---
title: "Giả định pháp — Wish, If only, Suggest, Insist, Demand"
excerpt: "Tổng hợp cấu trúc giả định pháp (Subjunctive mood) nâng cao: Wish/If only + Past/Past Perfect, Suggest/Insist/Demand + (should) + V-inf, It's time + Past simple."
kỹ_năng: "Ngữ pháp nâng cao"
chuyên_đề: "ngu-phap-nang-cao"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "5"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-subjunctive-chi-tiet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-subjunctive-chi-tiet/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Giả định pháp — Wish, If only, Suggest, Insist, Demand

**Chuyên đề:** ngu-phap-nang-cao
**Kỹ năng:** Ngữ pháp nâng cao
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 5

## Giả định pháp — Subjunctive Mood

### 1. Wish / If only + Quá khứ đơn (ước ở hiện tại)

I **wish I knew** the answer. (Tôi ước tôi biết câu trả lời — hiện tại không biết)
 **If only she were** here. (Giá mà cô ấy ở đây — hiện tại không ở đây)

*Lưu ý: Dùng "were" cho tất cả ngôi (I/he/she/it) trong văn phong trang trọng.*

### 2. Wish / If only + Quá khứ hoàn thành (ước ở quá khứ)

I **wish I had studied** harder. (Ước tôi đã học chăm hơn)
 **If only we hadn't made** that mistake. (Giá mà chúng ta đã không mắc lỗi đó)

### 3. Wish / If only + would + V-inf (ước ai đó thay đổi)

I **wish you would stop** making noise. (Tôi ước bạn ngừng gây ồn)
 **If only it would stop** raining. (Giá mà trời ngừng mưa)

*Lưu ý: KHÔNG dùng "I wish I would" — chủ ngữ wish và would phải khác nhau.*

### 4. Suggest / Recommend / Insist / Demand / Require + (should) + V-inf

The doctor **suggested (that) she (should) take** more rest.
 I **insist (that) he (should) be** present at the meeting.
 The committee **demanded (that) the report (should) be submitted** by Friday.
 She **recommended (that) we (should) start** early.

*Lưu ý: "should" có thể lược bỏ → dùng V-inf trần (bare infinitive).*

### 5. It's time / It's high time + Quá khứ đơn

**It's time we left.** (Đã đến lúc chúng ta đi.)
 **It's high time you started** studying seriously. (Đã đến lúc bạn bắt đầu học nghiêm túc.)

### 6. Would rather + S + Quá khứ đơn (muốn ai đó làm gì)

I **would rather you didn't** smoke here.
 She **would rather he stayed** at home.

### Bảng tổng hợp

| Cấu trúc | Thì/Dạng | Ý nghĩa |
| --- | --- | --- |
| Wish/If only + V2 (were) | Past Simple | Ước hiện tại khác đi |
| Wish/If only + had + V3 | Past Perfect | Ước quá khứ khác đi |
| Wish + S2 + would + V | Would + V-inf | Muốn ai đó thay đổi |
| Suggest/Insist + (should) + V | Bare infinitive | Đề xuất/yêu cầu |
| It's time + V2 | Past Simple | Đã đến lúc |
| Would rather + S2 + V2 | Past Simple | Muốn ai đó làm gì |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-subjunctive-chi-tiet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-npc-subjunctive-chi-tiet/
