---
title: "Bài tập từ vựng chủ đề Thể thao Giải trí — 20 câu trắc nghiệm và điền từ"
excerpt: "20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và Giải trí (Sports and Entertainment) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "16"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-the-thao/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-the-thao/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Bài tập từ vựng chủ đề Thể thao Giải trí — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 16

## Bài tập từ vựng chủ đề Thể thao và Giải trí — Sports and Entertainment

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Thể thao và Giải trí. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

### Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

**Câu 1.** The ______ trained for months to prepare for the Olympic Games.
 A. spectator B. referee C. athlete D. audience

**Câu 2.** The ______ blew the whistle to stop the game after a foul.
 A. coach B. opponent C. spectator D. referee

**Câu 3.** You should always ______ before playing sports to avoid injuries.
 A. score B. warm up C. defeat D. broadcast

**Câu 4.** The football ______ attracted thousands of fans from all over the country.
 A. gymnasium B. workout C. tournament D. hobby

**Câu 5.** She does a daily ______ at the gym to stay healthy and fit.
 A. medal B. workout C. concert D. performance

**Câu 6.** The ______ gave the team excellent advice during halftime.
 A. celebrity B. audience C. spectator D. coach

**Câu 7.** Photography and reading are popular ______ among young people.
 A. exhibitions B. hobbies C. stadiums D. documentaries

**Câu 8.** The art ______ at the museum featured paintings from the 19th century.
 A. broadcast B. recreation C. exhibition D. championship

**Câu 9.** The team managed to ______ the defending champions in the semifinal.
 A. participate B. admire C. qualify D. defeat

**Câu 10.** He missed the entire season because of a serious knee ______.
 A. stamina B. injury C. agility D. discipline

### Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

**Câu 11.** "Spectator" nghĩa là gì?
 A. Trọng tài B. Đối thủ C. Khán giả D. Huấn luyện viên

**Câu 12.** "Stamina" nghĩa là gì?
 A. Chấn thương B. Sức bền C. Kỷ luật D. Sự nhanh nhẹn

**Câu 13.** "Leisure" nghĩa là gì?
 A. Giải trí B. Thời gian rảnh C. Sở thích D. Triển lãm

**Câu 14.** "Sportsmanship" nghĩa là gì?
 A. Vận động viên B. Giải vô địch C. Tinh thần thể thao D. Sự cạnh tranh

**Câu 15.** "Amateur" nghĩa là gì?
 A. Chuyên nghiệp B. Nghiệp dư C. Tài năng D. Nhiệt tình

### Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

**Câu 16.** "Opponent" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. teammate B. rival C. spectator D. coach

**Câu 17.** "Thrilling" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. boring B. exciting C. competitive D. talented

**Câu 18.** "Participate" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. defeat B. admire C. take part D. broadcast

**Câu 19.** "Audience" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. celebrity B. viewers C. athletes D. referees

**Câu 20.** "Endurance" gần nghĩa nhất với từ nào?
 A. agility B. stamina C. injury D. discipline

## Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C** | athlete = vận động viên, người tập luyện cho Olympic |
| 2 | **D** | referee = trọng tài, người thổi còi dừng trận đấu |
| 3 | **B** | warm up = khởi động, cần làm trước khi chơi thể thao |
| 4 | **C** | tournament = giải đấu, thu hút hàng ngàn người hâm mộ |
| 5 | **B** | workout = buổi tập luyện, tập hàng ngày ở phòng gym |
| 6 | **D** | coach = huấn luyện viên, đưa ra lời khuyên cho đội |
| 7 | **B** | hobbies = sở thích, nhiếp ảnh và đọc sách là sở thích phổ biến |
| 8 | **C** | exhibition = triển lãm, trưng bày tranh tại bảo tàng |
| 9 | **D** | defeat = đánh bại, thắng đương kim vô địch ở bán kết |
| 10 | **B** | injury = chấn thương, chấn thương đầu gối nghiêm trọng |
| 11 | **C** | spectator = khán giả (xem trực tiếp) |
| 12 | **B** | stamina = sức bền |
| 13 | **B** | leisure = thời gian rảnh |
| 14 | **C** | sportsmanship = tinh thần thể thao |
| 15 | **B** | amateur = nghiệp dư |
| 16 | **B** | opponent = đối thủ, đồng nghĩa với rival |
| 17 | **B** | thrilling = ly kỳ, đồng nghĩa với exciting |
| 18 | **C** | participate = tham gia, đồng nghĩa với take part |
| 19 | **B** | audience = khán thính giả, đồng nghĩa với viewers |
| 20 | **B** | endurance = sức chịu đựng, đồng nghĩa với stamina |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-the-thao/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-bai-tap-the-thao/
