---
title: "Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn"
excerpt: "Học chi tiết thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): cấu trúc am/is/are + V-ing, so sánh với Present Simple, danh sách stative verbs không dùng tiếp diễn, kèm 20 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "Cơ bản"
đơn_vị: "2"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-tiep-dien/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-tiep-dien/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** Cơ bản
**Đơn vị:** 2

## Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động **đang xảy ra ngay tại thời điểm nói**, hoặc hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (chưa kết thúc). Đây là thì thứ hai bạn cần nắm vững sau thì hiện tại đơn.

Trong VSTEP, hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện trong phần **Listening** (mô tả tình huống đang diễn ra) và **Speaking** (khi bạn nói về những gì đang xảy ra).

## 1. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I | S + **am** + V-ing | I **am working** now. |
| He / She / It | S + **is** + V-ing | She **is working** now. |
| You / We / They | S + **are** + V-ing | They **are working** now. |

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + am/is/are + **not** + V-ing

- I **am not (I'm not)** sleeping.
- He **is not (isn't)** sleeping.
- They **are not (aren't)** sleeping.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Am/Is/Are + S + V-ing?

- **Am** I dreaming?
- **Is** she coming?
- **Are** they waiting for us?

## 2. Quy tắc thêm -ing

| Quy tắc | Ví dụ |
| --- | --- |
| Hầu hết: thêm **-ing** | work → work**ing**, play → play**ing**, read → read**ing** |
| Kết thúc bằng **-e**: bỏ e, thêm -ing | make → mak**ing**, write → writ**ing**, come → com**ing** |
| Kết thúc bằng **-ie**: đổi ie → y, thêm -ing | die → d**ying**, lie → l**ying**, tie → t**ying** |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết, nhấn cuối): **nhân đôi** phụ âm | run → ru**nn**ing, sit → si**tt**ing, swim → swi**mm**ing, stop → sto**pp**ing |
| Kết thúc bằng **-l** (Anh-Anh): nhân đôi l | travel → trave**ll**ing, cancel → cance**ll**ing |

## 3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Hành động đang xảy ra ngay lúc nói** | Look! It **is raining** outside. |
| **Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại** (không nhất thiết ngay lúc nói) | She **is studying** for the VSTEP exam this month. |
| **Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần** | We **are meeting** the teacher tomorrow at 3 p.m. |
| **Phàn nàn với "always"** | He **is always complaining** about everything! |
| **Xu hướng, thay đổi đang diễn ra** | The population **is growing** rapidly. |

## 4. Dấu hiệu nhận biết

| Từ/cụm từ | Ví dụ |
| --- | --- |
| **now, right now, at the moment, at present** | I am reading **at the moment**. |
| **currently, presently** | She is **currently** living in Da Nang. |
| **Look! Listen! Watch out!** | **Look!** The cat is climbing the tree. |
| **today, this week, this month, this year** (khi nhấn mạnh đang diễn ra) | I am working on a big project **this week**. |

## 5. So sánh Present Simple vs Present Continuous

Đây là cặp thì hay bị nhầm lẫn nhất. Bảng so sánh sau giúp bạn phân biệt rõ ràng:

| Tiêu chí | Present Simple | Present Continuous |
| --- | --- | --- |
| **Cách dùng chính** | Thói quen, sự thật chung | Hành động đang xảy ra |
| **Dấu hiệu** | always, usually, every day | now, at the moment, Look! |
| **Ví dụ** | I **work** from 8 to 5. | I **am working** right now. |
| **Tần suất** | Thường xuyên, lặp lại | Tạm thời, đang diễn ra |

**So sánh cặp câu:**

- I **drink** coffee every morning. (thói quen) vs I **am drinking** coffee now. (đang uống)
- She **teaches** math. (nghề nghiệp) vs She **is teaching** English this semester. (tạm thời)
- It **rains** a lot in July. (sự thật chung) vs It **is raining** outside. (đang mưa lúc nói)

## 6. Stative verbs — Động từ trạng thái KHÔNG dùng tiếp diễn

Một số động từ diễn tả **trạng thái** (không phải hành động) nên **không dùng** với thì tiếp diễn. Đây là bẫy rất phổ biến trong đề thi VSTEP!

| Nhóm | Động từ |
| --- | --- |
| **Nhận thức / Suy nghĩ** | know, believe, understand, think (= nghĩ rằng), remember, forget, realize, recognize, suppose, imagine |
| **Cảm xúc / Mong muốn** | love, like, hate, want, need, prefer, wish, desire |
| **Giác quan** | see, hear, smell, taste, feel (khi = cảm thấy) |
| **Sở hữu / Thuộc về** | have (= sở hữu), own, belong, possess, contain, consist of |
| **Khác** | be, seem, appear, exist, cost, weigh, mean, matter, depend |

**Ví dụ đúng/sai:**

- I **know** the answer. (đúng) — I **am knowing** the answer. (sai)
- She **wants** a new phone. (đúng) — She **is wanting** a new phone. (sai)
- This book **belongs** to me. (đúng) — This book **is belonging** to me. (sai)

**Ngoại lệ quan trọng:** Một số stative verbs có thể dùng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:

- **think**: I **think** he is right. (= nghĩ rằng) vs I **am thinking** about the problem. (= đang suy nghĩ)
- **have**: I **have** a car. (= sở hữu) vs I **am having** lunch. (= đang ăn)
- **see**: I **see** a bird. (= nhìn thấy) vs I **am seeing** the doctor tomorrow. (= gặp)
- **taste**: The soup **tastes** delicious. (= có vị) vs She **is tasting** the soup. (= đang nếm)

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** Look! The children ______ in the garden.

