---
title: "Bài tập từ vựng chủ đề Công nghệ — 20 câu trắc nghiệm và điền từ"
excerpt: "20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ và Internet (Technology) có đáp án và giải thích, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "8"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-cong-nghe/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-cong-nghe/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bài tập từ vựng chủ đề Công nghệ — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 8

## Bài tập từ vựng chủ đề Công nghệ — Technology and Internet

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Công nghệ. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

### Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

**Câu 1.** You should ______ your antivirus software regularly to stay protected.
 A. download B. upload C. update D. browse

**Câu 2.** ______ intelligence is being used in healthcare, education, and finance.
 A. Virtual B. Digital C. Artificial D. Social

**Câu 3.** The website was attacked by ______ who stole customer data.
 A. processors B. hackers C. gadgets D. servers

**Câu 4.** Many companies use ______ computing to store data remotely.
 A. cloud B. virtual C. digital D. cutting-edge

**Câu 5.** Never share your ______ with anyone, not even close friends.
 A. bandwidth B. software C. password D. algorithm

**Câu 6.** Smartphones have ______ the way people communicate.
 A. automated B. revolutionized C. browsed D. downloaded

**Câu 7.** The new app has a very ______ interface that anyone can use.
 A. obsolete B. addictive C. anonymous D. user-friendly

**Câu 8.** ______ can damage your computer and steal personal information.
 A. Hardware B. Bandwidth C. Malware D. Database

**Câu 9.** 5G technology greatly improves internet ______ in remote areas.
 A. privacy B. connectivity C. innovation D. automation

**Câu 10.** VHS tapes and floppy disks are now considered ______.
 A. cutting-edge B. efficient C. accessible D. obsolete

### Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

**Câu 11.** "Cybersecurity" nghĩa là gì?
 A. Mạng xã hội B. An ninh mạng C. Điện toán đám mây D. Trí tuệ nhân tạo

**Câu 12.** "Algorithm" nghĩa là gì?
 A. Phần cứng B. Thiết bị C. Thuật toán D. Máy chủ

**Câu 13.** "Privacy" nghĩa là gì?
 A. Mật khẩu B. Quyền riêng tư C. Kết nối D. Tải xuống

**Câu 14.** "Breakthrough" nghĩa là gì?
 A. Lỗi thời B. Bước đột phá C. Tự động hóa D. Gây nghiện

**Câu 15.** "Browse" nghĩa là gì?
 A. Tải lên B. Cập nhật C. Duyệt web, lướt mạng D. Tương tác

### Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

**Câu 16.** "Cutting-edge" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. obsolete B. advanced C. addictive D. anonymous

**Câu 17.** "Efficient" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. wasteful B. productive C. digital D. virtual

**Câu 18.** "Innovation" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. tradition B. invention C. automation D. connectivity

**Câu 19.** "Accessible" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. hidden B. available C. obsolete D. addictive

**Câu 20.** "Obsolete" trái nghĩa với từ nào?
 A. outdated B. ancient C. modern D. anonymous

## Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C** | update = cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên |
| 2 | **C** | Artificial intelligence = trí tuệ nhân tạo (AI) |
| 3 | **B** | hackers = tin tặc, tấn công và đánh cắp dữ liệu |
| 4 | **A** | cloud computing = điện toán đám mây, lưu trữ từ xa |
| 5 | **C** | password = mật khẩu, không chia sẻ với ai |
| 6 | **B** | revolutionized = cách mạng hóa cách giao tiếp |
| 7 | **D** | user-friendly = thân thiện với người dùng, dễ sử dụng |
| 8 | **C** | Malware = phần mềm độc hại, gây hại máy tính |
| 9 | **B** | connectivity = khả năng kết nối internet |
| 10 | **D** | obsolete = lỗi thời, không còn sử dụng |
| 11 | **B** | cybersecurity = an ninh mạng |
| 12 | **C** | algorithm = thuật toán |
| 13 | **B** | privacy = quyền riêng tư |
| 14 | **B** | breakthrough = bước đột phá |
| 15 | **C** | browse = duyệt web, lướt mạng |
| 16 | **B** | cutting-edge = tiên tiến nhất, đồng nghĩa với advanced |
| 17 | **B** | efficient = hiệu quả, đồng nghĩa với productive |
| 18 | **B** | innovation = đổi mới, gần nghĩa với invention |
| 19 | **B** | accessible = dễ tiếp cận, đồng nghĩa với available |
| 20 | **C** | obsolete = lỗi thời, trái nghĩa với modern |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-cong-nghe/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-cong-nghe/
