Bài tập từ vựng chủ đề Văn hóa — 20 câu trắc nghiệm và điền từ

20 câu bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hóa và Truyền thống (Culture and Traditions) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện VSTEP B1-B2 hiệu quả.

Bài 24/70 trong thread: tu-vung
Bài tập từ vựng chủ đề Văn hóa — 20 câu trắc nghiệm và điền từ
Ngày đăng: — — Bài 24
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
24
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bài tập từ vựng chủ đề Văn hóa — Culture and Traditions

Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Văn hóa. Mỗi câu có 4 đáp án A/B/C/D, đáp án và giải thích ở cuối bài.

Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)

Câu 1. Hoi An Ancient Town is recognized as a UNESCO World ______ Site.
A. heritage   B. custom   C. ritual   D. folklore

Câu 2. It is a Vietnamese ______ to visit relatives and give lucky money during Tet.
A. taboo   B. superstition   C. custom   D. sculpture

Câu 3. The government is working to ______ endangered traditional art forms.
A. assimilate   B. preserve   C. globalize   D. worship

Câu 4. Vietnamese people ______ their ancestors at the family altar on special occasions.
A. commemorate   B. inherit   C. worship   D. revive

Câu 5. The ______ of making lacquerware has been passed down for centuries.
A. tradition   B. exhibition   C. masterpiece   D. identity

Câu 6. Water puppet ______ are a unique cultural attraction in Hanoi.
A. ceremonies   B. performances   C. costumes   D. artifacts

Câu 7. The lotus flower is ______ of purity and beauty in Vietnamese culture.
A. indigenous   B. ethnic   C. sacred   D. symbolic

Câu 8. Vietnam has 54 ______ groups, each with its own language and customs.
A. multicultural   B. ethnic   C. patriotic   D. contemporary

Câu 9. The museum holds an ______ of ancient bronze drums from the Dong Son era.
A. architecture   B. calligraphy   C. exhibition   D. heritage

Câu 10. Many communities are trying to ______ folk songs that were nearly forgotten.
A. assimilate   B. revive   C. globalize   D. inherit

Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)

Câu 11. "Folklore" nghĩa là gì?
A. Lễ hội   B. Điêu khắc   C. Văn hóa dân gian   D. Kiến trúc

Câu 12. "Handicraft" nghĩa là gì?
A. Buổi biểu diễn   B. Đồ thủ công mỹ nghệ   C. Trang phục   D. Cổ vật

Câu 13. "Taboo" nghĩa là gì?
A. Nghi lễ   B. Phong tục   C. Điều cấm kỵ   D. Mê tín

Câu 14. "Commemorate" nghĩa là gì?
A. Kế thừa   B. Kỷ niệm, tưởng nhớ   C. Hòa nhập   D. Bảo tồn

Câu 15. "Aesthetic" nghĩa là gì?
A. Thiêng liêng   B. Biểu tượng   C. Đương đại   D. Thuộc thẩm mỹ

Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)

Câu 16. "Preserve" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. destroy   B. conserve   C. revive   D. assimilate

Câu 17. "Heritage" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. costume   B. legacy   C. festival   D. ritual

Câu 18. "Indigenous" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. foreign   B. native   C. ethnic   D. sacred

Câu 19. "Ceremony" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. performance   B. celebration   C. rite   D. exhibition

Câu 20. "Ancestor" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. descendant   B. forefather   C. relative   D. neighbor

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Aheritage = di sản, UNESCO World Heritage Site = Di sản Thế giới UNESCO
2Ccustom = phong tục, thăm họ hàng và lì xì trong dịp Tết
3Bpreserve = bảo tồn, gìn giữ các loại hình nghệ thuật truyền thống
4Cworship = thờ cúng, thờ cúng tổ tiên trên bàn thờ gia đình
5Atradition = truyền thống, nghề sơn mài truyền thống hàng trăm năm
6Bperformances = buổi biểu diễn, múa rối nước là nét văn hóa đặc sắc
7Dsymbolic = mang tính biểu tượng, hoa sen biểu tượng cho sự thanh khiết
8Bethnic = thuộc dân tộc, 54 dân tộc với ngôn ngữ và phong tục riêng
9Cexhibition = triển lãm, trưng bày trống đồng cổ Đông Sơn
10Brevive = hồi sinh, khôi phục các bài dân ca gần như bị lãng quên
11Cfolklore = văn hóa dân gian
12Bhandicraft = đồ thủ công mỹ nghệ
13Ctaboo = điều cấm kỵ
14Bcommemorate = kỷ niệm, tưởng nhớ
15Daesthetic = thuộc thẩm mỹ
16Bpreserve = bảo tồn, đồng nghĩa với conserve
17Bheritage = di sản, đồng nghĩa với legacy
18Bindigenous = bản địa, đồng nghĩa với native
19Cceremony = buổi lễ, đồng nghĩa với rite (nghi thức)
20Bancestor = tổ tiên, đồng nghĩa với forefather
← Quay lại danh sách