A. play B. plays C. are playing D. played

**Câu 2.** She ______ to music right now.

A. listens B. is listening C. listen D. listening

**Câu 3.** I ______ this book. It's very interesting. (= nghĩ rằng)

A. am liking B. liking C. like D. likes

**Câu 4.** We ______ English every Monday and Wednesday.

A. are studying B. study C. studies D. studying

**Câu 5.** Be quiet! The baby ______.

A. sleeps B. sleep C. is sleeping D. slept

**Câu 6.** Tom ______ TV every evening, but tonight he ______ a book.

A. watches / is reading B. is watching / reads C. watch / reads D. watches / reads

**Câu 7.** She ______ a car. She takes the bus. (= sở hữu)

A. isn't having B. doesn't have C. don't have D. not having

**Câu 8.** What ______ you ______ at the moment?

A. do / do B. are / doing C. does / do D. is / doing

**Câu 9.** The sun ______ in the east. (sự thật)

A. is rising B. rises C. rise D. rising

**Câu 10.** He ______ always ______ about his job! (phàn nàn)

A. is / complaining B. does / complain C. — / complains D. are / complaining

**Câu 11.** I ______ the answer to this question. (= biết)

A. am knowing B. knowing C. know D. knows

**Câu 12.** They ______ dinner at the moment. Don't disturb them.

A. have B. has C. are having D. having

**Câu 13.** My brother ______ in London this year. He'll come back next January.

A. works B. is working C. work D. working

**Câu 14.** ______ you ______ what I mean?

A. Are / understanding B. Do / understand C. Does / understand D. Is / understanding

**Câu 15.** The population of the world ______ rapidly.

A. grows B. is growing C. grow D. grown

**Câu 16.** This cake ______ delicious! (= có vị)

A. is tasting B. taste C. tastes D. tasting

**Câu 17.** We ______ the teacher at 3 p.m. tomorrow. (kế hoạch đã sắp xếp)

A. meet B. meets C. are meeting D. meeting

**Câu 18.** She usually ______ at 7, but today she ______ late.

A. gets up / is getting up B. is getting up / gets up C. get up / gets up D. gets up / gets up

**Câu 19.** I ______ about moving to a new apartment. (= đang suy nghĩ)

A. think B. am thinking C. thinks D. thinking

**Câu 20.** This suitcase ______ to my colleague. (= thuộc về)

A. is belonging B. belong C. belongs D. belonging

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. are playing** | "Look!" → đang xảy ra ngay lúc nói → Present Continuous. |
| 2 | **B. is listening** | "right now" → đang xảy ra → is + V-ing. |
| 3 | **C. like** | "like" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 4 | **B. study** | "every Monday and Wednesday" → thói quen → Present Simple. |
| 5 | **C. is sleeping** | "Be quiet!" gợi ý hành động đang diễn ra → Present Continuous. |
| 6 | **A. watches / is reading** | "every evening" → thói quen (watches). "tonight" → đang xảy ra (is reading). |
| 7 | **B. doesn't have** | "have" = sở hữu → stative verb → dùng Present Simple. |
| 8 | **B. are / doing** | "at the moment" → Present Continuous → Are you doing? |
| 9 | **B. rises** | Sự thật khoa học → Present Simple. |
| 10 | **A. is / complaining** | "always + Present Continuous" = phàn nàn, khó chịu. |
| 11 | **C. know** | "know" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 12 | **C. are having** | "have dinner" = đang ăn (hành động) → dùng tiếp diễn được. "at the moment" xác nhận. |
| 13 | **B. is working** | "this year" + "He'll come back" → tạm thời → Present Continuous. |
| 14 | **B. Do / understand** | "understand" là stative verb → Present Simple. |
| 15 | **B. is growing** | Xu hướng đang diễn ra → Present Continuous. |
| 16 | **C. tastes** | "taste" = có vị (stative) → Present Simple. Nếu "is tasting" = đang nếm thử. |
| 17 | **C. are meeting** | Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần → Present Continuous. |
| 18 | **A. gets up / is getting up** | "usually" → thói quen (gets up). "today" → hôm nay cụ thể (is getting up). |
| 19 | **B. am thinking** | "think about" = đang suy nghĩ (hành động) → dùng tiếp diễn được. |
| 20 | **C. belongs** | "belong" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |

*Bài tiếp theo: Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-tiep-dien/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-tiep-dien/
