Bài tập từ vựng chủ đề Văn hóa — Culture and Traditions
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Văn hóa. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. Hoi An Ancient Town is recognized as a UNESCO World ______ Site.
A. heritage B. custom C. ritual D. folklore
Câu 2. It is a Vietnamese ______ to visit relatives and give lucky money during Tet.
A. taboo B. superstition C. custom D. sculpture
Câu 3. The government is working to ______ endangered traditional art forms.
A. assimilate B. preserve C. globalize D. worship
Câu 4. Vietnamese people ______ their ancestors at the family altar on special occasions.
A. commemorate B. inherit C. worship D. revive
Câu 5. The ______ of making lacquerware has been passed down for centuries.
A. tradition B. exhibition C. masterpiece D. identity
Câu 6. Water puppet ______ are a unique cultural attraction in Hanoi.
A. ceremonies B. performances C. costumes D. artifacts
Câu 7. The lotus flower is ______ of purity and beauty in Vietnamese culture.
A. indigenous B. ethnic C. sacred D. symbolic
Câu 8. Vietnam has 54 ______ groups, each with its own language and customs.
A. multicultural B. ethnic C. patriotic D. contemporary
Câu 9. The museum holds an ______ of ancient bronze drums from the Dong Son era.
A. architecture B. calligraphy C. exhibition D. heritage
Câu 10. Many communities are trying to ______ folk songs that were nearly forgotten.
A. assimilate B. revive C. globalize D. inherit
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Folklore" nghĩa là gì?
A. Lễ hội B. Điêu khắc C. Văn hóa dân gian D. Kiến trúc
Câu 12. "Handicraft" nghĩa là gì?
A. Buổi biểu diễn B. Đồ thủ công mỹ nghệ C. Trang phục D. Cổ vật
Câu 13. "Taboo" nghĩa là gì?
A. Nghi lễ B. Phong tục C. Điều cấm kỵ D. Mê tín
Câu 14. "Commemorate" nghĩa là gì?
A. Kế thừa B. Kỷ niệm, tưởng nhớ C. Hòa nhập D. Bảo tồn
Câu 15. "Aesthetic" nghĩa là gì?
A. Thiêng liêng B. Biểu tượng C. Đương đại D. Thuộc thẩm mỹ
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Preserve" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. destroy B. conserve C. revive D. assimilate
Câu 17. "Heritage" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. costume B. legacy C. festival D. ritual
Câu 18. "Indigenous" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. foreign B. native C. ethnic D. sacred
Câu 19. "Ceremony" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. performance B. celebration C. rite D. exhibition
Câu 20. "Ancestor" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. descendant B. forefather C. relative D. neighbor
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A | heritage = di sản, UNESCO World Heritage Site = Di sản Thế giới UNESCO |
| 2 | C | custom = phong tục, thăm họ hàng và lì xì trong dịp Tết |
| 3 | B | preserve = bảo tồn, gìn giữ các loại hình nghệ thuật truyền thống |
| 4 | C | worship = thờ cúng, thờ cúng tổ tiên trên bàn thờ gia đình |
| 5 | A | tradition = truyền thống, nghề sơn mài truyền thống hàng trăm năm |
| 6 | B | performances = buổi biểu diễn, múa rối nước là nét văn hóa đặc sắc |
| 7 | D | symbolic = mang tính biểu tượng, hoa sen biểu tượng cho sự thanh khiết |
| 8 | B | ethnic = thuộc dân tộc, 54 dân tộc với ngôn ngữ và phong tục riêng |
| 9 | C | exhibition = triển lãm, trưng bày trống đồng cổ Đông Sơn |
| 10 | B | revive = hồi sinh, khôi phục các bài dân ca gần như bị lãng quên |
| 11 | C | folklore = văn hóa dân gian |
| 12 | B | handicraft = đồ thủ công mỹ nghệ |
| 13 | C | taboo = điều cấm kỵ |
| 14 | B | commemorate = kỷ niệm, tưởng nhớ |
| 15 | D | aesthetic = thuộc thẩm mỹ |
| 16 | B | preserve = bảo tồn, đồng nghĩa với conserve |
| 17 | B | heritage = di sản, đồng nghĩa với legacy |
| 18 | B | indigenous = bản địa, đồng nghĩa với native |
| 19 | C | ceremony = buổi lễ, đồng nghĩa với rite (nghi thức) |
| 20 | B | ancestor = tổ tiên, đồng nghĩa với forefather |