---
title: "Phủ định kép và cấu trúc phủ định nâng cao"
excerpt: "Cấu trúc phủ định kép (double negative) và phủ định nâng cao trong VSTEP B2: not un-, not without, no less than, nothing if not, by no means."
kỹ_năng: "Ngữ pháp nâng cao"
chuyên_đề: "ngu-phap-nang-cao"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "10"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-double-negative/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-double-negative/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Phủ định kép và cấu trúc phủ định nâng cao

**Chuyên đề:** ngu-phap-nang-cao
**Kỹ năng:** Ngữ pháp nâng cao
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 10

## Phủ định kép và cấu trúc phủ định nâng cao

Phủ định kép (double negative) trong tiếng Anh chuẩn tạo nghĩa khẳng định nhẹ, mang sắc thái tinh tế hơn khẳng định trực tiếp.

### 1. Not + un-/in-/im- (Phủ định kép = Khẳng định nhẹ)

Her work is **not unimpressive**. = Khá ấn tượng (nhẹ hơn "impressive")
 It is **not uncommon** for students to fail. = Khá phổ biến
 The idea is **not impossible**. = Có thể thực hiện được

### 2. Not without + N

The project was completed **not without difficulty**. = Có khá nhiều khó khăn
 She accepted the offer **not without hesitation**. = Có chút do dự

### 3. No less than / Nothing less than

The donation was **no less than $1 million**. = Ít nhất 1 triệu (nhấn mạnh lớn)
 His performance was **nothing less than brilliant**. = Thật sự xuất sắc

### 4. Nothing if not

She is **nothing if not persistent**. = Cô ấy cực kỳ kiên trì
 The plan is **nothing if not ambitious**. = Kế hoạch cực kỳ tham vọng

### 5. By no means / In no way / Under no circumstances

This is **by no means** the end. = Đây hoàn toàn không phải kết thúc
 She is **in no way** responsible. = Cô ấy hoàn toàn không chịu trách nhiệm
 **Under no circumstances** should you cheat. = Dù thế nào cũng không được gian lận

### 6. Neither ... nor

**Neither the teacher nor the students were** prepared.
 The product is **neither cheap nor** of high quality.

### 7. Can't help + V-ing (Không thể không)

I **can't help feeling** nervous. = Tôi không thể không lo lắng
 She **couldn't help laughing**. = Cô ấy không nhịn được cười

### Bảng tổng hợp sắc thái

| Cấu trúc | Nghĩa | Sắc thái |
| --- | --- | --- |
| not unimpressive | khá ấn tượng | Khẳng định nhẹ, thận trọng |
| not without difficulty | có nhiều khó khăn | Thừa nhận gián tiếp |
| nothing if not | cực kỳ, rất | Nhấn mạnh mạnh |
| by no means | hoàn toàn không | Phủ định mạnh |
| no less than | ít nhất, không dưới | Nhấn mạnh số lượng lớn |

**Mẹo VSTEP:** Sử dụng "not un-" và "not without" trong Writing để thể hiện văn phong academic, thận trọng — đặc biệt phù hợp với Task 2 essay.

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-double-negative/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-double-negative/
