---
title: "Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP"
excerpt: "Học chi tiết thì quá khứ đơn (Past Simple): cấu trúc V-ed/V2, câu phủ định, câu hỏi, bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong đề thi VSTEP, kèm 20 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "Cơ bản"
đơn_vị: "4"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-don/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-don/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** Cơ bản
**Đơn vị:** 4

## Thì quá khứ đơn (Past Simple) là gì?

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động **đã xảy ra và kết thúc** trong quá khứ, tại một thời điểm xác định. Đây là thì quan trọng nhất khi bạn kể lại sự kiện, câu chuyện — rất phổ biến trong phần **Reading** và **Listening** của VSTEP.

## 1. Cấu trúc thì quá khứ đơn

### a) Câu khẳng định

| Loại động từ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Động từ có quy tắc | S + V-**ed** | I **worked** yesterday. |
| Động từ bất quy tắc | S + V**2** (cột 2) | She **went** to school. |

**Lưu ý:** Quá khứ đơn KHÔNG phân biệt ngôi. "I worked", "She worked", "They worked" — tất cả đều giống nhau!

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + **did not (didn't)** + V (nguyên mẫu)

- I **didn't work** yesterday.
- She **didn't go** to school. (KHÔNG phải "didn't went")

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** **Did** + S + V (nguyên mẫu)?

- **Did** you **work** yesterday?
- **Did** she **go** to school? (KHÔNG phải "Did she went")

**Lỗi phổ biến:** Sau *didn't* và *Did*, động từ phải ở **nguyên mẫu**. "Did you went?" → sai. "Did you go?" → đúng.

### d) Câu hỏi WH-

**Công thức:** WH- + did + S + V?

- Where **did** you **go** last weekend?
- What **did** she **say**?
- When **did** they **arrive**?

## 2. Cách chia động từ có quy tắc (thêm -ed)

| Quy tắc | Ví dụ |
| --- | --- |
| Hầu hết: thêm **-ed** | work → work**ed**, clean → clean**ed**, play → play**ed** |
| Kết thúc bằng **-e**: chỉ thêm **-d** | love → love**d**, live → live**d**, use → use**d** |
| Kết thúc bằng phụ âm + **y**: đổi y → **ied** | study → stud**ied**, carry → carr**ied**, try → tr**ied** |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết): **nhân đôi** phụ âm + ed | stop → sto**pp**ed, plan → pla**nn**ed, drop → dro**pp**ed |

## 3. Bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

Đây là 50 động từ bất quy tắc xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP. Bạn **phải thuộc** bảng này!

| # | V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | be | was/were | been | thì, là, ở |
| 2 | have | had | had | có |
| 3 | do | did | done | làm |
| 4 | go | went | gone | đi |
| 5 | get | got | got/gotten | được, lấy |
| 6 | make | made | made | làm, tạo |
| 7 | say | said | said | nói |
| 8 | know | knew | known | biết |
| 9 | take | took | taken | lấy, mang |
| 10 | come | came | come | đến |
| 11 | see | saw | seen | nhìn thấy |
| 12 | think | thought | thought | nghĩ |
| 13 | give | gave | given | cho |
| 14 | find | found | found | tìm thấy |
| 15 | tell | told | told | kể, bảo |
| 16 | become | became | become | trở thành |
| 17 | leave | left | left | rời đi |
| 18 | put | put | put | đặt, để |
| 19 | mean | meant | meant | có nghĩa |
| 20 | keep | kept | kept | giữ |
| 21 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 22 | show | showed | shown | cho thấy |
| 23 | hear | heard | heard | nghe |
| 24 | run | ran | run | chạy |
| 25 | write | wrote | written | viết |
| 26 | bring | brought | brought | mang đến |
| 27 | grow | grew | grown | lớn lên |
| 28 | read | read | read | đọc |
| 29 | speak | spoke | spoken | nói |
| 30 | lose | lost | lost | mất |
| 31 | pay | paid | paid | trả tiền |
| 32 | meet | met | met | gặp |
| 33 | buy | bought | bought | mua |
| 34 | send | sent | sent | gửi |
| 35 | build | built | built | xây dựng |
| 36 | fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| 37 | cut | cut | cut | cắt |
| 38 | spend | spent | spent | tiêu (tiền/thời gian) |
| 39 | stand | stood | stood | đứng |
| 40 | understand | understood | understood | hiểu |
| 41 | catch | caught | caught | bắt |
| 42 | break | broke | broken | vỡ, phá |
| 43 | teach | taught | taught | dạy |
| 44 | hold | held | held | giữ, tổ chức |
| 45 | choose | chose | chosen | chọn |
| 46 | lead | led | led | dẫn dắt |
| 47 | sit | sat | sat | ngồi |
| 48 | win | won | won | thắng |
| 49 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 50 | wear | wore | worn | mặc |

## 4. Cách dùng thì quá khứ đơn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ** | I **visited** Da Lat last summer. |
| **Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ** | She **woke up**, **had** breakfast, and **left** for work. |
| **Thói quen trong quá khứ (không còn nữa)** | When I was young, I **played** soccer every day. |
| **Sự thật trong quá khứ** | The Vietnam War **ended** in 1975. |

