Bài tập từ vựng chủ đề Kinh tế — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và Kinh doanh (Economy and Business) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP B2 hiệu quả.

Bài 22/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Kinh tế — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 22
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
22
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Kinh tế — Economy and Business

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Kinh tế. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. The country's ______ grew by 7% thanks to strong exports and domestic consumption.
A. inflation   B. deficit   C. GDP   D. tariff

Câu 2. The central bank raised ______ to control rising prices.
A. dividends   B. interest rates   C. commodities   D. assets

Câu 3. Small and medium ______ account for over 90% of businesses in Vietnam.
A. corporations   B. monopolies   C. enterprises   D. shareholders

Câu 4. The government reduced ______ on imported machinery to boost production.
A. subsidies   B. tariffs   C. revenues   D. loans

Câu 5. Due to the global ______, many companies had to lay off workers.
A. surplus   B. inflation   C. recession   D. productivity

Câu 6. Vietnam ______ rice, seafood, and electronics to many countries worldwide.
A. imports   B. deposits   C. outsources   D. exports

Câu 7. The ______ rate has decreased as new factories opened in rural areas.
A. investment   B. unemployment   C. wholesale   D. fiscal

Câu 8. She took out a bank ______ to start her own business.
A. deposit   B. transaction   C. loan   D. dividend

Câu 9. The company filed for ______ after years of declining sales.
A. monopoly   B. bankruptcy   C. surplus   D. subsidy

Câu 10. ______ has made it easier for companies to access international markets.
A. Outsourcing   B. Retail   C. Globalization   D. Mortgage

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Revenue" nghĩa là gì?
A. Lợi nhuận   B. Doanh thu   C. Cổ tức   D. Thâm hụt

Câu 12. "Inflation" nghĩa là gì?
A. Suy thoái   B. Thặng dư   C. Lạm phát   D. Thuế quan

Câu 13. "Shareholder" nghĩa là gì?
A. Doanh nhân   B. Cổ đông   C. Nhà bán lẻ   D. Chủ nợ

Câu 14. "Mortgage" nghĩa là gì?
A. Giao dịch   B. Tiền gửi   C. Khoản vay   D. Thế chấp

Câu 15. "Commodity" nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp   B. Hàng hóa   C. Tài sản   D. Tiền tệ

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Deficit" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. surplus   B. shortfall   C. profit   D. asset

Câu 17. "Enterprise" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. employee   B. business   C. commodity   D. currency

Câu 18. "Competitive" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. cooperative   B. monopolistic   C. rival   D. profitable

Câu 19. "Productivity" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. consumption   B. efficiency   C. investment   D. revenue

Câu 20. "Transaction" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. deposit   B. deal   C. loan   D. tariff

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1CGDP = tổng sản phẩm quốc nội, chỉ số đo lường tăng trưởng kinh tế
2Binterest rates = lãi suất, ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát giá
3Centerprises = doanh nghiệp, SME chiếm hơn 90% doanh nghiệp ở Việt Nam
4Btariffs = thuế quan, giảm thuế nhập khẩu máy móc để thúc đẩy sản xuất
5Crecession = suy thoái kinh tế, dẫn đến sa thải nhân viên
6Dexports = xuất khẩu, Việt Nam xuất khẩu gạo, hải sản, điện tử
7Bunemployment = thất nghiệp, tỷ lệ giảm khi có nhà máy mới
8Cloan = khoản vay, vay ngân hàng để mở doanh nghiệp
9Bbankruptcy = phá sản, nộp đơn phá sản sau nhiều năm doanh thu giảm
10CGlobalization = toàn cầu hóa, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế
11Brevenue = doanh thu
12Cinflation = lạm phát
13Bshareholder = cổ đông
14Dmortgage = thế chấp
15Bcommodity = hàng hóa
16Bdeficit = thâm hụt, đồng nghĩa với shortfall
17Benterprise = doanh nghiệp, đồng nghĩa với business
18Ccompetitive = cạnh tranh, gần nghĩa với rival (mang tính cạnh tranh)
19Bproductivity = năng suất, gần nghĩa với efficiency (hiệu quả)
20Btransaction = giao dịch, đồng nghĩa với deal
← Quay lại danh sách