---
title: "30 lỗi Writing thường gặp — ngữ pháp chính tả từ vựng"
excerpt: "Tổng hợp 30 lỗi Writing VSTEP thường gặp nhất: lỗi ngữ pháp, chính tả, từ vựng, cấu trúc câu kèm câu sai và câu đúng để tránh mất điểm."
kỹ_năng: "Viết"
chuyên_đề: "viet"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "33"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-viet-30-loi-thuong-gap/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-viet-30-loi-thuong-gap/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# 30 lỗi Writing thường gặp — ngữ pháp chính tả từ vựng

**Chuyên đề:** viet
**Kỹ năng:** Viết
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 33

## 30 lỗi Writing VSTEP thường gặp

Dưới đây là **30 lỗi phổ biến nhất** trong bài viết VSTEP, chia thành 4 nhóm: ngữ pháp, từ vựng, chính tả và cấu trúc. Mỗi lỗi kèm câu sai và câu đúng để bạn dễ nhận diện.

### A. Lỗi ngữ pháp (Grammar errors) — 12 lỗi

| # | Lỗi | Câu sai | Câu đúng |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 | Thiếu chủ ngữ | *Is very important to study hard.* | ***It** is very important to study hard.* |
| 2 | Sai hòa hợp chủ-vị | *The number of students **are** increasing.* | *The number of students **is** increasing.* |
| 3 | Dùng although + but | *Although it rained, **but** we went out.* | *Although it rained, we went out.* |
| 4 | Dùng because + so | *Because I was tired, **so** I went to bed.* | *Because I was tired, I went to bed.* |
| 5 | Sai thì động từ | *Last year, the government **increase** the budget.* | *Last year, the government **increased** the budget.* |
| 6 | Thiếu mạo từ | *He is **teacher** at a university.* | *He is **a teacher** at a university.* |
| 7 | Sai giới từ | *I am interested **on** this topic.* | *I am interested **in** this topic.* |
| 8 | Run-on sentence | *The exam is hard many students fail.* | *The exam is hard**;** many students fail. / The exam is hard**, so** many students fail.* |
| 9 | Fragment (câu thiếu) | *Because the traffic is heavy.* | *Because the traffic is heavy**, I arrived late.*** |
| 10 | Sai dạng động từ | *I look forward to **hear** from you.* | *I look forward to **hearing** from you.* |
| 11 | Sai câu bị động | *The bridge **build** in 2020.* | *The bridge **was built** in 2020.* |
| 12 | Sai so sánh | *This method is **more better**.* | *This method is **better**.* |

### B. Lỗi từ vựng (Vocabulary errors) — 8 lỗi

| # | Lỗi | Câu sai | Câu đúng |
| --- | --- | --- | --- |
| 13 | Nhầm affect / effect | *Pollution **effects** our health.* | *Pollution **affects** our health.* |
| 14 | Nhầm economic / economical | ***Economical** growth is rapid.* | ***Economic** growth is rapid.* |
| 15 | Dùng make + adj sai | *This **makes** students **to feel** stressed.* | *This **makes** students **feel** stressed.* |
| 16 | Nhầm rise / raise | *The price **raised** dramatically.* | *The price **rose** dramatically.* |
| 17 | Dùng từ quá informal | *The government **gotta** do something.* | *The government **must** take action.* |
| 18 | Lặp từ quá nhiều | *Education is important. Education helps...* | *Education is important. **It** helps... / **This field** helps...* |
| 19 | Dùng sai collocation | ***Do** a mistake.* | ***Make** a mistake.* |
| 20 | Nhầm borrow / lend | *Can you **borrow** me your pen?* | *Can you **lend** me your pen?* |

### C. Lỗi chính tả và dấu câu (Spelling & Punctuation) — 5 lỗi

| # | Lỗi | Câu sai | Câu đúng |
| --- | --- | --- | --- |
| 21 | Sai chính tả phổ biến | *goverment, enviroment, occured* | ***government, environment, occurred*** |
| 22 | Nhầm their / there / they're | ***There** opinion is important.* | ***Their** opinion is important.* |
| 23 | Thiếu dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu | *However the problem persists.* | *However**,** the problem persists.* |
| 24 | Nhầm its / it's | *The city lost **it's** charm.* | *The city lost **its** charm.* |
| 25 | Viết hoa sai | *the Government of vietnam* | *the Government of **V**ietnam* |

### D. Lỗi cấu trúc bài viết (Organization errors) — 5 lỗi

| # | Lỗi | Mô tả | Cách sửa |
| --- | --- | --- | --- |
| 26 | Không có thesis statement | Mở bài không nêu quan điểm chính | Câu cuối mở bài phải nêu rõ lập trường |
| 27 | Thân bài không có topic sentence | Đoạn văn bắt đầu bằng ví dụ thay vì ý chính | Mỗi đoạn mở đầu bằng topic sentence rõ ràng |
| 28 | Kết bài đưa ý mới | Nêu ý chưa bàn ở thân bài | Kết bài chỉ tóm tắt + khẳng định lại quan điểm |
| 29 | Thiếu từ nối giữa đoạn | Các đoạn rời rạc, không liên kết | Dùng linking words: Moreover, Furthermore, On the other hand |
| 30 | Viết quá ngắn / quá dài | Task 1 dưới 120 từ hoặc Task 2 dưới 250 từ | Đếm từ và luyện viết đúng độ dài yêu cầu |

### Mẹo tránh lỗi khi viết

1. **Dành 3-5 phút cuối soát lỗi** — tập trung vào lỗi bạn hay mắc nhất.
2. **Đọc lại từng câu** — kiểm tra chủ-vị hòa hợp, thì, mạo từ.
3. **Kiểm tra dấu câu** — dấu phẩy sau although/however, chấm phẩy trước however.
4. **Gạch chân từ không chắc chắn** khi viết nháp, quay lại kiểm tra sau.

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-viet-30-loi-thuong-gap/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-viet-30-loi-thuong-gap/
