---
title: "Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm cần nhớ trước ngày thi"
excerpt: "Tổng kết toàn bộ ngữ pháp VSTEP qua mindmap 30 chủ điểm chia 5 nhóm: Tenses, Sentence types, Clauses, Word types, Advanced structures. Mỗi điểm có công thức tóm tắt và ví dụ."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "55"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-tong-ket-mindmap-30-chu-diem/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-tong-ket-mindmap-30-chu-diem/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm cần nhớ trước ngày thi

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 55

## Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm

Dưới đây là **30 chủ điểm ngữ pháp** quan trọng nhất cần nắm vững trước ngày thi VSTEP, được chia thành **5 nhóm**. Mỗi chủ điểm có **công thức tóm tắt** và **ví dụ minh họa** giúp bạn ôn tập nhanh chóng.

## Nhóm 1: Tenses (Các thì)

- **1. Hiện tại đơn (Present Simple)**
 - Công thức: S + V(s/es) — Thói quen, sự thật, lịch trình
 - Ví dụ: She *works* at a hospital.
- **2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)**
 - Công thức: S + am/is/are + V-ing — Đang xảy ra, kế hoạch đã sắp xếp
 - Ví dụ: They *are studying* for the exam right now.
- **3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)**
 - Công thức: S + have/has + V3 — Hành động liên quan hiện tại, since/for/already/yet
 - Ví dụ: I *have lived* here since 2020.
- **4. Quá khứ đơn (Past Simple)**
 - Công thức: S + V2/V-ed — Hành động đã kết thúc trong quá khứ
 - Ví dụ: He *graduated* from university last year.
- **5. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)**
 - Công thức: S + had + V3 — Hành động xảy ra trước một mốc quá khứ
 - Ví dụ: She *had finished* dinner before I arrived.
- **6. Tương lai (will / be going to / Present Continuous)**
 - Will: quyết định tức thời, dự đoán. Be going to: dự định, bằng chứng. Present Continuous: kế hoạch cụ thể
 - Ví dụ: I *will help* you. / She *is going to* study law. / We *are meeting* at 3.

## Nhóm 2: Sentence Types (Các loại câu)

- **7. Câu bị động (Passive Voice)**
 - Công thức: S + be + V3 (+ by O) — Nhấn mạnh hành động/đối tượng chịu tác động
 - Ví dụ: The report *was written* by the manager.
- **8. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)**
 - Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V — Có thể xảy ra ở tương lai
 - Ví dụ: If it *rains*, we *will stay* home.
- **9. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)**
 - Công thức: If + S + V2/were, S + would + V — Giả định không có thật ở hiện tại
 - Ví dụ: If I *were* rich, I *would travel* the world.
- **10. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)**
 - Công thức: If + S + had V3, S + would have V3 — Giả định không có thật ở quá khứ
 - Ví dụ: If she *had studied*, she *would have passed*.
- **11. Câu ước (Wish)**
 - Hiện tại: wish + V2. Quá khứ: wish + had V3. Tương lai: wish + would V
 - Ví dụ: I wish I *had* more time.
- **12. Câu tường thuật (Reported Speech)**
 - Lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian/nơi chốn
 - Ví dụ: "I am tired" → He said he *was* tired.

## Nhóm 3: Clauses (Các mệnh đề)

- **13. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)**
 - who/whom/which/that/whose — Cần thiết để xác định danh từ
 - Ví dụ: The man *who lives* next door is a doctor.
- **14. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non
 - Có dấu phẩy, KHÔNG dùng that — Bổ sung thông tin
 - Ví dụ: Ha Noi, *which is the capital*, is very crowded.
- **15. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ**
 - Although/Even though + S + V. Despite/In spite of + N/V-ing
 - Ví dụ: *Although* he was tired, he continued working.
- **16. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân
 - Because/Since/As + S + V. Because of/Due to + N
 - Ví dụ: She stayed home *because* she was ill.
- **17. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian**
 - When/While/Before/After/As soon as + S + V (dùng hiện tại cho tương lai)
 - Ví dụ: I'll call you *as soon as* I *arrive*.
- **18. Mệnh đề danh từ**
 - That/Whether/What/How + S + V — Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
 - Ví dụ: *What he said* surprised everyone.

