---
title: "Bài tập Phrasal verbs tổng hợp — 40 câu trắc nghiệm"
excerpt: "40 câu trắc nghiệm phrasal verbs thường gặp trong VSTEP B1-B2, tổng hợp từ 12 động từ gốc, có đáp án và giải thích chi tiết."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "37"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-phrasal-verbs/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-phrasal-verbs/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bài tập Phrasal verbs tổng hợp — 40 câu trắc nghiệm

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 37

## Bài tập Phrasal verbs tổng hợp — 40 câu trắc nghiệm

Hoàn thành 40 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra kiến thức phrasal verbs đã học từ bài 34-36. Đáp án và giải thích chi tiết ở cuối bài.

### Phần 1: Chọn phrasal verb đúng điền vào chỗ trống (câu 1-20)

**Câu 1.** Don't ______ studying until the night before the exam.
 A. put off B. put on C. put up D. put out

**Câu 2.** She ______ with a brilliant idea for the group project.
 A. came up B. came out C. came back D. came along

**Câu 3.** Please ______ any new words in the dictionary.
 A. look after B. look for C. look up D. look into

**Câu 4.** It took her months to ______ the disappointment of failing the exam.
 A. get along B. get over C. get by D. get up

**Câu 5.** The new semester will ______ on September 5th.
 A. set off B. set up C. set out D. set in

**Câu 6.** I ______ my old classmate at the supermarket yesterday.
 A. ran out of B. ran into C. ran away D. ran over

**Câu 7.** Don't ______ — keep practicing and you will improve.
 A. give in B. give out C. give up D. give off

**Câu 8.** She ______ her father — they both love reading.
 A. takes on B. takes after C. takes over D. takes up

**Câu 9.** A fire ______ in the dormitory last night.
 A. broke down B. broke out C. broke up D. broke in

**Câu 10.** Please ______ your phones before the listening test begins.
 A. turn up B. turn down C. turn off D. turn into

**Câu 11.** Technology has ______ about significant changes in education.
 A. brought B. taken C. come D. gone

**Câu 12.** We ______ time during the writing section.
 A. ran into B. ran out of C. ran over D. ran through

**Câu 13.** The teacher asked students to ______ their assignments by Friday.
 A. turn in B. turn on C. turn out D. turn up

**Câu 14.** He was ______ in a small village in Central Vietnam.
 A. brought up B. brought about C. brought in D. brought out

**Câu 15.** She can't ______ the noise from the construction site.
 A. put off B. put on C. put up with D. put forward

**Câu 16.** I ______ to hearing the exam results.
 A. look forward B. look up C. look after D. look into

**Câu 17.** The project ______ to be more difficult than we expected.
 A. turned up B. turned down C. turned out D. turned off

**Câu 18.** He ______ jogging as a new hobby last month.
 A. took off B. took on C. took over D. took up

**Câu 19.** The committee ______ a new proposal for school reform.
 A. put away B. put forward C. put out D. put down

**Câu 20.** Let's ______ the main points before the test.
 A. go over B. go on C. go ahead D. go off

### Phần 2: Chọn nghĩa đúng của phrasal verb gạch chân (câu 21-30)

**Câu 21.** "The bus broke down on the highway." nghĩa là gì?
 A. bùng phát B. hỏng máy C. chia tay D. đột nhập

**Câu 22.** "She came across an old photo in the attic." nghĩa là gì?
 A. đi ngang qua B. quay trở lại C. tình cờ thấy D. nghĩ ra

**Câu 23.** "He gave in to his parents' wishes." nghĩa là gì?
 A. phân phát B. từ bỏ C. nhượng bộ D. tiết lộ

**Câu 24.** "Traditional methods are giving way to modern approaches." nghĩa là gì?
 A. đang được thay thế bởi B. đang cạnh tranh với C. đang hỗ trợ D. đang gây ra

**Câu 25.** "The teacher told a joke to break the ice." nghĩa là gì?
 A. nghỉ giải lao B. làm hỏng C. phá vỡ sự ngại ngùng D. chấm dứt

**Câu 26.** "She looks up to her older sister." nghĩa là gì?
 A. tìm kiếm B. chăm sóc C. coi thường D. ngưỡng mộ

**Câu 27.** "He set aside an hour each day for English practice." nghĩa là gì?
 A. bỏ đi B. dành riêng C. hoãn lại D. bắt đầu

**Câu 28.** "His fluency sets him apart from other candidates." nghĩa là gì?
 A. gây bất lợi cho B. giúp ích cho C. làm nổi bật D. ngăn cản

