Bài tập từ vựng chủ đề Gia đình Xã hội — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và Xã hội (Family and Society) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 14/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Gia đình Xã hội — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 14
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
14
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Gia đình và Xã hội — Family and Society

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Gia đình và Xã hội. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. In many Asian countries, ______ families with grandparents, parents, and children live together.
A. nuclear   B. extended   C. diverse   D. independent

Câu 2. The ______ between parents and children should be built on trust and communication.
A. conflict   B. sacrifice   C. bond   D. heritage

Câu 3. ______ is one of the biggest social problems in developing countries.
A. Harmony   B. Tolerance   C. Poverty   D. Tradition

Câu 4. Both ______ should share the responsibility of raising children equally.
A. siblings   B. ancestors   C. offspring   D. spouses

Câu 5. Many young people ______ at charity organizations during the summer.
A. inherit   B. volunteer   C. adopt   D. sacrifice

Câu 6. The government provides ______ programs for low-income families.
A. welfare   B. heritage   C. custom   D. generation

Câu 7. Gender ______ in the workplace is still a problem that needs to be addressed.
A. harmony   B. tolerance   C. discrimination   D. tradition

Câu 8. Parents play an important role in ______ their children's character.
A. inheriting   B. nurturing   C. migrating   D. contributing

Câu 9. The ______ population requires more investment in healthcare and social services.
A. diverse   B. mutual   C. supportive   D. aging

Câu 10. She became financially ______ after getting her first full-time job.
A. dependent   B. elderly   C. independent   D. moral

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Breadwinner" nghĩa là gì?
A. Người nấu ăn   B. Trụ cột gia đình   C. Anh chị em   D. Tổ tiên

Câu 12. "Upbringing" nghĩa là gì?
A. Sự hòa hợp   B. Sự hy sinh   C. Sự nuôi dạy   D. Di sản

Câu 13. "Urbanization" nghĩa là gì?
A. Di cư   B. Đô thị hóa   C. Dân số già hóa   D. Phúc lợi xã hội

Câu 14. "Tolerance" nghĩa là gì?
A. Truyền thống   B. Xung đột   C. Sự khoan dung   D. Trách nhiệm

Câu 15. "Offspring" nghĩa là gì?
A. Vợ/chồng   B. Hộ gia đình   C. Thế hệ   D. Con cái

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Sibling" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. spouse   B. ancestor   C. brother or sister   D. offspring

Câu 17. "Nurture" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. inherit   B. raise   C. adopt   D. conflict

Câu 18. "Mutual" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. moral   B. diverse   C. shared   D. supportive

Câu 19. "Heritage" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. custom   B. legacy   C. charity   D. welfare

Câu 20. "Poverty" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. inequality   B. hardship   C. migration   D. discrimination

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Bextended family = gia đình mở rộng, gồm ông bà, cha mẹ, con cái sống chung
2Cbond = sự gắn kết, xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp
3Cpoverty = nghèo đói, vấn đề lớn ở các nước đang phát triển
4Dspouses = vợ chồng, cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi con
5Bvolunteer = tình nguyện, làm việc tại tổ chức từ thiện
6Awelfare = phúc lợi xã hội, chương trình hỗ trợ gia đình thu nhập thấp
7Cdiscrimination = phân biệt đối xử, vấn đề giới tính nơi làm việc
8Bnurturing = nuôi dưỡng, vai trò của cha mẹ trong hình thành tính cách con
9Daging = già hóa, dân số già cần đầu tư y tế nhiều hơn
10Cindependent = độc lập, tự chủ tài chính sau khi có việc làm
11Bbreadwinner = trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính
12Cupbringing = sự nuôi dạy
13Burbanization = đô thị hóa
14Ctolerance = sự khoan dung
15Doffspring = con cái
16Csibling = anh chị em ruột, đồng nghĩa với brother or sister
17Bnurture = nuôi dưỡng, đồng nghĩa với raise
18Cmutual = lẫn nhau, đồng nghĩa với shared
19Bheritage = di sản, đồng nghĩa với legacy
20Bpoverty = nghèo đói, gần nghĩa với hardship (khó khăn)
← Quay lại danh sách