---
title: "Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập"
excerpt: "Học chi tiết thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): cấu trúc was/were + V-ing, quy tắc dùng When vs While, kết hợp với Past Simple, kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án giải thích."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "Cơ bản"
đơn_vị: "5"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-tiep-dien/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-tiep-dien/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** Cơ bản
**Đơn vị:** 5

## Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động **đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ**. Hãy tưởng tượng bạn đang xem lại một đoạn phim và bấm nút "pause" — những gì đang diễn ra ở khung hình đó chính là Past Continuous.

Trong VSTEP, thì này thường xuất hiện trong phần **Listening** (mô tả tình huống) và **Reading** (bối cảnh câu chuyện).

## 1. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / He / She / It | S + **was** + V-ing | I **was studying** at 8 p.m. |
| You / We / They | S + **were** + V-ing | They **were studying** at 8 p.m. |

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + was/were + **not** + V-ing

- I **was not (wasn't)** sleeping at that time.
- They **were not (weren't)** listening to the teacher.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Was/Were + S + V-ing?

- **Was** she **working** when you called?
- **Were** they **playing** football at 5 p.m.?

## 2. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ** | At 9 p.m. last night, I **was watching** TV. |
| **Hành động đang diễn ra thì bị ngắt bởi hành động khác** | I **was cooking** dinner **when** the phone **rang**. |
| **Hai hành động đang diễn ra song song** | **While** I **was reading**, she **was watching** TV. |
| **Tả bối cảnh trong câu chuyện** | The sun **was shining** and the birds **were singing**. |

## 3. When vs While — Quy tắc vàng

Đây là phần **cực kỳ quan trọng** và hay ra trong đề VSTEP. Hãy nhớ quy tắc sau:

### Quy tắc 1: WHEN + Past Simple (hành động ngắn, xen vào)

**Công thức:** S + was/were + V-ing + **when** + S + V2/V-ed

Diễn tả: Hành động dài (đang diễn ra) bị **ngắt quãng** bởi hành động ngắn.

- I **was taking** a shower **when** someone **knocked** on the door.
- She **was driving** to work **when** she **saw** the accident.
- We **were having** dinner **when** the lights **went** out.

### Quy tắc 2: WHILE + Past Continuous (hành động dài, đang diễn ra)

**Công thức:** **While** + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed

Diễn tả: **Trong khi** hành động dài đang diễn ra, hành động ngắn xảy ra.

- **While** I **was sleeping**, the alarm clock **rang**.
- **While** she **was cooking**, the children **came** home.

### Quy tắc 3: WHILE + Past Continuous, Past Continuous (song song)

**Công thức:** **While** + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing

Diễn tả: Hai hành động **đồng thời**, song song.

- **While** Mom **was cooking**, Dad **was reading** the newspaper.
- **While** the teacher **was explaining**, the students **were taking** notes.

### Bảng tóm tắt When vs While

| Từ nối | Thì theo sau | Diễn tả | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **when** | Past Simple | Hành động ngắn xen vào | ...when the phone rang. |
| **while** | Past Continuous | Hành động dài đang diễn ra | While I was sleeping... |

**Mẹo nhớ:** **When** = When something happened (1 hành động ngắn). **While** = While something was happening (hành động dài, kéo dài).

## 4. Dấu hiệu nhận biết

- **at + giờ cụ thể + thời gian quá khứ:** at 8 p.m. last night, at that time, at this time yesterday
- **when + mệnh đề quá khứ đơn:** when I came home, when she called
- **while + mệnh đề:** while we were eating
- **all day (yesterday), all morning, all evening**

## 5. Kết hợp Past Simple + Past Continuous

Trong câu dài, bạn thường gặp cả hai thì. Hãy nhớ:

- **Past Continuous** = hành động **nền** (background), đang diễn ra
- **Past Simple** = hành động **chính** (main event), xảy ra đột ngột

**Ví dụ phân tích:**

*"I **was walking** home (nền — đang đi) when I **found** a wallet on the street (chính — tìm thấy đột ngột)."*

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** She ______ dinner when her friend ______.

