Bài tập từ vựng chủ đề Sức khỏe — Health and Medicine
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Sức khỏe. Đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. The most common ______ of a cold are a runny nose and a sore throat.
A. treatments B. symptoms C. surgeries D. prescriptions
Câu 2. The doctor gave her a ______ for painkillers.
A. diagnosis B. vaccine C. prescription D. supplement
Câu 3. A ______ lifestyle with little exercise can lead to obesity.
A. moderate B. contagious C. chronic D. sedentary
Câu 4. The ______ was developed to prevent the spread of the virus.
A. therapy B. vaccine C. remedy D. dosage
Câu 5. He was rushed to the ______ room after the accident.
A. outpatient B. emergency C. clinic D. ward
Câu 6. ______ is better than cure — wash your hands regularly.
A. Treatment B. Prevention C. Rehabilitation D. Surgery
Câu 7. The disease is highly ______, so patients must be isolated.
A. immune B. moderate C. contagious D. chronic
Câu 8. A ______ diet should include proteins, carbohydrates, and vitamins.
A. sedentary B. balanced C. medical D. mental
Câu 9. The ______ performed a six-hour operation on the patient's heart.
A. pharmacist B. physician C. surgeon D. patient
Câu 10. After the accident, she needed months of ______ to walk again.
A. dosage B. hygiene C. transplant D. rehabilitation
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Fatigue" nghĩa là gì?
A. Dị ứng B. Mệt mỏi C. Nhiễm trùng D. Béo phì
Câu 12. "Insomnia" nghĩa là gì?
A. Mất ngủ B. Mãn tính C. Phẫu thuật D. Vệ sinh
Câu 13. "Immune" nghĩa là gì?
A. Lây nhiễm B. Miễn dịch C. Cấp cứu D. Vừa phải
Câu 14. "Pharmacist" nghĩa là gì?
A. Bác sĩ phẫu thuật B. Bệnh nhân C. Dược sĩ D. Y tá
Câu 15. "Remedy" nghĩa là gì?
A. Triệu chứng B. Phương thuốc, cách chữa C. Dịch bệnh D. Liều lượng
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Physician" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. nurse B. doctor C. surgeon D. pharmacist
Câu 17. "Epidemic" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. symptom B. outbreak C. allergy D. infection
Câu 18. "Well-being" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. treatment B. health C. disease D. surgery
Câu 19. "Moderate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. extreme B. reasonable C. chronic D. contagious
Câu 20. "Chronic" trái nghĩa với từ nào?
A. contagious B. acute C. severe D. medical
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | symptoms = triệu chứng, sổ mũi và đau họng là triệu chứng cảm lạnh |
| 2 | C | prescription = đơn thuốc, bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau |
| 3 | D | sedentary = ít vận động, lối sống ít vận động dẫn đến béo phì |
| 4 | B | vaccine = vắc-xin, được phát triển để ngăn chặn virus |
| 5 | B | emergency = cấp cứu, phòng cấp cứu sau tai nạn |
| 6 | B | Prevention = phòng ngừa, "phòng bệnh hơn chữa bệnh" |
| 7 | C | contagious = lây nhiễm, bệnh nhân phải cách ly |
| 8 | B | balanced = cân bằng, chế độ ăn cân bằng |
| 9 | C | surgeon = bác sĩ phẫu thuật, thực hiện ca mổ tim |
| 10 | D | rehabilitation = phục hồi chức năng, cần vài tháng để đi lại |
| 11 | B | fatigue = mệt mỏi |
| 12 | A | insomnia = mất ngủ |
| 13 | B | immune = miễn dịch |
| 14 | C | pharmacist = dược sĩ |
| 15 | B | remedy = phương thuốc, cách chữa |
| 16 | B | physician = bác sĩ nội khoa, đồng nghĩa với doctor |
| 17 | B | epidemic = dịch bệnh, đồng nghĩa với outbreak |
| 18 | B | well-being = sự khỏe mạnh, gần nghĩa với health |
| 19 | B | moderate = vừa phải, gần nghĩa với reasonable |
| 20 | B | chronic = mãn tính, trái nghĩa với acute (cấp tính) |