Bài tập từ vựng chủ đề Kinh tế — Economy and Business
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Kinh tế. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. The country's ______ grew by 7% thanks to strong exports and domestic consumption.
A. inflation B. deficit C. GDP D. tariff
Câu 2. The central bank raised ______ to control rising prices.
A. dividends B. interest rates C. commodities D. assets
Câu 3. Small and medium ______ account for over 90% of businesses in Vietnam.
A. corporations B. monopolies C. enterprises D. shareholders
Câu 4. The government reduced ______ on imported machinery to boost production.
A. subsidies B. tariffs C. revenues D. loans
Câu 5. Due to the global ______, many companies had to lay off workers.
A. surplus B. inflation C. recession D. productivity
Câu 6. Vietnam ______ rice, seafood, and electronics to many countries worldwide.
A. imports B. deposits C. outsources D. exports
Câu 7. The ______ rate has decreased as new factories opened in rural areas.
A. investment B. unemployment C. wholesale D. fiscal
Câu 8. She took out a bank ______ to start her own business.
A. deposit B. transaction C. loan D. dividend
Câu 9. The company filed for ______ after years of declining sales.
A. monopoly B. bankruptcy C. surplus D. subsidy
Câu 10. ______ has made it easier for companies to access international markets.
A. Outsourcing B. Retail C. Globalization D. Mortgage
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Revenue" nghĩa là gì?
A. Lợi nhuận B. Doanh thu C. Cổ tức D. Thâm hụt
Câu 12. "Inflation" nghĩa là gì?
A. Suy thoái B. Thặng dư C. Lạm phát D. Thuế quan
Câu 13. "Shareholder" nghĩa là gì?
A. Doanh nhân B. Cổ đông C. Nhà bán lẻ D. Chủ nợ
Câu 14. "Mortgage" nghĩa là gì?
A. Giao dịch B. Tiền gửi C. Khoản vay D. Thế chấp
Câu 15. "Commodity" nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp B. Hàng hóa C. Tài sản D. Tiền tệ
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Deficit" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. surplus B. shortfall C. profit D. asset
Câu 17. "Enterprise" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. employee B. business C. commodity D. currency
Câu 18. "Competitive" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. cooperative B. monopolistic C. rival D. profitable
Câu 19. "Productivity" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. consumption B. efficiency C. investment D. revenue
Câu 20. "Transaction" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. deposit B. deal C. loan D. tariff
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | GDP = tổng sản phẩm quốc nội, chỉ số đo lường tăng trưởng kinh tế |
| 2 | B | interest rates = lãi suất, ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát giá |
| 3 | C | enterprises = doanh nghiệp, SME chiếm hơn 90% doanh nghiệp ở Việt Nam |
| 4 | B | tariffs = thuế quan, giảm thuế nhập khẩu máy móc để thúc đẩy sản xuất |
| 5 | C | recession = suy thoái kinh tế, dẫn đến sa thải nhân viên |
| 6 | D | exports = xuất khẩu, Việt Nam xuất khẩu gạo, hải sản, điện tử |
| 7 | B | unemployment = thất nghiệp, tỷ lệ giảm khi có nhà máy mới |
| 8 | C | loan = khoản vay, vay ngân hàng để mở doanh nghiệp |
| 9 | B | bankruptcy = phá sản, nộp đơn phá sản sau nhiều năm doanh thu giảm |
| 10 | C | Globalization = toàn cầu hóa, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế |
| 11 | B | revenue = doanh thu |
| 12 | C | inflation = lạm phát |
| 13 | B | shareholder = cổ đông |
| 14 | D | mortgage = thế chấp |
| 15 | B | commodity = hàng hóa |
| 16 | B | deficit = thâm hụt, đồng nghĩa với shortfall |
| 17 | B | enterprise = doanh nghiệp, đồng nghĩa với business |
| 18 | C | competitive = cạnh tranh, gần nghĩa với rival (mang tính cạnh tranh) |
| 19 | B | productivity = năng suất, gần nghĩa với efficiency (hiệu quả) |
| 20 | B | transaction = giao dịch, đồng nghĩa với deal |