---
title: "Bài tập từ vựng chủ đề Sức khỏe — 20 câu trắc nghiệm và điền từ"
excerpt: "20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe và Y tế (Health and Medicine) có đáp án và giải thích, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-suc-khoe/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-suc-khoe/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bài tập từ vựng chủ đề Sức khỏe — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4

## Bài tập từ vựng chủ đề Sức khỏe — Health and Medicine

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Sức khỏe. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

### Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

**Câu 1.** The most common ______ of a cold are a runny nose and a sore throat.
 A. treatments B. symptoms C. surgeries D. prescriptions

**Câu 2.** The doctor gave her a ______ for painkillers.
 A. diagnosis B. vaccine C. prescription D. supplement

**Câu 3.** A ______ lifestyle with little exercise can lead to obesity.
 A. moderate B. contagious C. chronic D. sedentary

**Câu 4.** The ______ was developed to prevent the spread of the virus.
 A. therapy B. vaccine C. remedy D. dosage

**Câu 5.** He was rushed to the ______ room after the accident.
 A. outpatient B. emergency C. clinic D. ward

**Câu 6.** ______ is better than cure — wash your hands regularly.
 A. Treatment B. Prevention C. Rehabilitation D. Surgery

**Câu 7.** The disease is highly ______, so patients must be isolated.
 A. immune B. moderate C. contagious D. chronic

**Câu 8.** A ______ diet should include proteins, carbohydrates, and vitamins.
 A. sedentary B. balanced C. medical D. mental

**Câu 9.** The ______ performed a six-hour operation on the patient's heart.
 A. pharmacist B. physician C. surgeon D. patient

**Câu 10.** After the accident, she needed months of ______ to walk again.
 A. dosage B. hygiene C. transplant D. rehabilitation

### Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

**Câu 11.** "Fatigue" nghĩa là gì?
 A. Dị ứng B. Mệt mỏi C. Nhiễm trùng D. Béo phì

**Câu 12.** "Insomnia" nghĩa là gì?
 A. Mất ngủ B. Mãn tính C. Phẫu thuật D. Vệ sinh

**Câu 13.** "Immune" nghĩa là gì?
 A. Lây nhiễm B. Miễn dịch C. Cấp cứu D. Vừa phải

**Câu 14.** "Pharmacist" nghĩa là gì?
 A. Bác sĩ phẫu thuật B. Bệnh nhân C. Dược sĩ D. Y tá

**Câu 15.** "Remedy" nghĩa là gì?
 A. Triệu chứng B. Phương thuốc, cách chữa C. Dịch bệnh D. Liều lượng

### Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

**Câu 16.** "Physician" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. nurse B. doctor C. surgeon D. pharmacist

**Câu 17.** "Epidemic" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. symptom B. outbreak C. allergy D. infection

**Câu 18.** "Well-being" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. treatment B. health C. disease D. surgery

**Câu 19.** "Moderate" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. extreme B. reasonable C. chronic D. contagious

**Câu 20.** "Chronic" trái nghĩa với từ nào?
 A. contagious B. acute C. severe D. medical

## Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B** | symptoms = triệu chứng, sổ mũi và đau họng là triệu chứng cảm lạnh |
| 2 | **C** | prescription = đơn thuốc, bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau |
| 3 | **D** | sedentary = ít vận động, lối sống ít vận động dẫn đến béo phì |
| 4 | **B** | vaccine = vắc-xin, được phát triển để ngăn chặn virus |
| 5 | **B** | emergency = cấp cứu, phòng cấp cứu sau tai nạn |
| 6 | **B** | Prevention = phòng ngừa, "phòng bệnh hơn chữa bệnh" |
| 7 | **C** | contagious = lây nhiễm, bệnh nhân phải cách ly |
| 8 | **B** | balanced = cân bằng, chế độ ăn cân bằng |
| 9 | **C** | surgeon = bác sĩ phẫu thuật, thực hiện ca mổ tim |
| 10 | **D** | rehabilitation = phục hồi chức năng, cần vài tháng để đi lại |
| 11 | **B** | fatigue = mệt mỏi |
| 12 | **A** | insomnia = mất ngủ |
| 13 | **B** | immune = miễn dịch |
| 14 | **C** | pharmacist = dược sĩ |
| 15 | **B** | remedy = phương thuốc, cách chữa |
| 16 | **B** | physician = bác sĩ nội khoa, đồng nghĩa với doctor |
| 17 | **B** | epidemic = dịch bệnh, đồng nghĩa với outbreak |
| 18 | **B** | well-being = sự khỏe mạnh, gần nghĩa với health |
| 19 | **B** | moderate = vừa phải, gần nghĩa với reasonable |
| 20 | **B** | chronic = mãn tính, trái nghĩa với acute (cấp tính) |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-suc-khoe/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-suc-khoe/
