---
title: "waistband"
excerpt: "waistband (đai lưng, cạp quần) — Một dải vải ở phần trên cùng của quần, váy hoặc đầm, ôm sát quanh eo."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3698"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistband/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistband/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# waistband

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3698

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/waistband/pronunciation.mp3

## waistband /ˈweɪst·bænd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một dải vải ở phần trên cùng của quần, váy hoặc đầm, ôm sát quanh eo.

**📖 Định nghĩa (English):** A strip of material at the top of trousers, skirts, or dresses that fits around the waist.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The waistband of these trousers is too tight." *Dịch: Đai lưng của chiếc quần này quá chật..*
2. **②** "She adjusted the waistband of her skirt."
3. **③** "The skirt has a comfortable elastic waistband."

**🔗 Collocations phổ biến:** elastic waistband · tight waistband · loosen the waistband · adjustable waistband · waistband of trousers

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistband/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistband/
