Phân từ nâng cao — Rút gọn mệnh đề, phân từ hoàn thành

Phân từ hiện tại (V-ing), phân từ quá khứ (V-ed/V3), phân từ hoàn thành (Having + V3), rút gọn mệnh đề quan hệ và trạng ngữ. Ứng dụng trong VSTEP Writing và Reading.

Bài 7/25 trong thread: ngu-phap-nang-cao
Phân từ nâng cao — Rút gọn mệnh đề, phân từ hoàn thành
Ngày đăng: — — Bài 7
B2
Kỹ năng
Ngữ pháp nâng cao
Cấp độ
B2
Bài số
7
Ngày đăng
Lượt xem
0

Phân từ nâng cao — Participial Clauses

1. Phân từ hiện tại (V-ing) — Rút gọn mệnh đề chủ động

The man who is standing there → The man standing there
Because she felt tired, she went home → Feeling tired, she went home

2. Phân từ quá khứ (V-ed/V3) — Rút gọn mệnh đề bị động

The book which was written by her → The book written by her
Because he was injured in the accident → Injured in the accident, he couldn't walk

3. Phân từ hoàn thành (Having + V3) — Hành động xảy ra trước

After she had finished the report → Having finished the report, she left.
After he had been promotedHaving been promoted, he felt more confident.

4. Phân từ phủ định

Not knowing what to say, he remained silent.
Not having been invited, she didn't attend the party.

5. With + O + Phân từ (Absolute construction)

With the exam approaching, students are studying harder.
With all the doors locked, they felt safe.
With his homework done, he went out to play.

Lỗi thường gặp: Dangling participle

SAI: Walking to school, the rain started. (Mưa đi bộ?)
ĐÚNG: Walking to school, I got caught in the rain.

Quy tắc: Chủ ngữ của phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Bảng tổng hợp

DạngCấu trúcKhi nào dùng
V-ingDoing, Seeing, WalkingChủ động, đồng thời
V-ed/V3Done, Written, InjuredBị động
Having + V3Having done, Having seenXảy ra trước (chủ động)
Having been + V3Having been toldXảy ra trước (bị động)
Not + V-ingNot knowingPhân từ phủ định
With + O + V-ing/V3With the door openCấu trúc tuyệt đối
← Quay lại danh sách