Bài tập từ vựng chủ đề Tội phạm An ninh — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và An ninh (Crime and Security) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP B2 hiệu quả.

Bài 30/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Tội phạm An ninh — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 30
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
30
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Tội phạm An ninh — Crime and Security

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Tội phạm và An ninh. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. The police are ______ the cause of the warehouse fire.
A. interrogating   B. investigating   C. confiscating   D. apprehending

Câu 2. The ______ provided a detailed description of the attacker to the police.
A. suspect   B. criminal   C. witness   D. accomplice

Câu 3. Online ______ has become one of the most common types of crime today.
A. arson   B. vandalism   C. smuggling   D. fraud

Câu 4. The judge ______ the defendant to five years in prison.
A. acquitted   B. convicted   C. sentenced   D. paroled

Câu 5. CCTV ______ helps reduce crime in shopping malls and parking lots.
A. patrol   B. surveillance   C. probation   D. rehabilitation

Câu 6. The ______ collected fingerprints and DNA samples at the crime scene.
A. jury   B. victim   C. detective   D. accomplice

Câu 7. Customs officers ______ a large shipment of counterfeit goods at the port.
A. deterred   B. confiscated   C. incarcerated   D. acquitted

Câu 8. The ______ for drunk driving in Vietnam includes heavy fines and license suspension.
A. bail   B. parole   C. penalty   D. sentence

Câu 9. The court ______ the defendant after new evidence proved his innocence.
A. convicted   B. sentenced   C. acquitted   D. interrogated

Câu 10. ______ programs aim to help former prisoners reintegrate into society.
A. Surveillance   B. Rehabilitation   C. Deterrent   D. Imprisonment

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Bribery" nghĩa là gì?
A. Trộm cắp   B. Hối lộ   C. Lừa đảo   D. Buôn lậu

Câu 12. "Recidivism" nghĩa là gì?
A. Phòng ngừa   B. Cải tạo   C. Tái phạm   D. Giám sát

Câu 13. "Forensic" nghĩa là gì?
A. Thuộc tuần tra   B. Thuộc hình sự   C. Thuộc pháp y   D. Thuộc an ninh

Câu 14. "Apprehend" nghĩa là gì?
A. Thẩm vấn   B. Tịch thu   C. Bắt giữ   D. Kết tội

Câu 15. "Parole" nghĩa là gì?
A. Tiền bảo lãnh   B. Ân xá có điều kiện   C. Quản chế   D. Tiền phạt

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Investigate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. interrogate   B. examine   C. confiscate   D. deter

Câu 17. "Incarcerate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. release   B. imprison   C. acquit   D. patrol

Câu 18. "Theft" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. assault   B. arson   C. stealing   D. vandalism

Câu 19. "Deter" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. encourage   B. discourage   C. investigate   D. convict

Câu 20. "Convict" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. acquit   B. sentence   C. find guilty   D. release

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Binvestigating = điều tra, cảnh sát điều tra nguyên nhân vụ cháy
2Cwitness = nhân chứng, cung cấp mô tả chi tiết cho cảnh sát
3Dfraud = lừa đảo, lừa đảo trực tuyến là loại tội phạm phổ biến nhất
4Csentenced = tuyên án, thẩm phán tuyên án bị cáo 5 năm tù
5Bsurveillance = giám sát, camera giám sát giảm tội phạm
6Cdetective = thám tử, thu thập dấu vân tay và mẫu ADN
7Bconfiscated = tịch thu, tịch thu hàng giả tại cảng
8Cpenalty = hình phạt, hình phạt lái xe say rượu gồm phạt tiền và tước bằng
9Cacquitted = tuyên trắng án, bằng chứng mới chứng minh vô tội
10BRehabilitation = cải tạo, giúp cựu tù nhân tái hòa nhập xã hội
11Bbribery = hối lộ
12Crecidivism = tái phạm
13Cforensic = thuộc pháp y
14Capprehend = bắt giữ
15Bparole = ân xá có điều kiện
16Binvestigate = điều tra, đồng nghĩa với examine (xem xét, kiểm tra)
17Bincarcerate = bỏ tù, đồng nghĩa với imprison
18Ctheft = trộm cắp, đồng nghĩa với stealing
19Bdeter = ngăn chặn, đồng nghĩa với discourage (làm nản lòng)
20Cconvict = kết tội, đồng nghĩa với find guilty (tuyên có tội)
← Quay lại danh sách