---
title: "Bài tập từ vựng chủ đề Khoa học — 20 câu trắc nghiệm và điền từ"
excerpt: "20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và Nghiên cứu (Science and Research) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP B2 hiệu quả."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "28"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-khoa-hoc/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-khoa-hoc/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bài tập từ vựng chủ đề Khoa học — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 28

## Bài tập từ vựng chủ đề Khoa học — Science and Research

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Khoa học. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

### Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

**Câu 1.** The scientist proposed a ______ to explain why certain plants grow faster in warm climates.
 A. patent B. prototype C. hypothesis D. fossil

**Câu 2.** The research team conducted an ______ to test the effectiveness of the new drug.
 A. analysis B. experiment C. innovation D. evolution

**Câu 3.** Scientists made a major ______ in developing a vaccine for the disease.
 A. simulation B. methodology C. breakthrough D. organism

**Câu 4.** ______ intelligence is being used to diagnose diseases more accurately.
 A. Genetic B. Empirical C. Sustainable D. Artificial

**Câu 5.** The ______ of penicillin in 1928 revolutionized the treatment of infections.
 A. invention B. discovery C. automation D. species

**Câu 6.** Climate change threatens the ______ of many marine environments.
 A. gene B. cell C. biodiversity D. patent

**Câu 7.** The research paper must pass ______ before it can be published in the journal.
 A. automation B. simulation C. peer review D. prototype

**Câu 8.** The ______ collected from 5,000 patients showed a clear trend in recovery rates.
 A. evidence B. data C. theory D. fossil

**Câu 9.** Many factories have adopted ______ to reduce labor costs and increase efficiency.
 A. evolution B. biodiversity C. automation D. methodology

**Câu 10.** ______ development aims to meet present needs without harming future generations.
 A. Innovative B. Empirical C. Preliminary D. Sustainable

### Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

**Câu 11.** "Hypothesis" nghĩa là gì?
 A. Phát minh B. Giả thuyết C. Bước đột phá D. Phân tích

**Câu 12.** "Prototype" nghĩa là gì?
 A. Bằng sáng chế B. Phòng thí nghiệm C. Nguyên mẫu D. Dữ liệu

**Câu 13.** "Empirical" nghĩa là gì?
 A. Sơ bộ B. Định lượng C. Thực nghiệm D. Sáng tạo

**Câu 14.** "Synthesize" nghĩa là gì?
 A. Quan sát B. Phân loại C. Xác minh D. Tổng hợp

**Câu 15.** "Ecosystem" nghĩa là gì?
 A. Sinh vật B. Hệ sinh thái C. Loài D. Tế bào

### Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

**Câu 16.** "Discovery" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. invention B. finding C. automation D. simulation

**Câu 17.** "Innovative" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. traditional B. preliminary C. creative D. empirical

**Câu 18.** "Verify" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. observe B. classify C. confirm D. synthesize

**Câu 19.** "Conclude" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. begin B. determine C. simulate D. analyze

**Câu 20.** "Evolution" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. revolution B. development C. extinction D. discovery

## Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C** | hypothesis = giả thuyết, đề xuất giả thuyết giải thích hiện tượng |
| 2 | **B** | experiment = thí nghiệm, tiến hành thí nghiệm kiểm tra hiệu quả thuốc |
| 3 | **C** | breakthrough = bước đột phá, đột phá trong phát triển vắc-xin |
| 4 | **D** | Artificial = nhân tạo, trí tuệ nhân tạo dùng trong chẩn đoán bệnh |
| 5 | **B** | discovery = phát hiện, phát hiện penicillin năm 1928 |
| 6 | **C** | biodiversity = đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu đe dọa đa dạng sinh học biển |
| 7 | **C** | peer review = bình duyệt đồng nghiệp, bắt buộc trước khi công bố |
| 8 | **B** | data = dữ liệu, dữ liệu từ 5.000 bệnh nhân cho thấy xu hướng rõ ràng |
| 9 | **C** | automation = tự động hóa, giảm chi phí lao động và tăng hiệu quả |
| 10 | **D** | Sustainable = bền vững, phát triển bền vững đáp ứng nhu cầu hiện tại |
| 11 | **B** | hypothesis = giả thuyết |
| 12 | **C** | prototype = nguyên mẫu |
| 13 | **C** | empirical = thực nghiệm |
| 14 | **D** | synthesize = tổng hợp |
| 15 | **B** | ecosystem = hệ sinh thái |
| 16 | **B** | discovery = phát hiện, đồng nghĩa với finding |
| 17 | **C** | innovative = sáng tạo, đồng nghĩa với creative |
| 18 | **C** | verify = xác minh, đồng nghĩa với confirm |
| 19 | **B** | conclude = kết luận, gần nghĩa với determine (xác định) |
| 20 | **B** | evolution = tiến hóa, gần nghĩa với development (phát triển) |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-khoa-hoc/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-khoa-hoc/
