---
title: "Câu chẻ nâng cao — It is that, What is, All is"
excerpt: "Tổng hợp các dạng câu chẻ (Cleft sentences) nâng cao: It is/was...that, What...is, All...is, The thing/reason/place...is. Ứng dụng trong VSTEP Writing."
kỹ_năng: "Ngữ pháp nâng cao"
chuyên_đề: "ngu-phap-nang-cao"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "3"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-cleft-chi-tiet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-cleft-chi-tiet/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Câu chẻ nâng cao — It is that, What is, All is

**Chuyên đề:** ngu-phap-nang-cao
**Kỹ năng:** Ngữ pháp nâng cao
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 3

## Câu chẻ nâng cao — Cleft Sentences

Câu chẻ (Cleft sentences) dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Đây là công cụ mạnh để tăng điểm Grammar trong VSTEP Writing.

### 1. It is/was ... that/who (It-cleft)

Nhấn mạnh bất kỳ thành phần nào:

**Nhấn mạnh chủ ngữ:**
 John broke the window. → **It was John who** broke the window.

**Nhấn mạnh tân ngữ:**
 She bought a car. → **It was a car that** she bought.

**Nhấn mạnh trạng từ:**
 He left yesterday. → **It was yesterday that** he left.
 They met in Paris. → **It was in Paris that** they met.

### 2. What ... is/was (What-cleft)

Nhấn mạnh hành động hoặc sự việc:

She needs more practice. → **What she needs is** more practice.
 I admire his honesty. → **What I admire is** his honesty.
 They did nothing. → **What they did was** nothing.

### 3. All ... is/was (All-cleft)

Nhấn mạnh "chỉ cần" hoặc "duy nhất":

You need to study. → **All you need to do is** study.
 I want peace. → **All I want is** peace.
 She said sorry. → **All she said was** sorry.

### 4. The thing/reason/place/person ... is/was

**The thing that worries me is** the deadline.
 **The reason (why) I called is** to ask for help.
 **The place where we first met was** the library.
 **The person who helped me was** my neighbor.

### 5. It is not until ... that (Kết hợp đảo ngữ)

He didn't realize the truth until she left.
 → **It was not until she left that** he realized the truth.
 → **Not until she left did** he realize the truth. (đảo ngữ)

### Bảng so sánh các dạng câu chẻ

| Dạng | Cấu trúc | Nhấn mạnh |
| --- | --- | --- |
| It-cleft | It is/was + X + that/who | Bất kỳ thành phần nào |
| What-cleft | What + S + V + is/was | Hành động, sự việc |
| All-cleft | All + S + V + is/was | "Chỉ cần", "duy nhất" |
| The thing-cleft | The thing/reason + is/was | Cụ thể hóa đối tượng |

**Mẹo VSTEP:** Dùng What-cleft và It-cleft trong phần mở bài hoặc kết luận Writing Task 2 để tạo ấn tượng mạnh. Ví dụ: "What the government should do is invest more in education."

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-cleft-chi-tiet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-cleft-chi-tiet/
