---
title: "waistcoat"
excerpt: "waistcoat (áo vest ba lỗ (gilê)) — Một loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, thường là một phần của bộ ves..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3687"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistcoat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistcoat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# waistcoat

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3687

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/waistcoat/pronunciation.mp3

## waistcoat /ˈweɪstkoʊt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, thường là một phần của bộ vest ba món.

**📖 Định nghĩa (English):** A sleeveless upper garment worn over a shirt and under a jacket, typically part of a three-piece suit.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The groom wore a grey waistcoat at the wedding." *Dịch: Chú rể mặc một chiếc áo vest ba lỗ màu xám trong đám cưới..*
2. **②** "A waistcoat adds a touch of formality to the outfit."
3. **③** "He buttoned his waistcoat before the meeting."

**🔗 Collocations phổ biến:** three-piece waistcoat · grey waistcoat · wear a waistcoat · button a waistcoat · waistcoat and tie

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistcoat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waistcoat/
