Bài tập từ vựng chủ đề Thể thao Giải trí — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và Giải trí (Sports and Entertainment) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 16/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Thể thao Giải trí — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 16
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
16
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Thể thao và Giải trí — Sports and Entertainment

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Thể thao và Giải trí. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. The ______ trained for months to prepare for the Olympic Games.
A. spectator   B. referee   C. athlete   D. audience

Câu 2. The ______ blew the whistle to stop the game after a foul.
A. coach   B. opponent   C. spectator   D. referee

Câu 3. You should always ______ before playing sports to avoid injuries.
A. score   B. warm up   C. defeat   D. broadcast

Câu 4. The football ______ attracted thousands of fans from all over the country.
A. gymnasium   B. workout   C. tournament   D. hobby

Câu 5. She does a daily ______ at the gym to stay healthy and fit.
A. medal   B. workout   C. concert   D. performance

Câu 6. The ______ gave the team excellent advice during halftime.
A. celebrity   B. audience   C. spectator   D. coach

Câu 7. Photography and reading are popular ______ among young people.
A. exhibitions   B. hobbies   C. stadiums   D. documentaries

Câu 8. The art ______ at the museum featured paintings from the 19th century.
A. broadcast   B. recreation   C. exhibition   D. championship

Câu 9. The team managed to ______ the defending champions in the semifinal.
A. participate   B. admire   C. qualify   D. defeat

Câu 10. He missed the entire season because of a serious knee ______.
A. stamina   B. injury   C. agility   D. discipline

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Spectator" nghĩa là gì?
A. Trọng tài   B. Đối thủ   C. Khán giả   D. Huấn luyện viên

Câu 12. "Stamina" nghĩa là gì?
A. Chấn thương   B. Sức bền   C. Kỷ luật   D. Sự nhanh nhẹn

Câu 13. "Leisure" nghĩa là gì?
A. Giải trí   B. Thời gian rảnh   C. Sở thích   D. Triển lãm

Câu 14. "Sportsmanship" nghĩa là gì?
A. Vận động viên   B. Giải vô địch   C. Tinh thần thể thao   D. Sự cạnh tranh

Câu 15. "Amateur" nghĩa là gì?
A. Chuyên nghiệp   B. Nghiệp dư   C. Tài năng   D. Nhiệt tình

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Opponent" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. teammate   B. rival   C. spectator   D. coach

Câu 17. "Thrilling" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. boring   B. exciting   C. competitive   D. talented

Câu 18. "Participate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. defeat   B. admire   C. take part   D. broadcast

Câu 19. "Audience" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. celebrity   B. viewers   C. athletes   D. referees

Câu 20. "Endurance" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. agility   B. stamina   C. injury   D. discipline

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Cathlete = vận động viên, người tập luyện cho Olympic
2Dreferee = trọng tài, người thổi còi dừng trận đấu
3Bwarm up = khởi động, cần làm trước khi chơi thể thao
4Ctournament = giải đấu, thu hút hàng ngàn người hâm mộ
5Bworkout = buổi tập luyện, tập hàng ngày ở phòng gym
6Dcoach = huấn luyện viên, đưa ra lời khuyên cho đội
7Bhobbies = sở thích, nhiếp ảnh và đọc sách là sở thích phổ biến
8Cexhibition = triển lãm, trưng bày tranh tại bảo tàng
9Ddefeat = đánh bại, thắng đương kim vô địch ở bán kết
10Binjury = chấn thương, chấn thương đầu gối nghiêm trọng
11Cspectator = khán giả (xem trực tiếp)
12Bstamina = sức bền
13Bleisure = thời gian rảnh
14Csportsmanship = tinh thần thể thao
15Bamateur = nghiệp dư
16Bopponent = đối thủ, đồng nghĩa với rival
17Bthrilling = ly kỳ, đồng nghĩa với exciting
18Cparticipate = tham gia, đồng nghĩa với take part
19Baudience = khán thính giả, đồng nghĩa với viewers
20Bendurance = sức chịu đựng, đồng nghĩa với stamina
← Quay lại danh sách