Bài tập từ vựng chủ đề Truyền thông và Báo chí — Media and Communication
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Truyền thông và Báo chí. Đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. The ______ investigated the corruption scandal and published a detailed report.
A. anchor B. viewer C. journalist D. influencer
Câu 2. ______ spreads quickly on social media and can mislead many people.
A. Coverage B. Fake news C. Editorial D. Circulation
Câu 3. The video went ______ and received millions of views in just one day.
A. biased B. credible C. viral D. controversial
Câu 4. You should always ______ information from multiple sources before believing it.
A. expose B. mislead C. subscribe D. verify
Câu 5. The election received extensive media ______ from both local and international press.
A. coverage B. censorship C. algorithm D. platform
Câu 6. ______ is a growing problem that affects many teenagers online.
A. Privacy B. Streaming C. Cyberbullying D. Journalism
Câu 7. A good journalist should always be ______ and avoid showing personal bias.
A. sensational B. controversial C. influential D. objective
Câu 8. She decided to ______ to the online newspaper for daily news updates.
A. broadcast B. subscribe C. publish D. expose
Câu 9. The news ______ presented the evening bulletin in a clear and professional manner.
A. correspondent B. tabloid C. column D. anchor
Câu 10. Social media ______ determine which posts appear in your news feed.
A. platforms B. algorithms C. headlines D. ratings
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Tabloid" nghĩa là gì?
A. Phim tài liệu B. Báo lá cải C. Bài xã luận D. Chuyên mục
Câu 12. "Censorship" nghĩa là gì?
A. Phát sóng B. Kiểm duyệt C. Quảng cáo D. Tỷ suất người xem
Câu 13. "Misinformation" nghĩa là gì?
A. Thông tin sai lệch B. Tin giả C. Quyền riêng tư D. Nền tảng
Câu 14. "Credible" nghĩa là gì?
A. Gây tranh cãi B. Giật gân C. Đáng tin cậy D. Thiên vị
Câu 15. "Circulation" nghĩa là gì?
A. Tiêu đề B. Họp báo C. Phóng viên D. Số lượng phát hành
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Biased" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. objective B. prejudiced C. credible D. influential
Câu 17. "Expose" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. publish B. reveal C. verify D. mislead
Câu 18. "Sensational" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. controversial B. objective C. exaggerated D. credible
Câu 19. "Correspondent" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. anchor B. viewer C. reporter D. influencer
Câu 20. "Verify" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. mislead B. publish C. confirm D. expose
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | journalist = nhà báo, điều tra và đăng báo cáo chi tiết |
| 2 | B | fake news = tin giả, lan truyền nhanh trên mạng xã hội |
| 3 | C | viral = lan truyền nhanh, video đạt triệu lượt xem trong một ngày |
| 4 | D | verify = xác minh, kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn |
| 5 | A | coverage = phạm vi đưa tin, bầu cử được truyền thông rộng rãi |
| 6 | C | cyberbullying = bắt nạt trực tuyến, ảnh hưởng nhiều thanh thiếu niên |
| 7 | D | objective = khách quan, nhà báo tốt cần tránh thiên vị cá nhân |
| 8 | B | subscribe = đăng ký, đăng ký báo trực tuyến để cập nhật tin |
| 9 | D | anchor = biên tập viên chính, dẫn bản tin buổi tối |
| 10 | B | algorithms = thuật toán, quyết định bài viết nào hiển thị |
| 11 | B | tabloid = báo lá cải |
| 12 | B | censorship = kiểm duyệt |
| 13 | A | misinformation = thông tin sai lệch |
| 14 | C | credible = đáng tin cậy |
| 15 | D | circulation = số lượng phát hành |
| 16 | B | biased = thiên vị, đồng nghĩa với prejudiced |
| 17 | B | expose = phơi bày, đồng nghĩa với reveal |
| 18 | C | sensational = giật gân, đồng nghĩa với exaggerated |
| 19 | C | correspondent = phóng viên, đồng nghĩa với reporter |
| 20 | C | verify = xác minh, đồng nghĩa với confirm |