Bài tập từ vựng chủ đề Truyền thông — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông và Báo chí (Media and Communication) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP hiệu quả.

Bài 20/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Truyền thông — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 20
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
20
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Truyền thông và Báo chí — Media and Communication

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Truyền thông và Báo chí. Đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. The ______ investigated the corruption scandal and published a detailed report.
A. anchor   B. viewer   C. journalist   D. influencer

Câu 2. ______ spreads quickly on social media and can mislead many people.
A. Coverage   B. Fake news   C. Editorial   D. Circulation

Câu 3. The video went ______ and received millions of views in just one day.
A. biased   B. credible   C. viral   D. controversial

Câu 4. You should always ______ information from multiple sources before believing it.
A. expose   B. mislead   C. subscribe   D. verify

Câu 5. The election received extensive media ______ from both local and international press.
A. coverage   B. censorship   C. algorithm   D. platform

Câu 6. ______ is a growing problem that affects many teenagers online.
A. Privacy   B. Streaming   C. Cyberbullying   D. Journalism

Câu 7. A good journalist should always be ______ and avoid showing personal bias.
A. sensational   B. controversial   C. influential   D. objective

Câu 8. She decided to ______ to the online newspaper for daily news updates.
A. broadcast   B. subscribe   C. publish   D. expose

Câu 9. The news ______ presented the evening bulletin in a clear and professional manner.
A. correspondent   B. tabloid   C. column   D. anchor

Câu 10. Social media ______ determine which posts appear in your news feed.
A. platforms   B. algorithms   C. headlines   D. ratings

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Tabloid" nghĩa là gì?
A. Phim tài liệu   B. Báo lá cải   C. Bài xã luận   D. Chuyên mục

Câu 12. "Censorship" nghĩa là gì?
A. Phát sóng   B. Kiểm duyệt   C. Quảng cáo   D. Tỷ suất người xem

Câu 13. "Misinformation" nghĩa là gì?
A. Thông tin sai lệch   B. Tin giả   C. Quyền riêng tư   D. Nền tảng

Câu 14. "Credible" nghĩa là gì?
A. Gây tranh cãi   B. Giật gân   C. Đáng tin cậy   D. Thiên vị

Câu 15. "Circulation" nghĩa là gì?
A. Tiêu đề   B. Họp báo   C. Phóng viên   D. Số lượng phát hành

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Biased" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. objective   B. prejudiced   C. credible   D. influential

Câu 17. "Expose" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. publish   B. reveal   C. verify   D. mislead

Câu 18. "Sensational" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. controversial   B. objective   C. exaggerated   D. credible

Câu 19. "Correspondent" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. anchor   B. viewer   C. reporter   D. influencer

Câu 20. "Verify" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. mislead   B. publish   C. confirm   D. expose

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Cjournalist = nhà báo, điều tra và đăng báo cáo chi tiết
2Bfake news = tin giả, lan truyền nhanh trên mạng xã hội
3Cviral = lan truyền nhanh, video đạt triệu lượt xem trong một ngày
4Dverify = xác minh, kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn
5Acoverage = phạm vi đưa tin, bầu cử được truyền thông rộng rãi
6Ccyberbullying = bắt nạt trực tuyến, ảnh hưởng nhiều thanh thiếu niên
7Dobjective = khách quan, nhà báo tốt cần tránh thiên vị cá nhân
8Bsubscribe = đăng ký, đăng ký báo trực tuyến để cập nhật tin
9Danchor = biên tập viên chính, dẫn bản tin buổi tối
10Balgorithms = thuật toán, quyết định bài viết nào hiển thị
11Btabloid = báo lá cải
12Bcensorship = kiểm duyệt
13Amisinformation = thông tin sai lệch
14Ccredible = đáng tin cậy
15Dcirculation = số lượng phát hành
16Bbiased = thiên vị, đồng nghĩa với prejudiced
17Bexpose = phơi bày, đồng nghĩa với reveal
18Csensational = giật gân, đồng nghĩa với exaggerated
19Ccorrespondent = phóng viên, đồng nghĩa với reporter
20Cverify = xác minh, đồng nghĩa với confirm
← Quay lại danh sách