Bài tập từ vựng chủ đề Giao thông Đô thị — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông và Đô thị (Transport and Urbanization) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 18/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Giao thông Đô thị — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 18
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
18
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Giao thông và Đô thị — Transport and Urbanization

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Giao thông và Đô thị. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. ______ must use crosswalks when crossing busy roads.
A. Passengers   B. Commuters   C. Pedestrians   D. Vehicles

Câu 2. Traffic ______ in Hanoi is worst during the morning and evening rush hours.
A. fare   B. congestion   C. lane   D. detour

Câu 3. The city is investing in ______ to improve roads, bridges, and public transport.
A. skyscrapers   B. suburbs   C. infrastructure   D. amenities

Câu 4. He received a ______ for parking in a no-parking zone.
A. fare   B. hazard   C. violation   D. fine

Câu 5. Many people prefer living in the ______ because it is quieter than downtown.
A. intersection   B. subway   C. suburbs   D. highway

Câu 6. ______ vehicles produce less pollution than traditional gasoline cars.
A. Overcrowded   B. Congested   C. Eco-friendly   D. Metropolitan

Câu 7. The government plans to ______ the metro system to serve more areas.
A. deteriorate   B. navigate   C. regulate   D. expand

Câu 8. ______ development means meeting present needs without harming future generations.
A. Sustainable   B. Accessible   C. Overcrowded   D. Congested

Câu 9. Carbon ______ from factories and cars contribute to global warming.
A. violations   B. emissions   C. fares   D. hazards

Câu 10. Road conditions will ______ if the government does not invest in maintenance.
A. expand   B. relocate   C. deteriorate   D. regulate

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Rush hour" nghĩa là gì?
A. Đường vòng   B. Giờ cao điểm   C. Làn đường   D. Giá vé

Câu 12. "Infrastructure" nghĩa là gì?
A. Nhà chọc trời   B. Ngoại ô   C. Cơ sở hạ tầng   D. Phân vùng

Câu 13. "Detour" nghĩa là gì?
A. Ngã tư   B. Đường vòng   C. Tai nạn   D. Vi phạm

Câu 14. "Accessible" nghĩa là gì?
A. Tắc nghẽn   B. Quá đông đúc   C. Dễ tiếp cận   D. Bền vững

Câu 15. "Zoning" nghĩa là gì?
A. Cải tạo   B. Mật độ   C. Tiện ích   D. Phân vùng

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Congestion" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. pollution   B. traffic jam   C. accident   D. violation

Câu 17. "Commuter" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. pedestrian   B. passenger   C. daily traveler   D. driver

Câu 18. "Relocate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. expand   B. move   C. regulate   D. navigate

Câu 19. "Hazard" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. fine   B. lane   C. danger   D. fare

Câu 20. "Deteriorate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. improve   B. expand   C. worsen   D. regulate

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Cpedestrians = người đi bộ, phải sử dụng vạch kẻ đường
2Bcongestion = tắc nghẽn, nặng nhất vào giờ cao điểm
3Cinfrastructure = cơ sở hạ tầng, bao gồm đường, cầu, giao thông công cộng
4Dfine = tiền phạt, bị phạt vì đỗ xe sai quy định
5Csuburbs = ngoại ô, yên tĩnh hơn trung tâm
6Ceco-friendly = thân thiện với môi trường, ít ô nhiễm hơn
7Dexpand = mở rộng, mở rộng hệ thống metro phục vụ nhiều khu vực hơn
8Asustainable = bền vững, đáp ứng nhu cầu hiện tại không hại thế hệ sau
9Bemissions = khí thải, khí thải carbon góp phần vào nóng lên toàn cầu
10Cdeteriorate = xuống cấp, đường sẽ hỏng nếu không bảo trì
11Brush hour = giờ cao điểm
12Cinfrastructure = cơ sở hạ tầng
13Bdetour = đường vòng
14Caccessible = dễ tiếp cận
15Dzoning = phân vùng
16Bcongestion = tắc nghẽn, đồng nghĩa với traffic jam
17Ccommuter = người đi lại hàng ngày, đồng nghĩa với daily traveler
18Brelocate = di dời, đồng nghĩa với move
19Chazard = mối nguy hiểm, đồng nghĩa với danger
20Cdeteriorate = xuống cấp, đồng nghĩa với worsen
← Quay lại danh sách