Bài tập từ vựng chủ đề Công việc — Work and Career
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Công việc. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. He submitted his ______ along with a cover letter for the marketing position.
A. pension B. resume C. contract D. bonus
Câu 2. The company decided to ______ ten new software engineers this quarter.
A. resign B. retire C. recruit D. commute
Câu 3. All new staff must complete a three-month ______ period before becoming permanent.
A. overtime B. probation C. promotion D. deadline
Câu 4. She gets along very well with her ______ in the accounting department.
A. candidates B. apprentices C. colleagues D. entrepreneurs
Câu 5. The ______ approved the budget for the new project.
A. apprentice B. freelance C. vacancy D. supervisor
Câu 6. Working ______ too often can lead to burnout and health problems.
A. overtime B. insurance C. allowance D. teamwork
Câu 7. After 35 years of service, Mr. Nguyen decided to ______ from the civil service.
A. recruit B. resign C. retire D. commute
Câu 8. The job advertisement listed the required ______ as a bachelor's degree and two years of experience.
A. qualifications B. incentives C. salaries D. shifts
Câu 9. Good ______ is the key to completing group projects successfully.
A. workload B. teamwork C. deadline D. vacancy
Câu 10. The company offers health ______ as part of its employee benefits package.
A. pension B. wage C. insurance D. reference
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Vacancy" nghĩa là gì?
A. Hợp đồng B. Vị trí trống C. Phụ cấp D. Ca làm việc
Câu 12. "Incentive" nghĩa là gì?
A. Lương hưu B. Hạn chót C. Phần thưởng khuyến khích D. Khối lượng công việc
Câu 13. "Redundant" nghĩa là gì?
A. Chuyên nghiệp B. Có năng lực C. Tham vọng D. Bị sa thải do dư thừa
Câu 14. "Commute" nghĩa là gì?
A. Thăng chức B. Đi lại giữa nhà và công ty C. Làm thêm giờ D. Từ chức
Câu 15. "Apprentice" nghĩa là gì?
A. Doanh nhân B. Đồng nghiệp C. Người giám sát D. Người học việc
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Salary" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. bonus B. pay C. pension D. allowance
Câu 17. "Competent" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. ambitious B. redundant C. capable D. freelance
Câu 18. "Resign" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. retire B. quit C. recruit D. promote
Câu 19. "Colleague" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. supervisor B. candidate C. coworker D. apprentice
Câu 20. "Expertise" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. experience B. specialized knowledge C. qualification D. occupation
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | resume = sơ yếu lý lịch, nộp kèm cover letter khi xin việc |
| 2 | C | recruit = tuyển dụng, công ty tuyển nhân viên mới |
| 3 | B | probation = thời gian thử việc, trước khi trở thành nhân viên chính thức |
| 4 | C | colleagues = đồng nghiệp, người cùng làm việc trong phòng ban |
| 5 | D | supervisor = người giám sát, có quyền phê duyệt ngân sách |
| 6 | A | overtime = làm thêm giờ, làm quá nhiều gây kiệt sức |
| 7 | C | retire = nghỉ hưu, sau 35 năm phục vụ |
| 8 | A | qualifications = bằng cấp, trình độ yêu cầu trong tin tuyển dụng |
| 9 | B | teamwork = làm việc nhóm, chìa khóa hoàn thành dự án nhóm |
| 10 | C | insurance = bảo hiểm, phúc lợi sức khỏe cho nhân viên |
| 11 | B | vacancy = vị trí trống |
| 12 | C | incentive = phần thưởng khuyến khích |
| 13 | D | redundant = bị sa thải do dư thừa nhân sự |
| 14 | B | commute = đi lại giữa nhà và nơi làm việc |
| 15 | D | apprentice = người học việc |
| 16 | B | salary = lương, đồng nghĩa với pay |
| 17 | C | competent = có năng lực, đồng nghĩa với capable |
| 18 | B | resign = từ chức, đồng nghĩa với quit |
| 19 | C | colleague = đồng nghiệp, đồng nghĩa với coworker |
| 20 | B | expertise = chuyên môn, đồng nghĩa với specialized knowledge |