Bài tập từ vựng chủ đề Chính trị Pháp luật — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính trị và Pháp luật (Politics and Law) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP B2 hiệu quả.

Bài 26/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Chính trị Pháp luật — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 26
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
26
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Chính trị Pháp luật — Politics and Law

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Chính trị Pháp luật. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. The ______ guarantees the rights and freedoms of all citizens.
A. regulation   B. constitution   C. verdict   D. amendment

Câu 2. The ______ passed a new law to protect workers' rights.
A. judiciary   B. defendant   C. parliament   D. diplomat

Câu 3. The police are responsible for ______ the law and maintaining public order.
A. abolishing   B. enforcing   C. ratifying   D. impeaching

Câu 4. The ______ presented strong evidence to prove the suspect's guilt.
A. candidate   B. citizen   C. prosecutor   D. advocate

Câu 5. Every ______ has the right to vote in national elections.
A. diplomat   B. defendant   C. citizen   D. prosecutor

Câu 6. The government launched an anti-______ campaign targeting dishonest officials.
A. sanction   B. sovereignty   C. liberty   D. corruption

Câu 7. The two nations signed a ______ agreement to promote trade and cooperation.
A. judicial   B. legislative   C. diplomatic   D. constitutional

Câu 8. All companies must ______ with the new environmental regulations.
A. prosecute   B. abolish   C. comply   D. protest

Câu 9. The ______ to the labor law raised the minimum wage for workers.
A. verdict   B. decree   C. election   D. amendment

Câu 10. The international ______ heard the case about maritime border disputes.
A. tribunal   B. parliament   C. candidate   D. policy

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Sovereignty" nghĩa là gì?
A. Bình đẳng   B. Chủ quyền   C. Công lý   D. Tự do

Câu 12. "Verdict" nghĩa là gì?
A. Quy định   B. Luận tội   C. Phán quyết   D. Nghị định

Câu 13. "Abolish" nghĩa là gì?
A. Thi hành   B. Phê chuẩn   C. Tuân thủ   D. Bãi bỏ

Câu 14. "Sanction" nghĩa là gì?
A. Cuộc bầu cử   B. Biện pháp trừng phạt   C. Phản đối   D. Phân biệt đối xử

Câu 15. "Ratify" nghĩa là gì?
A. Truy tố   B. Bãi bỏ   C. Phê chuẩn   D. Luận tội

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Legislation" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. election   B. law   C. verdict   D. policy

Câu 17. "Liberty" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. equality   B. justice   C. freedom   D. sovereignty

Câu 18. "Legitimate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. illegal   B. lawful   C. diplomatic   D. judicial

Câu 19. "Advocate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. oppose   B. support   C. enforce   D. prosecute

Câu 20. "Comply" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. violate   B. protest   C. obey   D. abolish

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Bconstitution = hiến pháp, bảo đảm quyền và tự do của công dân
2Cparliament = quốc hội, cơ quan thông qua luật mới
3Benforcing = thi hành, cảnh sát chịu trách nhiệm thi hành pháp luật
4Cprosecutor = công tố viên, đưa ra bằng chứng chứng minh tội phạm
5Ccitizen = công dân, có quyền bỏ phiếu trong bầu cử
6Dcorruption = tham nhũng, chiến dịch chống tham nhũng
7Cdiplomatic = thuộc ngoại giao, hiệp định ngoại giao thúc đẩy hợp tác
8Ccomply = tuân thủ, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định môi trường
9Damendment = sự sửa đổi luật, sửa đổi luật lao động tăng lương tối thiểu
10Atribunal = tòa án, hội đồng xét xử quốc tế xử vụ tranh chấp biển
11Bsovereignty = chủ quyền
12Cverdict = phán quyết
13Dabolish = bãi bỏ
14Bsanction = biện pháp trừng phạt
15Cratify = phê chuẩn
16Blegislation = pháp luật, đồng nghĩa với law
17Cliberty = tự do, đồng nghĩa với freedom
18Blegitimate = hợp pháp, đồng nghĩa với lawful
19Badvocate = ủng hộ, đồng nghĩa với support
20Ccomply = tuân thủ, đồng nghĩa với obey
← Quay lại danh sách