## Nhóm 4: Word Types (Từ loại và cách dùng)

- **19. Gerund vs. Infinitive**
 - V-ing sau: enjoy, avoid, suggest, mind, deny, consider. To V sau: want, hope, promise, refuse, decide
 - Ví dụ: She enjoys *reading*. / He wants *to study* abroad.
- **20. So sánh hơn và so sánh nhất**
 - Adj ngắn: -er/the -est. Adj dài: more/the most. Bất quy tắc: good-better-best
 - Ví dụ: She is *taller than* her sister. / He is *the most intelligent* student.
- **21. Mạo từ (Articles)**
 - A/An: lần đầu đề cập, nghề nghiệp. The: xác định, duy nhất. Zero: tổng quát, danh từ không đếm được
 - Ví dụ: She is *a* teacher. / *The* sun rises in the east. / I like music.
- **22. Giới từ (Prepositions)**
 - Học theo collocation: interested in, good at, depend on, arrive at/in, married to
 - Ví dụ: She is interested *in* learning Japanese.
- **23. Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết)**
 - Can/Could/May/Might/Must/Should/Shall + V (nguyên mẫu). Must = bắt buộc. Mustn't = cấm. Don't have to = không cần
 - Ví dụ: You *mustn't* park here. / You *don't have to* wear a suit.
- **24. Quantifiers (Lượng từ)**
 - Many/Few/A few + đếm được. Much/Little/A little + không đếm được. Some/Any/A lot of + cả hai
 - Ví dụ: She has *many* friends but *little* free time.

## Nhóm 5: Advanced Structures (Cấu trúc nâng cao)

- **25. Đảo ngữ (Inversion)**
 - Never/Hardly/Seldom/Not only/No sooner/Only + trợ động từ + S + V
 - Ví dụ: *Never have I seen* such a beautiful place.
- **26. Câu chẻ (Cleft Sentences)**
 - It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
 - Ví dụ: *It was Lan who* won the first prize.
- **27. Thể sai khiến (Causative)**
 - Have + someone + V / Have + something + V3. Get + someone + to V / Get + something + V3
 - Ví dụ: She *had her hair cut*. / He *got his car repaired*.
- **28. Subjunctive (Giả định cách)**
 - Sau suggest/recommend/insist/demand/essential/vital + that + S + V (nguyên mẫu)
 - Ví dụ: The doctor recommended that she *take* more rest.
- **29. Participial Clauses (Mệnh đề phân từ)**
 - V-ing (chủ động) / V3 (bị động) đứng đầu câu thay mệnh đề quan hệ/trạng ngữ
 - Ví dụ: *Seen* from above, the city looks tiny. / *Having finished* her work, she went home.
- **30. Mixed Conditionals (Câu điều kiện hỗn hợp)**
 - If + had V3, S + would V (quá khứ → hiện tại). If + V2, S + would have V3 (hiện tại → quá khứ)
 - Ví dụ: If she *had taken* the medicine, she *would feel* better now.

## Lời khuyên trước ngày thi

- **In ra** bản mindmap này và dán lên bàn học. Mỗi ngày ôn 1 nhóm (5 ngày xong 30 chủ điểm).
- **Tự kiểm tra:** che cột công thức, nhìn tên chủ điểm rồi nói lại công thức từ trí nhớ.
- **Làm bài tập:** quay lại các bài 49-54 trong series này để luyện đề thực hành.
- **Focus lỗi:** đọc lại bài 50 (50 lỗi thường gặp) để tránh mất điểm oan.

**Chúc bạn thi VSTEP thành công!**

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-tong-ket-mindmap-30-chu-diem/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-tong-ket-mindmap-30-chu-diem/
