Bài tập từ vựng chủ đề Môi trường — Environment and Nature
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Môi trường. Đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. ______ is the destruction of forests on a large scale.
A. Reforestation B. Conservation C. Deforestation D. Erosion
Câu 2. We should ______ plastic, paper, and glass to reduce waste.
A. deplete B. contaminate C. emit D. recycle
Câu 3. The ______ of the ozone layer is a global concern.
A. preservation B. depletion C. conservation D. vegetation
Câu 4. Solar and wind power are examples of ______ energy.
A. fossil B. toxic C. renewable D. hazardous
Câu 5. Many ______ species need urgent protection from poaching.
A. organic B. sustainable C. biodegradable D. endangered
Câu 6. Factories ______ harmful gases into the atmosphere every day.
A. preserve B. recycle C. emit D. dispose
Câu 7. ______ warming is caused by the increase of greenhouse gases.
A. Solar B. Ecological C. Global D. Natural
Câu 8. The river was ______ by chemical waste from the factory.
A. recycled B. contaminated C. preserved D. sustained
Câu 9. We can reduce our carbon ______ by walking instead of driving.
A. emission B. footprint C. resource D. habitat
Câu 10. ______ bags break down naturally and do not harm the environment.
A. Toxic B. Hazardous C. Biodegradable D. Fossil
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Ecosystem" nghĩa là gì?
A. Khí thải B. Hệ sinh thái C. Xói mòn D. Hạn hán
Câu 12. "Sustainable" nghĩa là gì?
A. Độc hại B. Tái tạo được C. Bền vững D. Hữu cơ
Câu 13. "Extinction" nghĩa là gì?
A. Sự bảo tồn B. Sự ô nhiễm C. Sự tuyệt chủng D. Sự xói mòn
Câu 14. "Drought" nghĩa là gì?
A. Lũ lụt B. Hạn hán C. Bão D. Động đất
Câu 15. "Deplete" nghĩa là gì?
A. Bảo tồn B. Tái chế C. Làm cạn kiệt D. Trồng rừng
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Contaminate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. clean B. pollute C. recycle D. preserve
Câu 17. "Conservation" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. destruction B. protection C. pollution D. emission
Câu 18. "Toxic" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. safe B. organic C. poisonous D. renewable
Câu 19. "Deteriorate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. improve B. worsen C. preserve D. sustain
Câu 20. "Habitat" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. species B. atmosphere C. environment D. wilderness
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | Deforestation = phá rừng trên quy mô lớn |
| 2 | D | recycle = tái chế nhựa, giấy, thủy tinh |
| 3 | B | depletion = sự suy giảm, cạn kiệt tầng ozone |
| 4 | C | renewable = tái tạo được, năng lượng mặt trời và gió |
| 5 | D | endangered = có nguy cơ tuyệt chủng, cần bảo vệ khẩn cấp |
| 6 | C | emit = thải ra, nhà máy thải khí độc hại |
| 7 | C | Global warming = sự nóng lên toàn cầu |
| 8 | B | contaminated = bị ô nhiễm bởi chất thải hóa học |
| 9 | B | carbon footprint = dấu chân carbon |
| 10 | C | Biodegradable = phân hủy sinh học, không gây hại môi trường |
| 11 | B | ecosystem = hệ sinh thái |
| 12 | C | sustainable = bền vững |
| 13 | C | extinction = sự tuyệt chủng |
| 14 | B | drought = hạn hán |
| 15 | C | deplete = làm cạn kiệt |
| 16 | B | contaminate = làm ô nhiễm, đồng nghĩa với pollute |
| 17 | B | conservation = bảo tồn, đồng nghĩa với protection |
| 18 | C | toxic = độc hại, đồng nghĩa với poisonous |
| 19 | B | deteriorate = xấu đi, đồng nghĩa với worsen |
| 20 | C | habitat = môi trường sống, gần nghĩa với environment |