Bài tập từ vựng chủ đề Giáo dục — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục (Education) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 2/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Giáo dục — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 2
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2
Ngày đăng
Lượt xem
1

Bài tập từ vựng chủ đề Giáo dục — Education

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Giáo dục. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. All students must complete the ______ before the end of the semester.
A. scholarship   B. assignment   C. diploma   D. alumni

Câu 2. The university offers ______ to students with excellent academic records.
A. tuition   B. enrollment   C. scholarships   D. syllabuses

Câu 3. English is a ______ subject in most Vietnamese schools.
A. vocational   B. compulsory   C. extracurricular   D. theoretical

Câu 4. She plans to pursue ______ studies after finishing her bachelor's degree.
A. undergraduate   B. postgraduate   C. illiterate   D. practical

Câu 5. The ______ gave a fascinating lecture on modern history.
A. applicant   B. classmate   C. instructor   D. alumni

Câu 6. It is hard to ______ in a noisy classroom.
A. memorize   B. graduate   C. concentrate   D. qualify

Câu 7. The school ______ was redesigned to include more technology courses.
A. thesis   B. curriculum   C. revision   D. diploma

Câu 8. Only ______ candidates will be invited for the interview.
A. intensive   B. eligible   C. outstanding   D. academic

Câu 9. ______ training provides hands-on skills for specific careers.
A. Theoretical   B. Compulsory   C. Vocational   D. Academic

Câu 10. He needs to ______ all the formulas before the math exam.
A. assess   B. memorize   C. enroll   D. qualify

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Tuition" nghĩa là gì?
A. Bài giảng   B. Học phí   C. Học bổng   D. Luận văn

Câu 12. "Assessment" nghĩa là gì?
A. Bài tập   B. Chương trình học   C. Đánh giá, kiểm tra   D. Tốt nghiệp

Câu 13. "Proficient" nghĩa là gì?
A. Mù chữ   B. Bắt buộc   C. Thực hành   D. Thành thạo

Câu 14. "Seminar" nghĩa là gì?
A. Học kỳ   B. Hội thảo chuyên đề   C. Gia sư   D. Đề cương

Câu 15. "Extracurricular" nghĩa là gì?
A. Bắt buộc   B. Chuyên sâu   C. Ngoại khóa   D. Lý thuyết

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Outstanding" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. ordinary   B. excellent   C. compulsory   D. practical

Câu 17. "Instructor" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. student   B. teacher   C. principal   D. applicant

Câu 18. "Concentrate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. memorize   B. graduate   C. focus   D. revise

Câu 19. "Compulsory" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. optional   B. mandatory   C. intensive   D. vocational

Câu 20. "Thesis" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. lecture   B. assignment   C. dissertation   D. syllabus

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Bassignment = bài tập được giao, phù hợp với "complete" và "before the end of semester"
2Cscholarships = học bổng, dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc
3Bcompulsory = bắt buộc, tiếng Anh là môn bắt buộc ở Việt Nam
4Bpostgraduate = sau đại học, học sau khi hoàn thành bằng cử nhân
5Cinstructor = giảng viên, người giảng bài (gave a lecture)
6Cconcentrate = tập trung, khó tập trung trong phòng ồn ào
7Bcurriculum = chương trình giảng dạy, có thể được thiết kế lại
8Beligible = đủ điều kiện, chỉ ứng viên đủ điều kiện được mời phỏng vấn
9CVocational = dạy nghề, cung cấp kỹ năng thực hành cho nghề cụ thể
10Bmemorize = ghi nhớ, học thuộc công thức trước kỳ thi
11Btuition = học phí
12Cassessment = đánh giá, kiểm tra
13Dproficient = thành thạo
14Bseminar = hội thảo chuyên đề
15Cextracurricular = ngoại khóa
16Boutstanding = xuất sắc, đồng nghĩa với excellent
17Binstructor = giảng viên, đồng nghĩa với teacher
18Cconcentrate = tập trung, đồng nghĩa với focus
19Bcompulsory = bắt buộc, đồng nghĩa với mandatory
20Cthesis = luận văn, đồng nghĩa với dissertation
← Quay lại danh sách