---
title: "Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ"
excerpt: "Học chi tiết thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): cấu trúc had + V3, cách dùng với Before After By the time, phân biệt với Past Simple, kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án giải thích."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "9"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-hoan-thanh/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-hoan-thanh/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 9

## Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là gì?

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả hành động **đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ**. Nói đơn giản: khi bạn có hai sự kiện trong quá khứ, hành động xảy ra **trước** dùng Past Perfect, hành động xảy ra **sau** dùng Past Simple.

Hãy tưởng tượng bạn đang kể chuyện: "Khi tôi đến (Past Simple), anh ấy đã đi rồi (Past Perfect)." → Anh ấy đi **trước**, tôi đến **sau**.

Trong VSTEP, Past Perfect hay xuất hiện trong **Reading** (bài đọc kể lại sự kiện theo thứ tự thời gian) và **câu gián tiếp** (reported speech).

## 1. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

### a) Câu khẳng định

**Công thức:** S + **had** + V3 (Past Participle)

- I **had finished** my work before she arrived.
- They **had left** when we got there.

**Lưu ý:** Past Perfect dùng **had** cho **tất cả** các ngôi (I, you, he, she, it, we, they). Không phân biệt số ít/nhiều!

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + **had not (hadn't)** + V3

- I **hadn't eaten** anything before the meeting.
- She **hadn't seen** the movie before.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** **Had** + S + V3?

- **Had** you **met** him before the party?
- **Had** she **finished** the report by 5 p.m.?

## 2. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ** | When I arrived, she **had already left**. | Cô ấy đi (trước) → tôi đến (sau). |
| **Kinh nghiệm trước một thời điểm quá khứ** | I **had never seen** snow before I went to Sa Pa. | Chưa từng thấy tuyết (trước khi đến Sa Pa). |
| **Nguyên nhân của sự kiện quá khứ** | She was hungry because she **hadn't eaten** all day. | Không ăn (nguyên nhân) → đói (kết quả). |
| **Câu gián tiếp (reported speech)** | He said he **had finished** the project. | Present Perfect → Past Perfect trong reported speech. |

## 3. Before, After, By the time — Quy tắc sử dụng

### BEFORE (trước khi)

**Công thức:** S + **had** + V3 + **before** + S + V2/V-ed (Past Simple)

Hành động trước dùng Past Perfect, hành động sau dùng Past Simple.

- I **had finished** dinner **before** the movie **started**.
- She **had saved** enough money **before** she **bought** the car.
- They **had left** **before** the rain **began**.

### AFTER (sau khi)

**Công thức:** **After** + S + **had** + V3, S + V2/V-ed (Past Simple)

Sau khi hành động đầu hoàn thành, hành động thứ hai xảy ra.

- **After** I **had eaten** lunch, I **went** for a walk.
- **After** she **had graduated**, she **got** a job at a bank.
- **After** they **had checked** in, they **went** to the gate.

### BY THE TIME (vào lúc, trước khi)

**Công thức:** **By the time** + S + V2/V-ed, S + **had** + V3

Vào lúc sự kiện B xảy ra, sự kiện A đã hoàn thành rồi.

- **By the time** I **arrived**, the meeting **had started**.
- **By the time** she **called**, he **had already gone** to bed.
- **By the time** the ambulance **came**, the patient **had died**.

### Bảng tóm tắt

| Từ nối | Mệnh đề 1 (xảy ra trước) | Mệnh đề 2 (xảy ra sau) |
| --- | --- | --- |
| **before** | S + had + V3 | before + S + V2 (Past Simple) |
| **after** | After + S + had + V3 | S + V2 (Past Simple) |
| **by the time** | S + had + V3 | By the time + S + V2 (Past Simple) |

## 4. Phân biệt Past Perfect vs Past Simple

| Tiêu chí | Past Perfect (had + V3) | Past Simple (V2/V-ed) |
| --- | --- | --- |
| **Thứ tự** | Hành động xảy ra TRƯỚC | Hành động xảy ra SAU (hoặc đơn lẻ) |
| **Khi nào cần** | Khi có 2 hành động quá khứ, cần phân biệt trước/sau | Khi chỉ có 1 hành động hoặc chuỗi hành động theo thứ tự |

**So sánh:**

- When I arrived, she **left**. (Tôi đến → Cô ấy đi = cùng lúc hoặc sau tôi đến) vs When I arrived, she **had left**. (Cô ấy đi TRƯỚC → Tôi đến thì cô ấy không còn ở đó.)

