---
title: "Bài tập từ vựng chủ đề Môi trường — 20 câu trắc nghiệm và điền từ"
excerpt: "20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường (Environment and Nature) có đáp án và giải thích, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "6"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-moi-truong/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-moi-truong/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bài tập từ vựng chủ đề Môi trường — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 6

## Bài tập từ vựng chủ đề Môi trường — Environment and Nature

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Môi trường. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

### Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

**Câu 1.** ______ is the destruction of forests on a large scale.
 A. Reforestation B. Conservation C. Deforestation D. Erosion

**Câu 2.** We should ______ plastic, paper, and glass to reduce waste.
 A. deplete B. contaminate C. emit D. recycle

**Câu 3.** The ______ of the ozone layer is a global concern.
 A. preservation B. depletion C. conservation D. vegetation

**Câu 4.** Solar and wind power are examples of ______ energy.
 A. fossil B. toxic C. renewable D. hazardous

**Câu 5.** Many ______ species need urgent protection from poaching.
 A. organic B. sustainable C. biodegradable D. endangered

**Câu 6.** Factories ______ harmful gases into the atmosphere every day.
 A. preserve B. recycle C. emit D. dispose

**Câu 7.** ______ warming is caused by the increase of greenhouse gases.
 A. Solar B. Ecological C. Global D. Natural

**Câu 8.** The river was ______ by chemical waste from the factory.
 A. recycled B. contaminated C. preserved D. sustained

**Câu 9.** We can reduce our carbon ______ by walking instead of driving.
 A. emission B. footprint C. resource D. habitat

**Câu 10.** ______ bags break down naturally and do not harm the environment.
 A. Toxic B. Hazardous C. Biodegradable D. Fossil

### Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

**Câu 11.** "Ecosystem" nghĩa là gì?
 A. Khí thải B. Hệ sinh thái C. Xói mòn D. Hạn hán

**Câu 12.** "Sustainable" nghĩa là gì?
 A. Độc hại B. Tái tạo được C. Bền vững D. Hữu cơ

**Câu 13.** "Extinction" nghĩa là gì?
 A. Sự bảo tồn B. Sự ô nhiễm C. Sự tuyệt chủng D. Sự xói mòn

**Câu 14.** "Drought" nghĩa là gì?
 A. Lũ lụt B. Hạn hán C. Bão D. Động đất

**Câu 15.** "Deplete" nghĩa là gì?
 A. Bảo tồn B. Tái chế C. Làm cạn kiệt D. Trồng rừng

### Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

**Câu 16.** "Contaminate" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. clean B. pollute C. recycle D. preserve

**Câu 17.** "Conservation" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. destruction B. protection C. pollution D. emission

**Câu 18.** "Toxic" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. safe B. organic C. poisonous D. renewable

**Câu 19.** "Deteriorate" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. improve B. worsen C. preserve D. sustain

**Câu 20.** "Habitat" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. species B. atmosphere C. environment D. wilderness

## Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C** | Deforestation = phá rừng trên quy mô lớn |
| 2 | **D** | recycle = tái chế nhựa, giấy, thủy tinh |
| 3 | **B** | depletion = sự suy giảm, cạn kiệt tầng ozone |
| 4 | **C** | renewable = tái tạo được, năng lượng mặt trời và gió |
| 5 | **D** | endangered = có nguy cơ tuyệt chủng, cần bảo vệ khẩn cấp |
| 6 | **C** | emit = thải ra, nhà máy thải khí độc hại |
| 7 | **C** | Global warming = sự nóng lên toàn cầu |
| 8 | **B** | contaminated = bị ô nhiễm bởi chất thải hóa học |
| 9 | **B** | carbon footprint = dấu chân carbon |
| 10 | **C** | Biodegradable = phân hủy sinh học, không gây hại môi trường |
| 11 | **B** | ecosystem = hệ sinh thái |
| 12 | **C** | sustainable = bền vững |
| 13 | **C** | extinction = sự tuyệt chủng |
| 14 | **B** | drought = hạn hán |
| 15 | **C** | deplete = làm cạn kiệt |
| 16 | **B** | contaminate = làm ô nhiễm, đồng nghĩa với pollute |
| 17 | **B** | conservation = bảo tồn, đồng nghĩa với protection |
| 18 | **C** | toxic = độc hại, đồng nghĩa với poisonous |
| 19 | **B** | deteriorate = xấu đi, đồng nghĩa với worsen |
| 20 | **C** | habitat = môi trường sống, gần nghĩa với environment |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-moi-truong/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-moi-truong/
