Giả định pháp — Subjunctive Mood
1. Wish / If only + Quá khứ đơn (ước ở hiện tại)
I wish I knew the answer. (Tôi ước tôi biết câu trả lời — hiện tại không biết)
If only she were here. (Giá mà cô ấy ở đây — hiện tại không ở đây)
Lưu ý: Dùng "were" cho tất cả ngôi (I/he/she/it) trong văn phong trang trọng.
2. Wish / If only + Quá khứ hoàn thành (ước ở quá khứ)
I wish I had studied harder. (Ước tôi đã học chăm hơn)
If only we hadn't made that mistake. (Giá mà chúng ta đã không mắc lỗi đó)
3. Wish / If only + would + V-inf (ước ai đó thay đổi)
I wish you would stop making noise. (Tôi ước bạn ngừng gây ồn)
If only it would stop raining. (Giá mà trời ngừng mưa)
Lưu ý: KHÔNG dùng "I wish I would" — chủ ngữ wish và would phải khác nhau.
4. Suggest / Recommend / Insist / Demand / Require + (should) + V-inf
The doctor suggested (that) she (should) take more rest.
I insist (that) he (should) be present at the meeting.
The committee demanded (that) the report (should) be submitted by Friday.
She recommended (that) we (should) start early.
Lưu ý: "should" có thể lược bỏ → dùng V-inf trần (bare infinitive).
5. It's time / It's high time + Quá khứ đơn
It's time we left. (Đã đến lúc chúng ta đi.)
It's high time you started studying seriously. (Đã đến lúc bạn bắt đầu học nghiêm túc.)
6. Would rather + S + Quá khứ đơn (muốn ai đó làm gì)
I would rather you didn't smoke here.
She would rather he stayed at home.
Bảng tổng hợp
| Cấu trúc | Thì/Dạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Wish/If only + V2 (were) | Past Simple | Ước hiện tại khác đi |
| Wish/If only + had + V3 | Past Perfect | Ước quá khứ khác đi |
| Wish + S2 + would + V | Would + V-inf | Muốn ai đó thay đổi |
| Suggest/Insist + (should) + V | Bare infinitive | Đề xuất/yêu cầu |
| It's time + V2 | Past Simple | Đã đến lúc |
| Would rather + S2 + V2 | Past Simple | Muốn ai đó làm gì |