**Khi nào KHÔNG cần Past Perfect?**

- Khi thứ tự thời gian đã rõ ràng nhờ **before/after**: "I left **before** she arrived." → Không bắt buộc dùng "had left" vì "before" đã cho thấy thứ tự.
- Chuỗi hành động theo thứ tự: "I woke up, brushed my teeth, and had breakfast." → Tất cả Past Simple.

## 5. Dấu hiệu nhận biết

- **before, after, by the time, when** (khi có 2 hành động quá khứ)
- **already, just, never, ever** (kèm với had)
- **by + thời gian quá khứ:** by 5 p.m., by last Friday, by the end of 2023
- Câu gián tiếp: He said that... / She told me that...

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** When I got to the station, the train ______.

A. left B. has left C. had left D. leaves

**Câu 2.** She ______ the book before the movie came out.

A. read B. has read C. had read D. reads

**Câu 3.** After they ______ dinner, they watched TV.

A. have B. had had C. has D. having

**Câu 4.** By the time we arrived, the concert ______ already ______.

A. has / started B. had / started C. — / started D. was / starting

**Câu 5.** I ______ never ______ sushi before I went to Japan.

A. have / tried B. had / tried C. — / tried D. was / trying

**Câu 6.** She was tired because she ______ well the night before.

A. didn't sleep B. hasn't slept C. hadn't slept D. doesn't sleep

**Câu 7.** He told me that he ______ the report.

A. finishes B. finished C. had finished D. has finished

**Câu 8.** ______ you ______ the news before I told you?

A. Had / heard B. Did / hear C. Have / heard D. Were / hearing

**Câu 9.** By the time she ______ 30, she ______ three countries.

A. turned / had visited B. had turned / visited C. turns / has visited D. turned / visited

**Câu 10.** After he ______ his degree, he ______ working at a hospital.

A. got / started B. had got / started C. got / had started D. has got / started

**Câu 11.** The children were hungry because they ______ lunch.

A. didn't have B. don't have C. hadn't had D. haven't had

**Câu 12.** I realized that I ______ my wallet at home.

A. forget B. forgot C. had forgotten D. have forgotten

**Câu 13.** She ______ the letter before the postman ______.

A. had written / came B. wrote / had come C. has written / came D. writes / comes

**Câu 14.** We ______ not ______ that restaurant before, so we decided to try it.

A. had / visited B. have / visited C. did / visit D. were / visiting

**Câu 15.** By the end of the course, the students ______ over 500 new words.

A. learned B. have learned C. had learned D. learn

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. had left** | Tàu đi (trước) → tôi đến (sau). Hành động trước → Past Perfect. |
| 2 | **C. had read** | "before the movie came out" → đọc sách TRƯỚC khi phim ra → Past Perfect. |
| 3 | **B. had had** | "After" + hành động xảy ra trước → Past Perfect. have → had had. |
| 4 | **B. had / started** | "By the time we arrived" → hòa nhạc đã bắt đầu trước → Past Perfect. |
| 5 | **B. had / tried** | "before I went to Japan" → chưa từng thử trước đó → Past Perfect. |
| 6 | **C. hadn't slept** | Không ngủ (nguyên nhân trước) → mệt (kết quả sau) → Past Perfect. |
| 7 | **C. had finished** | Câu gián tiếp: "I have finished" → "he had finished". |
| 8 | **A. Had / heard** | Hỏi: đã nghe (trước) khi tôi kể (sau) chưa? → Past Perfect. |
| 9 | **A. turned / had visited** | "By the time she turned 30" → đã đến 3 nước trước khi 30 tuổi. |
| 10 | **B. had got / started** | "After" + lấy bằng (trước) → Past Perfect. Bắt đầu làm (sau) → Past Simple. |
| 11 | **C. hadn't had** | Không ăn trưa (nguyên nhân trước) → đói (kết quả) → Past Perfect. |
| 12 | **C. had forgotten** | Quên ví (trước) → nhận ra (sau) → Past Perfect. |
| 13 | **A. had written / came** | "before" → viết thư (trước) → Past Perfect. Bưu tá đến (sau) → Past Simple. |
| 14 | **A. had / visited** | Chưa đến trước đó (trước) → quyết định thử (sau) → Past Perfect. |
| 15 | **C. had learned** | "By the end of the course" → trước mốc quá khứ → Past Perfect. |

*Bài tiếp theo: Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-hoan-thanh/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-hoan-thanh/
