---
title: "waiver"
excerpt: "waiver (sự từ bỏ, văn bản từ bỏ quyền) — Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu hoặc đặc qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "188"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waiver/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waiver/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# waiver

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 188

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/waiver/pronunciation.mp3,/audio/glossary/waiver/example.mp3

## waiver /ˈweɪvər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu hoặc đặc quyền đã biết.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal document or act by which a person voluntarily gives up a known right, claim, or privilege.

**💡 Ví dụ:** "Participants must sign a waiver before joining the sports event."
 *Dịch: Người tham gia phải ký văn bản từ bỏ quyền trước khi tham gia sự kiện thể thao..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waiver/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waiver/
