Bài tập từ vựng chủ đề Tội phạm An ninh — Crime and Security
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Tội phạm và An ninh. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. The police are ______ the cause of the warehouse fire.
A. interrogating B. investigating C. confiscating D. apprehending
Câu 2. The ______ provided a detailed description of the attacker to the police.
A. suspect B. criminal C. witness D. accomplice
Câu 3. Online ______ has become one of the most common types of crime today.
A. arson B. vandalism C. smuggling D. fraud
Câu 4. The judge ______ the defendant to five years in prison.
A. acquitted B. convicted C. sentenced D. paroled
Câu 5. CCTV ______ helps reduce crime in shopping malls and parking lots.
A. patrol B. surveillance C. probation D. rehabilitation
Câu 6. The ______ collected fingerprints and DNA samples at the crime scene.
A. jury B. victim C. detective D. accomplice
Câu 7. Customs officers ______ a large shipment of counterfeit goods at the port.
A. deterred B. confiscated C. incarcerated D. acquitted
Câu 8. The ______ for drunk driving in Vietnam includes heavy fines and license suspension.
A. bail B. parole C. penalty D. sentence
Câu 9. The court ______ the defendant after new evidence proved his innocence.
A. convicted B. sentenced C. acquitted D. interrogated
Câu 10. ______ programs aim to help former prisoners reintegrate into society.
A. Surveillance B. Rehabilitation C. Deterrent D. Imprisonment
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Bribery" nghĩa là gì?
A. Trộm cắp B. Hối lộ C. Lừa đảo D. Buôn lậu
Câu 12. "Recidivism" nghĩa là gì?
A. Phòng ngừa B. Cải tạo C. Tái phạm D. Giám sát
Câu 13. "Forensic" nghĩa là gì?
A. Thuộc tuần tra B. Thuộc hình sự C. Thuộc pháp y D. Thuộc an ninh
Câu 14. "Apprehend" nghĩa là gì?
A. Thẩm vấn B. Tịch thu C. Bắt giữ D. Kết tội
Câu 15. "Parole" nghĩa là gì?
A. Tiền bảo lãnh B. Ân xá có điều kiện C. Quản chế D. Tiền phạt
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Investigate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. interrogate B. examine C. confiscate D. deter
Câu 17. "Incarcerate" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. release B. imprison C. acquit D. patrol
Câu 18. "Theft" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. assault B. arson C. stealing D. vandalism
Câu 19. "Deter" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. encourage B. discourage C. investigate D. convict
Câu 20. "Convict" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. acquit B. sentence C. find guilty D. release
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | investigating = điều tra, cảnh sát điều tra nguyên nhân vụ cháy |
| 2 | C | witness = nhân chứng, cung cấp mô tả chi tiết cho cảnh sát |
| 3 | D | fraud = lừa đảo, lừa đảo trực tuyến là loại tội phạm phổ biến nhất |
| 4 | C | sentenced = tuyên án, thẩm phán tuyên án bị cáo 5 năm tù |
| 5 | B | surveillance = giám sát, camera giám sát giảm tội phạm |
| 6 | C | detective = thám tử, thu thập dấu vân tay và mẫu ADN |
| 7 | B | confiscated = tịch thu, tịch thu hàng giả tại cảng |
| 8 | C | penalty = hình phạt, hình phạt lái xe say rượu gồm phạt tiền và tước bằng |
| 9 | C | acquitted = tuyên trắng án, bằng chứng mới chứng minh vô tội |
| 10 | B | Rehabilitation = cải tạo, giúp cựu tù nhân tái hòa nhập xã hội |
| 11 | B | bribery = hối lộ |
| 12 | C | recidivism = tái phạm |
| 13 | C | forensic = thuộc pháp y |
| 14 | C | apprehend = bắt giữ |
| 15 | B | parole = ân xá có điều kiện |
| 16 | B | investigate = điều tra, đồng nghĩa với examine (xem xét, kiểm tra) |
| 17 | B | incarcerate = bỏ tù, đồng nghĩa với imprison |
| 18 | C | theft = trộm cắp, đồng nghĩa với stealing |
| 19 | B | deter = ngăn chặn, đồng nghĩa với discourage (làm nản lòng) |
| 20 | C | convict = kết tội, đồng nghĩa với find guilty (tuyên có tội) |