Bài tập từ vựng chủ đề Công nghệ — Technology and Internet
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Công nghệ. Đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. You should ______ your antivirus software regularly to stay protected.
A. download B. upload C. update D. browse
Câu 2. ______ intelligence is being used in healthcare, education, and finance.
A. Virtual B. Digital C. Artificial D. Social
Câu 3. The website was attacked by ______ who stole customer data.
A. processors B. hackers C. gadgets D. servers
Câu 4. Many companies use ______ computing to store data remotely.
A. cloud B. virtual C. digital D. cutting-edge
Câu 5. Never share your ______ with anyone, not even close friends.
A. bandwidth B. software C. password D. algorithm
Câu 6. Smartphones have ______ the way people communicate.
A. automated B. revolutionized C. browsed D. downloaded
Câu 7. The new app has a very ______ interface that anyone can use.
A. obsolete B. addictive C. anonymous D. user-friendly
Câu 8. ______ can damage your computer and steal personal information.
A. Hardware B. Bandwidth C. Malware D. Database
Câu 9. 5G technology greatly improves internet ______ in remote areas.
A. privacy B. connectivity C. innovation D. automation
Câu 10. VHS tapes and floppy disks are now considered ______.
A. cutting-edge B. efficient C. accessible D. obsolete
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Cybersecurity" nghĩa là gì?
A. Mạng xã hội B. An ninh mạng C. Điện toán đám mây D. Trí tuệ nhân tạo
Câu 12. "Algorithm" nghĩa là gì?
A. Phần cứng B. Thiết bị C. Thuật toán D. Máy chủ
Câu 13. "Privacy" nghĩa là gì?
A. Mật khẩu B. Quyền riêng tư C. Kết nối D. Tải xuống
Câu 14. "Breakthrough" nghĩa là gì?
A. Lỗi thời B. Bước đột phá C. Tự động hóa D. Gây nghiện
Câu 15. "Browse" nghĩa là gì?
A. Tải lên B. Cập nhật C. Duyệt web, lướt mạng D. Tương tác
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Cutting-edge" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. obsolete B. advanced C. addictive D. anonymous
Câu 17. "Efficient" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. wasteful B. productive C. digital D. virtual
Câu 18. "Innovation" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. tradition B. invention C. automation D. connectivity
Câu 19. "Accessible" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. hidden B. available C. obsolete D. addictive
Câu 20. "Obsolete" trái nghĩa với từ nào?
A. outdated B. ancient C. modern D. anonymous
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | update = cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên |
| 2 | C | Artificial intelligence = trí tuệ nhân tạo (AI) |
| 3 | B | hackers = tin tặc, tấn công và đánh cắp dữ liệu |
| 4 | A | cloud computing = điện toán đám mây, lưu trữ từ xa |
| 5 | C | password = mật khẩu, không chia sẻ với ai |
| 6 | B | revolutionized = cách mạng hóa cách giao tiếp |
| 7 | D | user-friendly = thân thiện với người dùng, dễ sử dụng |
| 8 | C | Malware = phần mềm độc hại, gây hại máy tính |
| 9 | B | connectivity = khả năng kết nối internet |
| 10 | D | obsolete = lỗi thời, không còn sử dụng |
| 11 | B | cybersecurity = an ninh mạng |
| 12 | C | algorithm = thuật toán |
| 13 | B | privacy = quyền riêng tư |
| 14 | B | breakthrough = bước đột phá |
| 15 | C | browse = duyệt web, lướt mạng |
| 16 | B | cutting-edge = tiên tiến nhất, đồng nghĩa với advanced |
| 17 | B | efficient = hiệu quả, đồng nghĩa với productive |
| 18 | B | innovation = đổi mới, gần nghĩa với invention |
| 19 | B | accessible = dễ tiếp cận, đồng nghĩa với available |
| 20 | C | obsolete = lỗi thời, trái nghĩa với modern |