## 5. Dấu hiệu nhận biết

| Nhóm | Từ/cụm từ |
| --- | --- |
| **Thời gian xác định** | yesterday, last night, last week, last month, last year, last summer |
| **Mốc thời gian** | in 2020, in 1990, on Monday, two days ago, three years ago |
| **Từ khác** | when I was young, when I was a child, in the past, once upon a time |

## 6. Cách phát âm đuôi -ed

Đây là kiến thức quan trọng cho phần **Speaking** và **Listening** VSTEP:

| Phát âm | Khi nào | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **/t/** | Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | stopped, worked, laughed, missed, washed, watched |
| **/d/** | Sau âm hữu thanh và nguyên âm | played, loved, opened, cleaned, called, showed |
| **/ɪd/** | Sau âm /t/ hoặc /d/ | wanted, needed, decided, started, visited, invited |

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** She ______ to Ha Noi last weekend.

A. goes B. went C. go D. going

**Câu 2.** They ______ the movie yesterday evening.

A. watch B. watches C. watched D. watching

**Câu 3.** He ______ not attend the meeting last Friday.

A. do B. does C. did D. was

**Câu 4.** ______ you ______ breakfast this morning?

A. Did / have B. Did / had C. Do / have D. Does / have

**Câu 5.** The students ______ hard for the VSTEP exam last month.

A. study B. studies C. studied D. studying

**Câu 6.** I ______ my keys yesterday and had to call a locksmith.

A. lose B. lost C. losed D. losing

**Câu 7.** We ______ a wonderful time at the beach last summer.

A. have B. has C. had D. having

**Câu 8.** She ______ the letter and ______ it in the mailbox.

A. wrote / put B. write / put C. wrote / putted D. writed / put

**Câu 9.** What ______ you ______ last night?

A. did / do B. did / did C. do / do D. were / do

**Câu 10.** The teacher ______ us about the exam changes.

A. tell B. told C. telled D. telling

**Câu 11.** Columbus ______ America in 1492.

A. discover B. discovers C. discovered D. discovering

**Câu 12.** I ______ him at the supermarket two days ago.

A. see B. saw C. seen D. seeing

**Câu 13.** They ______ to Japan for their honeymoon in 2023.

A. fly B. flew C. flown D. flied

**Câu 14.** She ______ a beautiful dress to the party.

A. wear B. wore C. worn D. weared

**Câu 15.** ______ the children ______ the homework last night?

A. Did / finish B. Did / finished C. Do / finish D. Does / finish

**Câu 16.** He ______ the first prize in the competition.

A. win B. won C. winned D. winning

**Câu 17.** My grandmother ______ me how to cook when I was little.

A. teach B. teached C. taught D. teaching

**Câu 18.** The company ______ a new office building in 2024.

A. build B. built C. builded D. building

**Câu 19.** We ______ a lot of money on the trip last year.

A. spend B. spent C. spended D. spending

**Câu 20.** She ______ the bus and ______ to walk instead.

A. missed / chose B. miss / choose C. missed / chosen D. miss / chose

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. went** | "last weekend" → Past Simple. go → went (bất quy tắc). |
| 2 | **C. watched** | "yesterday evening" → Past Simple. watch → watched (có quy tắc). |
| 3 | **C. did** | Past Simple phủ định: did not + V nguyên mẫu. |
| 4 | **A. Did / have** | Past Simple câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "had" không ở nguyên mẫu. |
| 5 | **C. studied** | "last month" → Past Simple. study → studied (y → ied). |
| 6 | **B. lost** | "yesterday" → Past Simple. lose → lost (bất quy tắc). C sai vì "losed" không tồn tại. |
| 7 | **C. had** | "last summer" → Past Simple. have → had. |
| 8 | **A. wrote / put** | write → wrote, put → put (cả 3 cột giống nhau). C sai vì "putted" không tồn tại. |
| 9 | **A. did / do** | WH- question: What did + S + V nguyên mẫu? |
| 10 | **B. told** | tell → told (bất quy tắc). C sai vì "telled" không tồn tại. |
| 11 | **C. discovered** | "in 1492" → mốc thời gian quá khứ → Past Simple. |
| 12 | **B. saw** | "two days ago" → Past Simple. see → saw. |
| 13 | **B. flew** | "in 2023" → Past Simple. fly → flew. D sai vì "flied" không đúng. |
| 14 | **B. wore** | wear → wore (bất quy tắc). D sai vì "weared" không tồn tại. |
| 15 | **A. Did / finish** | Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "finished" không ở nguyên mẫu. |
| 16 | **B. won** | win → won. C sai vì "winned" không tồn tại. |
| 17 | **C. taught** | teach → taught. B sai vì "teached" không tồn tại. |
| 18 | **B. built** | build → built. C sai vì "builded" không tồn tại. |
| 19 | **B. spent** | spend → spent. "last year" xác nhận Past Simple. |
| 20 | **A. missed / chose** | miss → missed (có quy tắc), choose → chose (bất quy tắc). Chuỗi hành động quá khứ. |

*Bài tiếp theo: Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-don/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-don/
