost C. have lost D. losing

**Câu 13.** She has lived in Ha Noi ______ she was born.

A. for B. since C. from D. during

**Câu 14.** We ______ each other for over 20 years.

A. know B. knew C. have known D. knowing

**Câu 15.** ______ she ______ the report yet?

A. Has / finished B. Did / finish C. Does / finish D. Is / finishing

**Câu 16.** The company ______ three new branches this year.

A. opened B. has opened C. opens D. opening

**Câu 17.** I ______ to that restaurant many times. The food is great.

A. went B. go C. have been D. was going

**Câu 18.** He ______ a car accident two years ago. (thời gian xác định)

A. has had B. had C. has D. having

**Câu 19.** Technology ______ dramatically in recent decades.

A. changed B. changes C. has changed D. changing

**Câu 20.** I ______ her since we graduated from university.

A. didn't see B. don't see C. haven't seen D. wasn't seeing

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. have seen** | "three times" → kinh nghiệm → Present Perfect. |
| 2 | **C. has lived** | "since 2018" → từ mốc thời gian đến nay → Present Perfect. |
| 3 | **A. Have / been** | "ever" + "been to" = đã từng đến → Present Perfect. "gone to" = đã đi (chưa về). |
| 4 | **B. for** | "ten years" = khoảng thời gian → for. |
| 5 | **B. already** | Câu khẳng định + "I'm free now" → đã xong rồi → already. |
| 6 | **C. yet** | Câu phủ định (haven't) → dùng yet cuối câu. |
| 7 | **C. have made** | "so far this year" → đến nay → Present Perfect. |
| 8 | **C. just** | "You just missed her" → vừa mới rời đi → just. |
| 9 | **A. have / seen** | "never" → Present Perfect. see → seen (V3). |
| 10 | **C. have / studied** | "How long" + hành động kéo dài đến nay → Present Perfect. |
| 11 | **B. went** | "last summer" → thời gian xác định → Past Simple. |
| 12 | **C. have lost** | Mất chìa khóa → kết quả ở hiện tại (cần tìm) → Present Perfect. |
| 13 | **B. since** | "she was born" = mốc thời gian → since. |
| 14 | **C. have known** | "for over 20 years" → kéo dài đến nay → Present Perfect. |
| 15 | **A. Has / finished** | "yet" → Present Perfect câu hỏi. |
| 16 | **B. has opened** | "this year" → chưa kết thúc → Present Perfect. |
| 17 | **C. have been** | "many times" → kinh nghiệm → Present Perfect. |
| 18 | **B. had** | "two years ago" → thời gian xác định → Past Simple. |
| 19 | **C. has changed** | "in recent decades" → gần đây, đến nay → Present Perfect. |
| 20 | **C. haven't seen** | "since we graduated" → từ mốc đến nay → Present Perfect. |

*Bài tiếp theo: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh/
