---
title: "Phân từ nâng cao — Rút gọn mệnh đề, phân từ hoàn thành"
excerpt: "Phân từ hiện tại (V-ing), phân từ quá khứ (V-ed/V3), phân từ hoàn thành (Having + V3), rút gọn mệnh đề quan hệ và trạng ngữ. Ứng dụng trong VSTEP Writing và Reading."
kỹ_năng: "Ngữ pháp nâng cao"
chuyên_đề: "ngu-phap-nang-cao"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "7"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-participle-chi-tiet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-participle-chi-tiet/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Phân từ nâng cao — Rút gọn mệnh đề, phân từ hoàn thành

**Chuyên đề:** ngu-phap-nang-cao
**Kỹ năng:** Ngữ pháp nâng cao
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 7

## Phân từ nâng cao — Participial Clauses

### 1. Phân từ hiện tại (V-ing) — Rút gọn mệnh đề chủ động

The man **who is standing** there → The man **standing** there
 **Because she felt** tired, she went home → **Feeling** tired, she went home

### 2. Phân từ quá khứ (V-ed/V3) — Rút gọn mệnh đề bị động

The book **which was written** by her → The book **written** by her
 **Because he was injured** in the accident → **Injured** in the accident, he couldn't walk

### 3. Phân từ hoàn thành (Having + V3) — Hành động xảy ra trước

**After she had finished** the report → **Having finished** the report, she left.
 **After he had been promoted** → **Having been promoted**, he felt more confident.

### 4. Phân từ phủ định

**Not knowing** what to say, he remained silent.
 **Not having been invited**, she didn't attend the party.

### 5. With + O + Phân từ (Absolute construction)

**With the exam approaching**, students are studying harder.
 **With all the doors locked**, they felt safe.
 **With his homework done**, he went out to play.

### Lỗi thường gặp: Dangling participle

SAI: **Walking to school**, the rain started. (Mưa đi bộ?)
 ĐÚNG: **Walking to school**, **I** got caught in the rain.

*Quy tắc: Chủ ngữ của phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.*

### Bảng tổng hợp

| Dạng | Cấu trúc | Khi nào dùng |
| --- | --- | --- |
| V-ing | Doing, Seeing, Walking | Chủ động, đồng thời |
| V-ed/V3 | Done, Written, Injured | Bị động |
| Having + V3 | Having done, Having seen | Xảy ra trước (chủ động) |
| Having been + V3 | Having been told | Xảy ra trước (bị động) |
| Not + V-ing | Not knowing | Phân từ phủ định |
| With + O + V-ing/V3 | With the door open | Cấu trúc tuyệt đối |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-participle-chi-tiet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-participle-chi-tiet/
