---
title: "Cấu trúc wish và if only — Ước muốn hiện tại quá khứ tương lai"
excerpt: "Học cấu trúc wish và if only: ước ở hiện tại (wish + V2), ước ở quá khứ (wish + had V3), ước ở tương lai (wish + would). Phân biệt 3 loại kèm 15 câu bài tập có đáp án giải thích."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "46"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-wish-if-only/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-wish-if-only/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Cấu trúc wish và if only — Ước muốn hiện tại quá khứ tương lai

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 46

## Cấu trúc Wish / If only là gì?

Wish và If only dùng để diễn tả **điều ước không có thật** — mong muốn điều gì đó khác với thực tế hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai. Trong VSTEP, cấu trúc này hay xuất hiện ở phần viết lại câu.

**If only** = Wish nhưng mang sắc thái **mạnh hơn, tiếc nuối hơn**.

## 1. Ước ở hiện tại (trái với sự thật hiện tại)

**Công thức:** S + **wish / if only** + S + **V2/V-ed** (Past Simple)

| Thực tế | Điều ước |
| --- | --- |
| I **don't have** a car. | I **wish I had** a car. |
| She **is** not here. | I **wish she were** here. |
| I **can't** speak French. | I **wish I could** speak French. |
| It **is** raining. | **If only** it **weren't** raining. |

**Lưu ý:** Với "be", dùng **were** cho tất cả các ngôi (I were, he were, she were). Đây là subjunctive mood.

## 2. Ước ở quá khứ (tiếc nuối về quá khứ)

**Công thức:** S + **wish / if only** + S + **had + V3** (Past Perfect)

| Thực tế (quá khứ) | Điều ước |
| --- | --- |
| I **didn't study** hard enough. | I **wish I had studied** harder. |
| She **missed** the flight. | She **wishes she hadn't missed** the flight. |
| We **didn't go** to the party. | **If only** we **had gone** to the party. |

## 3. Ước ở tương lai (mong muốn thay đổi)

**Công thức:** S + **wish / if only** + S + **would + V**

| Tình huống | Điều ước |
| --- | --- |
| He keeps making noise. | I **wish he would stop** making noise. |
| It won't stop raining. | I **wish it would stop** raining. |
| She won't listen to me. | **If only she would listen** to me. |

**Lưu ý:** KHÔNG dùng "I wish I would..." — chủ ngữ wish và chủ ngữ would phải **khác nhau**.

## 4. Bảng tóm tắt

| Loại | Công thức | Dùng khi |
| --- | --- | --- |
| **Hiện tại** | wish + V2 / were | Muốn thực tế hiện tại khác đi |
| **Quá khứ** | wish + had V3 | Tiếc nuối điều đã xảy ra/không xảy ra |
| **Tương lai** | wish + would V | Mong người khác thay đổi hành vi |

## 5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** I don't have enough money. I wish I ______ richer.

A. am B. was C. were D. will be

**Câu 2.** She didn't pass the exam. She wishes she ______ harder.

A. studied B. had studied C. studies D. would study

**Câu 3.** I wish he ______ making so much noise. (phàn nàn)

A. stops B. stopped C. would stop D. had stopped

**Câu 4.** If only I ______ fly like a bird!

A. can B. could C. will D. would

**Câu 5.** I wish I ______ to the party last night. It was fun.

A. go B. went C. had gone D. would go

**Câu 6.** She wishes she ______ taller.

A. is B. were C. has been D. will be

**Câu 7.** If only they ______ us about the change earlier.

A. tell B. told C. had told D. would tell

**Câu 8.** I wish it ______ raining. I want to go outside.

A. stops B. stopped C. would stop D. had stopped

**Câu 9.** He wishes he ______ English when he was young.

A. learns B. learned C. had learned D. would learn

**Câu 10.** I wish I ______ drive. (hiện tại không biết lái xe)

A. can B. will C. could D. would

**Câu 11.** If only the weather ______ so cold today.

A. isn't B. weren't C. hadn't been D. won't be

**Câu 12.** She wishes her children ______ eat more vegetables. (mong thay đổi)

A. will B. could C. would D. can

**Câu 13.** I wish I ______ that rude comment yesterday.

A. didn't make B. don't make C. hadn't made D. wouldn't make

**Câu 14.** If only we ______ more time to prepare.

A. have B. had C. had had D. will have

**Câu 15.** He wishes he ______ a doctor instead of a lawyer.

A. becomes B. became C. had become D. would become

## 6. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. were** | Ước hiện tại: wish + were (không có tiền → muốn giàu hơn). |
| 2 | **B. had studied** | Ước quá khứ: không đỗ → tiếc nuối → wish + had V3. |
| 3 | **C. would stop** | Mong người khác thay đổi hành vi (phàn nàn) → wish + would. |
| 4 | **B. could** | Ước hiện tại về khả năng: can → could. |
| 5 | **C. had gone** | "last night" → quá khứ, tiếc nuối → wish + had V3. |
| 6 | **B. were** | Ước hiện tại: wish + were (muốn cao hơn). |
| 7 | **C. had told** | "earlier" → tiếc nuối quá khứ → if only + had V3. |
| 8 | **C. would stop** | Mong muốn thay đổi tình huống (trời ngừng mưa) → wish + would. |
| 9 | **C. had learned** | "when he was young" → tiếc nuối quá khứ → wish + had V3. |
| 10 | **C. could** | Ước hiện tại về khả năng: can't drive → wish + could. |
| 11 | **B. weren't** | "today" → ước hiện tại: if only + weren't. |
| 12 | **C. would** | Mong con cái thay đổi hành vi → wish + would. |
| 13 | **C. hadn't made** | "yesterday" → tiếc nuối quá khứ → wish + hadn't V3. |
| 14 | **B. had** | Ước hiện tại: không có thời gian → if only + had (Past Simple). |
| 15 | **C. had become** | Đã là luật sư rồi, tiếc không trở thành bác sĩ → ước quá khứ → had become. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-wish-if-only/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-wish-if-only/
