Bài tập từ vựng chủ đề Công việc — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc và Sự nghiệp (Work and Career) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 12/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Công việc — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 12
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
12
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Công việc — Work and Career

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Công việc. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. He submitted his ______ along with a cover letter for the marketing position.
A. pension   B. resume   C. contract   D. bonus

Câu 2. The company decided to ______ ten new software engineers this quarter.
A. resign   B. retire   C. recruit   D. commute

Câu 3. All new staff must complete a three-month ______ period before becoming permanent.
A. overtime   B. probation   C. promotion   D. deadline

Câu 4. She gets along very well with her ______ in the accounting department.
A. candidates   B. apprentices   C. colleagues   D. entrepreneurs

Câu 5. The ______ approved the budget for the new project.
A. apprentice   B. freelance   C. vacancy   D. supervisor

Câu 6. Working ______ too often can lead to burnout and health problems.
A. overtime   B. insurance   C. allowance   D. teamwork

Câu 7. After 35 years of service, Mr. Nguyen decided to ______ from the civil service.
A. recruit   B. resign   C. retire   D. commute

Câu 8. The job advertisement listed the required ______ as a bachelor's degree and two years of experience.
A. qualifications   B. incentives   C. salaries   D. shifts

Câu 9. Good ______ is the key to completing group projects successfully.
A. workload   B. teamwork   C. deadline   D. vacancy

Câu 10. The company offers health ______ as part of its employee benefits package.
A. pension   B. wage   C. insurance   D. reference

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Vacancy" nghĩa là gì?
A. Hợp đồng   B. Vị trí trống   C. Phụ cấp   D. Ca làm việc

Câu 12. "Incentive" nghĩa là gì?
A. Lương hưu   B. Hạn chót   C. Phần thưởng khuyến khích   D. Khối lượng công việc

Câu 13. "Redundant" nghĩa là gì?
A. Chuyên nghiệp   B. Có năng lực   C. Tham vọng   D. Bị sa thải do dư thừa

Câu 14. "Commute" nghĩa là gì?
A. Thăng chức   B. Đi lại giữa nhà và công ty   C. Làm thêm giờ   D. Từ chức

Câu 15. "Apprentice" nghĩa là gì?
A. Doanh nhân   B. Đồng nghiệp   C. Người giám sát   D. Người học việc

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Salary" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. bonus   B. pay   C. pension   D. allowance

Câu 17. "Competent" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. ambitious   B. redundant   C. capable   D. freelance

Câu 18. "Resign" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. retire   B. quit   C. recruit   D. promote

Câu 19. "Colleague" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. supervisor   B. candidate   C. coworker   D. apprentice

Câu 20. "Expertise" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. experience   B. specialized knowledge   C. qualification   D. occupation

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Bresume = sơ yếu lý lịch, nộp kèm cover letter khi xin việc
2Crecruit = tuyển dụng, công ty tuyển nhân viên mới
3Bprobation = thời gian thử việc, trước khi trở thành nhân viên chính thức
4Ccolleagues = đồng nghiệp, người cùng làm việc trong phòng ban
5Dsupervisor = người giám sát, có quyền phê duyệt ngân sách
6Aovertime = làm thêm giờ, làm quá nhiều gây kiệt sức
7Cretire = nghỉ hưu, sau 35 năm phục vụ
8Aqualifications = bằng cấp, trình độ yêu cầu trong tin tuyển dụng
9Bteamwork = làm việc nhóm, chìa khóa hoàn thành dự án nhóm
10Cinsurance = bảo hiểm, phúc lợi sức khỏe cho nhân viên
11Bvacancy = vị trí trống
12Cincentive = phần thưởng khuyến khích
13Dredundant = bị sa thải do dư thừa nhân sự
14Bcommute = đi lại giữa nhà và nơi làm việc
15Dapprentice = người học việc
16Bsalary = lương, đồng nghĩa với pay
17Ccompetent = có năng lực, đồng nghĩa với capable
18Bresign = từ chức, đồng nghĩa với quit
19Ccolleague = đồng nghiệp, đồng nghĩa với coworker
20Bexpertise = chuyên môn, đồng nghĩa với specialized knowledge
← Quay lại danh sách