Bài tập từ vựng chủ đề Du lịch — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch (Travel and Tourism) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 10/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Du lịch — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 10
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
10
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Du lịch — Travel and Tourism

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Du lịch. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. Da Nang is one of the most popular tourist ______ in Vietnam.
A. departures   B. destinations   C. arrivals   D. transits

Câu 2. You must show your ______ and visa at immigration control.
A. luggage   B. souvenir   C. passport   D. boarding pass

Câu 3. We made a hotel ______ online two weeks before the trip.
A. vacancy   B. reservation   C. excursion   D. cuisine

Câu 4. The ______ from Ha Long Bay is absolutely breathtaking.
A. landmark   B. heritage   C. scenery   D. customs

Câu 5. Budget travelers often stay at ______ to save money.
A. resorts   B. hostels   C. cruises   D. landmarks

Câu 6. She bought some ______ for her friends — traditional hats and silk scarves.
A. visas   B. itineraries   C. souvenirs   D. luggage

Câu 7. The tour ______ explained the history of the ancient temple.
A. backpacker   B. guide   C. resort   D. cruise

Câu 8. Hotel prices are much higher during the ______.
A. round trip   B. jet lag   C. check-out   D. peak season

Câu 9. After the long flight, she suffered from severe ______.
A. hospitality   B. jet lag   C. excursion   D. scenery

Câu 10. Hoi An is recognized as a UNESCO World ______ site.
A. Landmark   B. Adventure   C. Heritage   D. Sightseeing

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Itinerary" nghĩa là gì?
A. Hành lý   B. Lịch trình   C. Hộ chiếu   D. Thẻ lên máy bay

Câu 12. "Accommodation" nghĩa là gì?
A. Chuyến tham quan   B. Phong cảnh   C. Chỗ ở   D. Ẩm thực

Câu 13. "Excursion" nghĩa là gì?
A. Chuyến tham quan ngắn   B. Điểm đến   C. Khứ hồi   D. Quá cảnh

Câu 14. "Picturesque" nghĩa là gì?
A. Kỳ lạ   B. Giá rẻ   C. Đẹp như tranh   D. Nội địa

Câu 15. "Hospitality" nghĩa là gì?
A. Bệnh viện   B. Lòng hiếu khách   C. Phòng trống   D. Hải quan

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Breathtaking" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. boring   B. stunning   C. affordable   D. domestic

Câu 17. "Luggage" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. passport   B. baggage   C. souvenir   D. ticket

Câu 18. "Overseas" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. domestic   B. abroad   C. local   D. nearby

Câu 19. "Affordable" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. expensive   B. luxurious   C. reasonable   D. exotic

Câu 20. "Domestic" trái nghĩa với từ nào?
A. local   B. internal   C. international   D. affordable

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Bdestinations = điểm đến du lịch phổ biến
2Cpassport = hộ chiếu, cần xuất trình tại cửa khẩu
3Breservation = đặt phòng khách sạn trực tuyến
4Cscenery = phong cảnh, cảnh đẹp ngoạn mục
5Bhostels = nhà nghỉ bình dân, tiết kiệm chi phí
6Csouvenirs = quà lưu niệm cho bạn bè
7Bguide = hướng dẫn viên du lịch
8Dpeak season = mùa cao điểm, giá cao hơn
9Bjet lag = mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài
10CHeritage = di sản, Hội An là di sản thế giới UNESCO
11Bitinerary = lịch trình chuyến đi
12Caccommodation = chỗ ở
13Aexcursion = chuyến tham quan ngắn
14Cpicturesque = đẹp như tranh
15Bhospitality = lòng hiếu khách
16Bbreathtaking = ngoạn mục, đồng nghĩa với stunning
17Bluggage = hành lý, đồng nghĩa với baggage
18Boverseas = ở nước ngoài, đồng nghĩa với abroad
19Caffordable = giá phải chăng, đồng nghĩa với reasonable
20Cdomestic = trong nước, trái nghĩa với international
← Quay lại danh sách