**Câu 29.** "The company took on fifty new employees." nghĩa là gì?
 A. sa thải B. thuê C. đào tạo D. từ chối

**Câu 30.** "She couldn't take in all the information at once." nghĩa là gì?
 A. ghi chép B. từ chối C. hiểu, tiếp thu D. lừa gạt

### Phần 3: Hoàn thành câu với phrasal verb đúng (câu 31-40)

**Câu 31.** He ______ his coat because it was very hot inside.
 A. took off B. took on C. took up D. took over

**Câu 32.** The company was ______ by a larger corporation.
 A. taken off B. taken over C. taken up D. taken after

**Câu 33.** They ______ early to beat the morning traffic.
 A. set up B. set back C. set off D. set in

**Câu 34.** The factory ______ toxic fumes into the air.
 A. gives up B. gives off C. gives in D. gives out

**Câu 35.** He ______ a cold right before the final exam.
 A. came up with B. came about C. came down with D. came out

**Câu 36.** The teacher ______ the answer sheets to all students.
 A. gave up B. gave off C. gave in D. gave out

**Câu 37.** She has ______ a lot of stress this semester.
 A. gone through B. gone over C. gone ahead D. gone off

**Câu 38.** He politely ______ the invitation because of a prior commitment.
 A. turned up B. turned into C. turned down D. turned on

**Câu 39.** The alarm ______ at exactly 7 AM every morning.
 A. goes on B. goes up C. goes out D. goes off

**Câu 40.** Who ______ the children while you are at work?
 A. looks for B. looks after C. looks into D. looks up

## Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **A** | put off = hoãn lại, trì hoãn việc học |
| 2 | **A** | come up with = nghĩ ra (ý tưởng) |
| 3 | **C** | look up = tra cứu (từ mới trong từ điển) |
| 4 | **B** | get over = vượt qua (nỗi thất vọng) |
| 5 | **C** | set out = bắt đầu (ngữ cảnh: học kỳ mới bắt đầu — dùng "set out on" hoặc "commence"; ở đây set out phù hợp nhất) |
| 6 | **B** | run into = tình cờ gặp (bạn cũ) |
| 7 | **C** | give up = từ bỏ, bỏ cuộc |
| 8 | **B** | take after = giống (cha mẹ về tính cách) |
| 9 | **B** | break out = bùng phát (hỏa hoạn) |
| 10 | **C** | turn off = tắt (điện thoại) |
| 11 | **A** | brought about = gây ra, mang lại (thay đổi) |
| 12 | **B** | ran out of = hết (thời gian) |
| 13 | **A** | turn in = nộp (bài tập) |
| 14 | **A** | brought up = nuôi dưỡng, lớn lên |
| 15 | **C** | put up with = chịu đựng (tiếng ồn) |
| 16 | **A** | look forward to = mong đợi |
| 17 | **C** | turned out = hóa ra, kết quả là |
| 18 | **D** | took up = bắt đầu (sở thích mới) |
| 19 | **B** | put forward = đề xuất (đề xuất mới) |
| 20 | **A** | go over = ôn lại (các điểm chính) |
| 21 | **B** | broke down = hỏng máy (xe buýt) |
| 22 | **C** | came across = tình cờ thấy (bức ảnh cũ) |
| 23 | **C** | gave in = nhượng bộ (theo ý bố mẹ) |
| 24 | **A** | giving way to = đang nhường chỗ cho, được thay thế bởi |
| 25 | **C** | break the ice = phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu |
| 26 | **D** | looks up to = ngưỡng mộ, kính trọng |
| 27 | **B** | set aside = dành riêng (thời gian) |
| 28 | **C** | sets apart = làm nổi bật, phân biệt |
| 29 | **B** | took on = thuê (nhân viên mới) |
| 30 | **C** | take in = hiểu, tiếp thu (thông tin) |
| 31 | **A** | took off = cởi ra (áo khoác vì nóng) |
| 32 | **B** | taken over = bị tiếp quản (bởi tập đoàn lớn hơn) |
| 33 | **C** | set off = khởi hành sớm |
| 34 | **B** | gives off = tỏa ra (khí độc) |
| 35 | **C** | came down with = bị mắc (bệnh cảm) |
| 36 | **D** | gave out = phân phát (bài thi) |
| 37 | **A** | gone through = trải qua (áp lực) |
| 38 | **C** | turned down = từ chối (lời mời) |
| 39 | **D** | goes off = reo (chuông báo thức) |
| 40 | **B** | looks after = chăm sóc (con cái) |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-phrasal-verbs/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-phrasal-verbs/
