---
title: "Từ dễ nhầm phần 2 — Raise Rise Lay Lie Borrow Lend"
excerpt: "Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn: Raise/Rise, Lay/Lie, Borrow/Lend, Say/Tell, See/Watch/Look. Bảng so sánh nghĩa, cách dùng kèm ví dụ cho VSTEP B1-B2."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "tu-vung"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "47"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-tu-de-nham-phan-2/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-tu-de-nham-phan-2/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Từ dễ nhầm phần 2 — Raise Rise Lay Lie Borrow Lend

**Chuyên đề:** tu-vung
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 47

## Từ dễ nhầm phần 2 — Commonly Confused Words (Part 2)

Phần 2 tập trung vào các cặp **động từ** dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. Đây là những từ thường xuất hiện trong phần Use of English và Reading của VSTEP.

### Cặp 1: RAISE vs RISE

| Từ A | Nghĩa A | Ngoại/Nội | Từ B | Nghĩa B | Ngoại/Nội |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| raise (raised, raised) | nâng lên, tăng (cái gì) | ngoại động từ (cần tân ngữ) | rise (rose, risen) | tăng lên, mọc lên | nội động từ (không cần tân ngữ) |

**Ví dụ phân biệt:**

- The company **raised** salaries by 10%. (V + tân ngữ — tăng lương)
- The sun **rises** in the east. (V không tân ngữ — mọc lên)
- Prices have **risen** sharply. (V không tân ngữ — tăng lên)

**Mẹo nhớ:** *raise* cần "ai/cái gì" đi sau (raise your hand). *rise* tự nó xảy ra (the sun rises).

### Cặp 2: LAY vs LIE

| Từ A | Nghĩa A | V2/V3 | Từ B | Nghĩa B | V2/V3 |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| lay | đặt, đẻ (trứng) | laid / laid | lie | nằm | lay / lain |
| | lie | nói dối | lied / lied | | |

**Ví dụ phân biệt:**

- Please **lay** the book on the table. (V + tân ngữ — đặt sách)
- She **lay** on the beach all afternoon. (V2 của lie — nằm, quá khứ)
- He **lied** about his age. (V — nói dối)

**Lưu ý:** Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhất vì V2 của *lie* (nằm) lại là *lay* — trùng với hiện tại của *lay* (đặt).

### Cặp 3: BORROW vs LEND

| Từ A | Nghĩa A | Hướng | Từ B | Nghĩa B | Hướng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| borrow | mượn | nhận vào (← từ người khác) | lend (lent, lent) | cho mượn | đưa ra (→ cho người khác) |

**Ví dụ phân biệt:**

- Can I **borrow** your pen? (Tôi mượn bút bạn được không?)
- Can you **lend** me your pen? (Bạn cho tôi mượn bút được không?)

**Mẹo nhớ:** *borrow* = nhận vào (borrow FROM someone). *lend* = đưa ra (lend TO someone).

### Cặp 4: SAY vs TELL

| Từ A | Nghĩa A | Cấu trúc | Từ B | Nghĩa B | Cấu trúc |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| say (said, said) | nói (nội dung) | say something (to sb) | tell (told, told) | nói, kể (cho ai) | tell somebody something |

**Ví dụ phân biệt:**

- She **said** that she was tired. (Nhấn mạnh nội dung nói)
- She **told** me that she was tired. (Nhấn mạnh nói cho ai)
- He **said** goodbye. (KHÔNG nói: He told goodbye)
- He **told** a story. (KHÔNG nói: He said a story)

### Cặp 5: SEE vs WATCH vs LOOK

| Từ | Nghĩa | Tính chất | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| see | nhìn thấy | tự nhiên, không chủ đích | I saw a bird in the garden. |
| watch | xem, theo dõi | chủ đích, liên tục | We watched a movie last night. |
| look (at) | nhìn | chủ đích, hướng mắt đến | Look at this picture! |

### Cặp 6: REMEMBER vs REMIND

| Từ A | Nghĩa A | Cấu trúc | Từ B | Nghĩa B | Cấu trúc |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| remember | nhớ (tự mình) | remember + to V / V-ing | remind | nhắc nhở (người khác) | remind sb + to V / of sth |

**Ví dụ phân biệt:**

- I **remember** meeting her at the party. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy)
- Please **remind** me to call the doctor. (Nhắc tôi gọi bác sĩ)

### Cặp 7: SPEND vs TAKE

| Từ A | Cấu trúc A | Từ B | Cấu trúc B |
| --- | --- | --- | --- |
| spend | S (người) + spend + time + V-ing | take | It + take + (sb) + time + to V |

**Ví dụ phân biệt:**

- She **spent** two hours studying for the exam. (Chủ ngữ là người)
- It **took** her two hours to study for the exam. (Chủ ngữ là "It")

### Cặp 8: DO vs MAKE

| Từ A | Dùng với | Từ B | Dùng với |
| --- | --- | --- | --- |
| do | homework, housework, exercise, research, business, damage, a favor | make | a decision, a mistake, progress, money, a plan, an effort, a promise |

**Quy tắc chung:**

- **do** — hoạt động, nhiệm vụ, công việc lặp lại (do homework, do the dishes).
- **make** — tạo ra, sản xuất cái gì đó (make a cake, make a decision).

### Cặp 9: HEAR vs LISTEN

| Từ A | Nghĩa A | Tính chất | Từ B | Nghĩa B | Tính chất |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| hear | nghe thấy | tự nhiên, không chủ đích | listen (to) | lắng nghe | chủ đích, tập trung |

**Ví dụ phân biệt:**

- I **heard** a strange noise outside. (Nghe thấy tự nhiên)
- She **listens to** music every evening. (Chủ đích lắng nghe)

### Cặp 10: TRAVEL vs TRIP vs JOURNEY

| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| travel | v./n. | đi lại, du lịch (chung chung) | I love to travel around Asia. |
| trip | n. | chuyến đi (ngắn, có mục đích) | We went on a business trip to Hanoi. |
| journey | n. | hành trình (dài, nhấn mạnh quá trình) | The journey from Hanoi to Ho Chi Minh City takes 30 hours by train. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-tu-de-nham-phan-2/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-tu-vung-tu-de-nham-phan-2/
