Bài tập từ vựng chủ đề Chính trị Pháp luật — Politics and Law
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Chính trị Pháp luật. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. The ______ guarantees the rights and freedoms of all citizens.
A. regulation B. constitution C. verdict D. amendment
Câu 2. The ______ passed a new law to protect workers' rights.
A. judiciary B. defendant C. parliament D. diplomat
Câu 3. The police are responsible for ______ the law and maintaining public order.
A. abolishing B. enforcing C. ratifying D. impeaching
Câu 4. The ______ presented strong evidence to prove the suspect's guilt.
A. candidate B. citizen C. prosecutor D. advocate
Câu 5. Every ______ has the right to vote in national elections.
A. diplomat B. defendant C. citizen D. prosecutor
Câu 6. The government launched an anti-______ campaign targeting dishonest officials.
A. sanction B. sovereignty C. liberty D. corruption
Câu 7. The two nations signed a ______ agreement to promote trade and cooperation.
A. judicial B. legislative C. diplomatic D. constitutional
Câu 8. All companies must ______ with the new environmental regulations.
A. prosecute B. abolish C. comply D. protest
Câu 9. The ______ to the labor law raised the minimum wage for workers.
A. verdict B. decree C. election D. amendment
Câu 10. The international ______ heard the case about maritime border disputes.
A. tribunal B. parliament C. candidate D. policy
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Sovereignty" nghĩa là gì?
A. Bình đẳng B. Chủ quyền C. Công lý D. Tự do
Câu 12. "Verdict" nghĩa là gì?
A. Quy định B. Luận tội C. Phán quyết D. Nghị định
Câu 13. "Abolish" nghĩa là gì?
A. Thi hành B. Phê chuẩn C. Tuân thủ D. Bãi bỏ
Câu 14. "Sanction" nghĩa là gì?
A. Cuộc bầu cử B. Biện pháp trừng phạt C. Phản đối D. Phân biệt đối xử
Câu 15. "Ratify" nghĩa là gì?
A. Truy tố B. Bãi bỏ C. Phê chuẩn D. Luận tội
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Legislation" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. election B. law C. verdict D. policy
Câu 17. "Liberty" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. equality B. justice C. freedom D. sovereignty
Câu 18. "Legitimate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. illegal B. lawful C. diplomatic D. judicial
Câu 19. "Advocate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. oppose B. support C. enforce D. prosecute
Câu 20. "Comply" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. violate B. protest C. obey D. abolish
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | constitution = hiến pháp, bảo đảm quyền và tự do của công dân |
| 2 | C | parliament = quốc hội, cơ quan thông qua luật mới |
| 3 | B | enforcing = thi hành, cảnh sát chịu trách nhiệm thi hành pháp luật |
| 4 | C | prosecutor = công tố viên, đưa ra bằng chứng chứng minh tội phạm |
| 5 | C | citizen = công dân, có quyền bỏ phiếu trong bầu cử |
| 6 | D | corruption = tham nhũng, chiến dịch chống tham nhũng |
| 7 | C | diplomatic = thuộc ngoại giao, hiệp định ngoại giao thúc đẩy hợp tác |
| 8 | C | comply = tuân thủ, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định môi trường |
| 9 | D | amendment = sự sửa đổi luật, sửa đổi luật lao động tăng lương tối thiểu |
| 10 | A | tribunal = tòa án, hội đồng xét xử quốc tế xử vụ tranh chấp biển |
| 11 | B | sovereignty = chủ quyền |
| 12 | C | verdict = phán quyết |
| 13 | D | abolish = bãi bỏ |
| 14 | B | sanction = biện pháp trừng phạt |
| 15 | C | ratify = phê chuẩn |
| 16 | B | legislation = pháp luật, đồng nghĩa với law |
| 17 | C | liberty = tự do, đồng nghĩa với freedom |
| 18 | B | legitimate = hợp pháp, đồng nghĩa với lawful |
| 19 | B | advocate = ủng hộ, đồng nghĩa với support |
| 20 | C | comply = tuân thủ, đồng nghĩa với obey |