A. cooked / arrived B. was cooking / arrived C. cooked / was arriving D. cooks / arrived

**Câu 2.** While they ______ in the park, it started to rain.

A. walk B. walked C. were walking D. was walking

**Câu 3.** What ______ you ______ at 10 p.m. last night?

A. did / do B. were / doing C. was / doing D. do / do

**Câu 4.** I ______ to music while my sister ______ her homework.

A. was listening / was doing B. listened / did C. was listening / did D. listened / was doing

**Câu 5.** When the teacher ______, the students ______ loudly.

A. came in / were talking B. was coming in / talked C. came in / talked D. comes in / were talking

**Câu 6.** He ______ his leg while he ______ football.

A. broke / was playing B. was breaking / played C. broke / played D. was breaking / was playing

**Câu 7.** At 7 a.m. this morning, I ______ to work.

A. drove B. was driving C. drive D. am driving

**Câu 8.** While she ______ the house, she ______ an old photo.

A. was cleaning / found B. cleaned / was finding C. was cleaning / was finding D. cleans / found

**Câu 9.** The children ______ in the garden all afternoon yesterday.

A. play B. played C. were playing D. was playing

**Câu 10.** I ______ a book when the electricity ______ off.

A. read / went B. was reading / went C. was reading / was going D. read / was going

**Câu 11.** ______ it ______ when you left the office?

A. Did / rain B. Was / raining C. Were / raining D. Does / rain

**Câu 12.** The sun ______ and the birds ______ when we started our hike.

A. shone / sang B. was shining / were singing C. shines / sing D. shining / singing

**Câu 13.** She ______ on the phone when I ______ into the room.

A. talked / walked B. was talking / walked C. talked / was walking D. was talking / was walking

**Câu 14.** While the manager ______ a presentation, someone's phone ______.

A. was giving / rang B. gave / was ringing C. was giving / was ringing D. gives / rang

**Câu 15.** They ______ about the VSTEP exam when I ______ them at the cafe.

A. discussed / met B. were discussing / met C. discussed / was meeting D. were discussing / was meeting

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. was cooking / arrived** | Đang nấu (dài) → Past Continuous. Bạn đến (ngắn, xen vào) → Past Simple. |
| 2 | **C. were walking** | "While" + hành động dài → Past Continuous. "they" → were. |
| 3 | **B. were / doing** | "at 10 p.m. last night" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. "you" → were. |
| 4 | **A. was listening / was doing** | "while" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 5 | **A. came in / were talking** | "When" + hành động ngắn (came in) → Past Simple. Hành động nền (were talking) → Past Continuous. |
| 6 | **A. broke / was playing** | Gãy chân (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang chơi bóng (dài) → Past Continuous. |
| 7 | **B. was driving** | "At 7 a.m. this morning" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. |
| 8 | **A. was cleaning / found** | "While" + đang dọn (dài) → Past Continuous. Tìm thấy (ngắn) → Past Simple. |
| 9 | **C. were playing** | "all afternoon yesterday" → hành động kéo dài suốt → Past Continuous. "children" → were. |
| 10 | **B. was reading / went** | Đang đọc (dài) → Past Continuous. Mất điện (ngắn, đột ngột) → Past Simple. |
| 11 | **B. Was / raining** | Hỏi về tình trạng đang diễn ra → Past Continuous. "it" → was. |
| 12 | **B. was shining / were singing** | Tả bối cảnh (nền) → Past Continuous cho cả hai. |
| 13 | **B. was talking / walked** | Đang nói (dài) → Past Continuous. Bước vào (ngắn) → Past Simple. |
| 14 | **A. was giving / rang** | "While" + đang thuyết trình (dài) → Past Continuous. Chuông reo (ngắn) → Past Simple. |
| 15 | **B. were discussing / met** | Đang thảo luận (dài) → Past Continuous. Gặp (ngắn, xen vào) → Past Simple. |

*Bài tiếp theo: Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn — 30 câu có đáp án.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-tiep-dien/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-tiep-dien/
