---
title: "Bị động nâng cao — Causative, have something done"
excerpt: "Bị động nâng cao VSTEP B2: Causative (have/get something done), bị động kép (It is said that), bị động với need/want/require, bị động với modal verbs."
kỹ_năng: "Ngữ pháp nâng cao"
chuyên_đề: "ngu-phap-nang-cao"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "13"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-advanced-passive/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-advanced-passive/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Bị động nâng cao — Causative, have something done

**Chuyên đề:** ngu-phap-nang-cao
**Kỹ năng:** Ngữ pháp nâng cao
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 13

## Bị động nâng cao — Advanced Passive Voice

### 1. Causative: Have/Get + O + V3

I **had my car repaired** yesterday. (Tôi nhờ người sửa xe)
 She **got her hair cut** at the salon. (Cô ấy đi cắt tóc)
 We need to **have the house painted**. (Chúng ta cần thuê người sơn nhà)

### 2. Have + O + V-inf (nhờ ai làm gì — chủ động)

I **had the mechanic check** the brakes. (Tôi nhờ thợ máy kiểm tra phanh)
 The teacher **had the students write** an essay.

### 3. Get + O + to V-inf (thuyết phục ai làm gì)

She **got her brother to help** her move. (Cô ấy nhờ được anh trai giúp chuyển nhà)
 I **got them to agree** to the plan.

### 4. Bị động kép — It is said/believed/reported that

People say he is a genius.
 → **It is said that** he is a genius.
 → **He is said to be** a genius.

People believed she had left the country.
 → **It was believed that** she had left the country.
 → **She was believed to have left** the country.

### 5. Need/Want/Require + V-ing (bị động ẩn)

The car **needs washing**. = The car needs to be washed.
 This report **wants checking**. = This report wants to be checked.
 The lawn **requires mowing**. = The lawn requires to be mowed.

### 6. Bị động với Modal Verbs

This problem **must be solved** immediately.
 The report **should have been submitted** yesterday.
 The event **might be canceled** due to rain.

### Bảng so sánh Have vs Get

| Cấu trúc | Dạng | Nghĩa |
| --- | --- | --- |
| have + O + V3 | Bị động | Nhờ/thuê ai làm (hoặc bị) |
| have + O + V-inf | Chủ động | Nhờ ai làm gì |
| get + O + V3 | Bị động | Nhờ/thuê ai làm |
| get + O + to V | Chủ động | Thuyết phục ai làm gì |

**Lưu ý:** "I had my wallet stolen" = Tôi bị mất ví (nghĩa bị hại, không phải nhờ ai). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-advanced-passive/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-advanced-passive/
