Kỹ năng
Ngữ pháp nâng cao
Cấp độ
B2
Bài số
25
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Tổng kết ngữ pháp nâng cao — 15 cấu trúc
Mindmap tổng quan
15 cấu trúc ngữ pháp nâng cao chia thành 5 nhóm:
| Nhóm | Cấu trúc | Bài |
|---|---|---|
| A. Nhấn mạnh | 1. Đảo ngữ (Inversion) | Bài 1–2 |
| 2. Câu chẻ (Cleft sentences) | Bài 3–4 | |
| 3. Cấu trúc nhấn mạnh (So/Such, Emphatic do) | Bài 9 | |
| B. Giả định | 4. Giả định pháp (Subjunctive) | Bài 5–6 |
| 5. Mixed Conditionals | Bài 11–12 | |
| 6. Phủ định kép | Bài 10 | |
| C. Rút gọn | 7. Phân từ (Participial clauses) | Bài 7–8 |
| 8. Ellipsis & Substitution | Bài 14 | |
| 9. Bị động nâng cao (Causative) | Bài 13 | |
| D. Văn phong | 10. Discourse markers | Bài 16 |
| 11. Hedging language | Bài 17 | |
| 12. Formal vs Informal | Bài 18 | |
| E. Luyện tập | 13. Error correction | Bài 19 |
| 14. Sentence transformation | Bài 20 | |
| 15. Đề thi thử (3 đề) | Bài 22–24 |
Bảng ôn tập nhanh — 15 cấu trúc
| # | Cấu trúc | Ví dụ mẫu | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 1 | Đảo ngữ | Never have I seen... | Nhấn mạnh mở đầu câu |
| 2 | It-cleft | It was John who... | Nhấn mạnh thành phần cụ thể |
| 3 | What-cleft | What we need is... | Nhấn mạnh hành động |
| 4 | Wish/If only | I wish I had studied... | Diễn đạt tiếc nuối |
| 5 | Suggest + V | ...suggested he take... | Đề xuất trang trọng |
| 6 | Mixed Cond. | If I had..., I would be... | QK ảnh hưởng HT |
| 7 | Having + V3 | Having finished, she left. | Rút gọn mệnh đề |
| 8 | With + O + V3 | With the door closed,... | Miêu tả hoàn cảnh |
| 9 | Have sth done | I had my car repaired. | Nhờ/thuê ai làm gì |
| 10 | It is said that | He is said to be... | Trình bày gián tiếp |
| 11 | So/Neither | So do I. / Neither can I. | Đồng ý/phản đối |
| 12 | That of | ...than that of Vietnam. | So sánh tránh lặp |
| 13 | Hedging | It appears that... | Văn phong academic |
| 14 | Discourse markers | Nevertheless,... | Liên kết đoạn văn |
| 15 | Phủ định kép | not unimpressive | Khẳng định nhẹ/thận trọng |
Chiến lược áp dụng trong VSTEP
| Kỹ năng | Cấu trúc nên dùng | Số lượng đề xuất |
|---|---|---|
| Writing Task 1 | Formal vocabulary, hedging, discourse markers | 3–5 cấu trúc/bài |
| Writing Task 2 | Đảo ngữ, câu chẻ, emphatic do, mixed conditionals | 4–6 cấu trúc/bài |
| Speaking | Hedging (It seems...), discourse markers, cleft | 2–3 cấu trúc/câu trả lời |
| Reading/Listening | Nhận diện tất cả 15 cấu trúc khi gặp | — |
Kế hoạch ôn tập 2 tuần
| Ngày | Nội dung | Bài tập |
|---|---|---|
| 1–2 | Đảo ngữ + Câu chẻ | Bài 2 + Bài 4 |
| 3–4 | Giả định pháp + Mixed Conditionals | Bài 6 + Bài 12 |
| 5–6 | Phân từ + Bị động nâng cao | Bài 8 |
| 7 | Nhấn mạnh + Phủ định kép | Bài tập tổng hợp 1 |
| 8–9 | Discourse markers + Hedging + Formal/Informal | Bài tập tổng hợp 2 |
| 10 | Error correction + Sentence transformation | Bài 19 + 20 |
| 11 | Đề thi thử số 1 | Bài 22 |
| 12 | Đề thi thử số 2 | Bài 23 |
| 13 | Đề thi thử số 3 | Bài 24 |
| 14 | Ôn lại câu sai + nghỉ ngơi | — |
Chúc bạn nắm vững 15 cấu trúc ngữ pháp nâng cao và đạt kết quả cao trong VSTEP!